Vilmer Ronnberg 4’
Jonathan Muzinga 27’
Simon Lindholm 45’+2
50’ Jardell Kanga
61’ Oskari Multala
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
10
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Vilmer Ronnberg
Faris Krkalić
Jesse Kilo
Roope Riski
Jonathan Muzinga
Luka Smyth
Oskari Multala
Otto Tiitinen
Simon Lindholm
Oliver Pettersson
Vilmer Ronnberg
Jardell Kanga
Phạt đền
Simon Lindholm
Oskari Multala
Antti-Ville Raisanen
Simon Lindholm
Jabir Abdihakim Ali
Luka Smyth
Kevin Kouassivi-Benissan
Jonathan Muzinga
Stanislav Baranov
Maksim Stjopin
Goudouss Bamba
Kalle Wallius
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
3 - 2
1 - 0
1 - 0
0 - 2
3 - 2
1 - 1
1 - 2
3 - 1
0 - 2
0 - 2
0 - 0
1 - 2
2 - 3
3 - 0
3 - 2
1 - 2
0 - 0
3 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 2
0 - 0
2 - 0
1 - 0
0 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Elisa Stadion |
|---|---|
|
|
6,009 |
|
|
Vaasa, Finland |
Trận đấu tiếp theo
20/05
11:00
Ilves Tampere
Inter Turku
16/05
07:00
HJK Helsinki
Ilves Tampere
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 3 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
KuPs |
7 | 2 | 12 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
6 | 1 | 9 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
6 | -2 | 6 | |
| 8 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
6 | -6 | 5 | |
| 11 |
Jaro |
6 | -3 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
KuPs |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Gnistan Helsinki |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Jaro |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
3 |
| 5 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 6 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 7 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
Vaasa VPS
Đối đầu
Ilves Tampere
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu