Herman Sjögrell 32’
Herman Sjögrell 54’
45’+2 Albijon Muzaci
90’ Theodoros Tsirigotis
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
6
5
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Herman Sjögrell
Tobias Karkulowski
Albijon Muzaci
Oscar Häggström
Herman Sjögrell
Phạt đền
Miika Kauppila
Oscar Häggström
Kaius Hardén
Mats Pedersen
Jim Myrevik
Aron Bjonback
Eetu Turkki
Michael Ogungbaro
Lasse Ikonen
Pau Juvanteny
Adam Vidjeskog
Oliver Isak Kass Kawo
Adam Vidjeskog
Theodoros Tsirigotis
Lasse Ikonen
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 1
0 - 2
0 - 3
4 - 0
3 - 3
4 - 0
0 - 1
3 - 1
1 - 2
1 - 2
4 - 1
0 - 2
1 - 2
1 - 1
1 - 2
3 - 2
3 - 0
0 - 2
1 - 0
3 - 2
1 - 4
1 - 1
1 - 1
2 - 2
2 - 0
0 - 3
2 - 2
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Jakobstads Centralplan |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Jakobstad |
Trận đấu tiếp theo
23/05
10:00
Jaro
IFK Mariehamn
16/05
12:00
AC Oulu
TPS Turku
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 2 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
KuPs |
7 | 2 | 12 | |
| 4 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 5 |
Inter Turku |
6 | 2 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
6 | -2 | 6 | |
| 8 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Jaro |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
5 | -6 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
KuPs |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Inter Turku |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
SJK Seinajoen |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
3 |
| 5 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 6 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 7 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
Jaro
Đối đầu
TPS Turku
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu