Teemu Hytönen 90’+2
12’ Petteri Pennanen
43’ jaime moreno
57’ Bob Nii Armah
Tỷ lệ kèo
1
2.27
X
3.45
2
2.48
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
4
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Petteri Pennanen
Faris Krkalić
Otso Virtanen
jaime moreno
Oliver Pettersson
Goudouss Bamba
Jardell Kanga
Bob Nii Armah
Joslyn Lutumba Luyeye
Gustav Engvall
Jesse Kilo
Maksim Stjopin
Niilo Kujasalo
Calvin Kabuye
Saku Savolainen
Bob Nii Armah
Stanislav Baranov
Roope Riski
Teemu Hytönen
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 1
2 - 4
0 - 3
3 - 0
3 - 4
2 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 2
0 - 2
0 - 3
1 - 0
3 - 0
0 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 0
3 - 2
0 - 2
1 - 1
0 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 2
1 - 0
4 - 1
2 - 0
3 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tammela Stadium |
|---|---|
|
|
5,040 |
|
|
Tampere, Finland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
11:00
Ilves Tampere
AC Oulu
02/05
08:00
SJK Seinajoen
Ilves Tampere
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KuPs |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Inter Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
AC Oulu |
5 | 4 | 9 | |
| 4 |
TPS Turku |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Lahti |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Jaro |
4 | -1 | 3 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
4 | -4 | 2 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
4 | -4 | 1 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
4 | -8 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Inter Turku |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
KuPs |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
AC Oulu |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Jaro |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
2 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
AC Oulu |
4 | 3 | 6 | |
| 1 |
KuPs |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Inter Turku |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
TPS Turku |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
3 | -2 | 1 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jaime moreno |
|
4 |
| 2 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 5 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 6 |
Alie Conteh |
|
2 |
| 7 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
| 8 |
Albijon Muzaci |
|
2 |
| 9 |
Momodou Sarr |
|
2 |
| 10 |
Teemu Hytönen |
|
2 |
Ilves Tampere
Đối đầu
KuPs
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu