2 2

Kết thúc

Herman Sjögrell 32’

Herman Sjögrell 54’

45’+2 Albijon Muzaci

90’ Theodoros Tsirigotis

Tỷ lệ kèo

1

7.72

X

1.19

2

9.31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jaro

53%

TPS Turku

47%

3 Sút trúng đích 6

6

5

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Herman Sjögrell

Herman Sjögrell

32’
1-0
43’

Tobias Karkulowski

1-1
47’
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

52’

Oscar Häggström

Herman Sjögrell

Phạt đền

54’
61’

Miika Kauppila

Oscar Häggström

Kaius Hardén

Mats Pedersen

62’

Jim Myrevik

Aron Bjonback

69’
73’

Eetu Turkki

Michael Ogungbaro

82’
82’

Lasse Ikonen

Pau Juvanteny

Adam Vidjeskog

Oliver Isak Kass Kawo

83’

Adam Vidjeskog

90’
2-2
90’
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

93’

Lasse Ikonen

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Jaro
8 Trận thắng 27%
8 Trận hoà 26%
TPS Turku
14 Trận thắng 47%
TPS Turku

3 - 0

Jaro
Jaro

0 - 1

TPS Turku
TPS Turku

0 - 2

Jaro
TPS Turku

0 - 3

Jaro
TPS Turku

4 - 0

Jaro
Jaro

3 - 3

TPS Turku
TPS Turku

4 - 0

Jaro
TPS Turku

0 - 1

Jaro
TPS Turku

3 - 1

Jaro
Jaro

1 - 2

TPS Turku
TPS Turku

1 - 2

Jaro
TPS Turku

4 - 1

Jaro
Jaro

0 - 2

TPS Turku
TPS Turku

1 - 2

Jaro
TPS Turku

1 - 1

Jaro
Jaro

1 - 2

TPS Turku
TPS Turku

3 - 2

Jaro
TPS Turku

3 - 0

Jaro
Jaro

0 - 2

TPS Turku
TPS Turku

1 - 0

Jaro
Jaro

3 - 2

TPS Turku
TPS Turku

1 - 4

Jaro
Jaro

1 - 1

TPS Turku
Jaro

1 - 1

TPS Turku
TPS Turku

2 - 2

Jaro
Jaro

2 - 0

TPS Turku
Jaro

0 - 3

TPS Turku
TPS Turku

2 - 2

Jaro
Jaro

1 - 1

TPS Turku
TPS Turku

1 - 1

Jaro

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

TPS Turku

6

4

12

10

Jaro

5

-1

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jakobstads Centralplan
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Jakobstad

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jaro

53%

TPS Turku

47%

1 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 5
3 Đá phạt 1
19 Phá bóng 19
18 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 1
451 Đường chuyền 359
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Jaro

2

TPS Turku

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

451 Đường chuyền 359
355 Độ chính xác chuyền bóng 279
7 Đường chuyền quyết định 12
17 Tạt bóng 17
3 Độ chính xác tạt bóng 5
96 Chuyền dài 61
37 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 80
30 Tranh chấp thắng 49
10 Rê bóng 17
3 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
9 Cắt bóng 9
19 Phá bóng 19

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Jaro

58%

TPS Turku

42%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
277 Đường chuyền 171
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jaro

1

TPS Turku

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

277 Đường chuyền 171
4 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Jaro

48%

TPS Turku

52%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 11
174 Đường chuyền 187
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Jaro

1

TPS Turku

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

174 Đường chuyền 187
3 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

7 5 12
2
TPS Turku

TPS Turku

6 4 12
3
KuPs

KuPs

7 2 12
4
HJK Helsinki

HJK Helsinki

7 5 11
5
Inter Turku

Inter Turku

6 2 11
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

6 -2 6
8
Lahti

Lahti

5 -2 6
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

6 -3 5
10
Jaro

Jaro

5 -1 4
11
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

5 -6 4
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TPS Turku

TPS Turku

4 4 10
2
KuPs

KuPs

4 2 8
3
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 3
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
11
Jaro

Jaro

3 -1 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

5 2 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 2 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
9
Jaro

Jaro

2 0 2
10
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -5 1
11
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 3
4
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 3
5
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
6
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
7
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 3
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

Jaro

Đối đầu

TPS Turku

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jaro
8 Trận thắng 27%
8 Trận hoà 26%
TPS Turku
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.72
1.19
9.31
1.99
3.25
3.1
15
1.04
26
16.5
1.03
21
7.63
1.14
12.53
8
1.11
9
1.07
7.2
128
2.13
3.41
2.75
2.15
3.4
3.2
8.5
1.15
10
1.08
7
75
11.5
1.06
17
10.5
1.08
15
10
1.11
12
1.08
7
75
11
1.08
14.5
2.2
3.5
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.13
+0.25 0.84
-0.25 0.96
0 0.45
0 1.67
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.61
0 1.42
+0.25 0.93
-0.25 0.85
+0.25 0.8
-0.25 0.82
0 0.54
0 1.23
0 0.9
0 0.9
+0.5 1.1
-0.5 0.65
+0.25 5
-0.25 0.11
0 0.42
0 2
0 0.57
0 1.49
+0.25 0.87
-0.25 0.89

Xỉu

Tài

U 4.5 0.2
O 4.5 3.62
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.06
O 4.5 5.55
U 4.5 0.14
O 4.5 3.53
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 3.5 0.21
O 3.5 3.33
U 2.5 0.86
O 2.5 0.86
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 4.5 0.13
O 4.5 2.6
U 3.5 0.25
O 3.5 2.85
U 4.5 0.08
O 4.5 4.7
U 4.5 0.2
O 4.5 3.44
U 4.5 0.15
O 4.5 4.34
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 2.5 0.93
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 8.5 0.65
O 8.5 0.98
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 8 0.98
O 8 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.