0 0

Fulltime

Tỷ lệ kèo

1

1.85

X

3.45

2

3.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vaasa VPS

46%

Jaro

54%

2 Sút trúng đích 5

4

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
55’

Erik Gunnarsson

61’

Linus Zetterstrom

Rudi Vikström

Jabir Abdihakim Ali

Simon van Duivenbooden

69’
72’

Jim Myrevik

Aron Bjonback

Olavi Keturi

Jonathan Muzinga

90’
90’

Adam Vidjeskog

Erik Gunnarsson

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Vaasa VPS
14 Trận thắng 47%
7 Trận hoà 23%
Jaro
9 Trận thắng 30%
Vaasa VPS

1 - 0

Jaro
Vaasa VPS

1 - 3

Jaro
Vaasa VPS

2 - 2

Jaro
Vaasa VPS

2 - 2

Jaro
Vaasa VPS

0 - 0

Jaro
Vaasa VPS

2 - 0

Jaro
Vaasa VPS

5 - 1

Jaro
Vaasa VPS

1 - 1

Jaro
Vaasa VPS

1 - 0

Jaro
Vaasa VPS

0 - 1

Jaro
Vaasa VPS

2 - 1

Jaro
Vaasa VPS

1 - 1

Jaro
Vaasa VPS

3 - 1

Jaro
Vaasa VPS

1 - 3

Jaro
Vaasa VPS

6 - 1

Jaro
Vaasa VPS

0 - 2

Jaro
Vaasa VPS

3 - 0

Jaro
Vaasa VPS

2 - 0

Jaro
Vaasa VPS

1 - 0

Jaro
Vaasa VPS

0 - 2

Jaro
Vaasa VPS

2 - 1

Jaro
Vaasa VPS

2 - 1

Jaro
Vaasa VPS

1 - 2

Jaro
Vaasa VPS

2 - 1

Jaro
Vaasa VPS

0 - 1

Jaro
Vaasa VPS

3 - 3

Jaro
Vaasa VPS

1 - 2

Jaro
Vaasa VPS

1 - 0

Jaro
Vaasa VPS

3 - 0

Jaro
Vaasa VPS

2 - 2

Jaro

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Vaasa VPS

4

0

5

9

Jaro

4

-1

3

Thông tin trận đấu

Sân
Elisa Stadion
Sức chứa
6,009
Địa điểm
Vaasa, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Vaasa VPS

46%

Jaro

54%

7 Total Shots 18
2 Sút trúng đích 5
3 Blocked Shots 8
4 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 11
26 Clearances 29
11 Fouls 10
492 Passes 423

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 18
5 Sút trúng đích 5
3 Blocked Shots 8

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1

PASSES

492 Passes 423
390 Passes accuracy 312
4 Key passes 16
19 Crosses 23
4 Crosses Accuracy 9
80 Long Balls 116
35 Long balls accuracy 39

DUELS & DROBBLIN

101 Duels 101
58 Duels won 43
5 Dribble 11
2 Dribble success 3

DEFENDING

15 Total Tackles 13
9 Interceptions 9
26 Clearances 29

DISCIPLINE

11 Fouls 10
10 Was Fouled 11

Mất kiểm soát bóng

163 Lost the ball 160

Ball Possession

Vaasa VPS

48%

Jaro

52%

3 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3
14 Clearances 17
315 Passes 207

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

315 Passes 207
2 Key passes 6
11 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 5
2 Interceptions 6
14 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

88 Lost the ball 85

Ball Possession

Vaasa VPS

44%

Jaro

56%

4 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 5
12 Clearances 12
177 Passes 216

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

177 Passes 216
2 Key passes 10
8 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 8
7 Interceptions 3
12 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 75

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KuPs

KuPs

5 4 11
2
Inter Turku

Inter Turku

4 4 10
3
AC Oulu

AC Oulu

5 4 9
4
TPS Turku

TPS Turku

4 3 8
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 5 7
6
Lahti

Lahti

4 -1 6
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

4 0 5
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

4 -2 4
9
Jaro

Jaro

4 -1 3
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

4 -4 2
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -4 1
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

4 -8 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
2
Inter Turku

Inter Turku

3 2 7
1
KuPs

KuPs

3 2 7
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 3 4
3
AC Oulu

AC Oulu

1 1 3
W ?
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 2 3
6
Lahti

Lahti

2 -1 3
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 2
9
Jaro

Jaro

2 -1 1
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -7 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
1
KuPs

KuPs

2 2 4
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 3 4
2
Inter Turku

Inter Turku

1 2 3
W ?
6
Lahti

Lahti

2 0 3
9
Jaro

Jaro

2 0 2
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
4
TPS Turku

TPS Turku

1 0 1
D ?
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 -1 1
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

3 -2 1
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
2
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
5
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
6
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
7
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2
8
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 2
9
Bob Nii Armah

Bob Nii Armah

KuPs 2
10
Momodou Sarr

Momodou Sarr

Lahti 2

Vaasa VPS

Đối đầu

Jaro

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Vaasa VPS
14 Trận thắng 47%
7 Trận hoà 23%
Jaro
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.85
3.45
3.3
21
1.02
26
16.5
1.03
19.5
11.5
1.06
15
12
1.07
16

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.72
-0.25 1.1
0 0.67
0 1.15
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.68
0 1.18
+0.25 5.55
-0.25 0.1

Xỉu

Tài

U 2.75 0.8
O 2.75 0.9
U 0.5 0.07
O 0.5 7.75
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 0.5 0.16
O 0.5 4.45
U 0.5 0.03
O 0.5 10

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 11.5 0.85
O 11.5 0.87
U 10.5 0.58
O 10.5 1.28

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.