Tỷ lệ kèo
1
1.02
X
17
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
4
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Bob Nii Armah
Rasmus Karjalainen
jaime moreno
Joslyn Lutumba Luyeye
Saku Heiskanen
Rasmus Karjalainen
Niklas Jokelainen
Julius Paananen
Kalifa Jatta
Elias Kallio
Otto Ruoppi
Brahima Magassa
Taneli Hämäläinen
Sami Sipola
Otto Kemppainen
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
1 - 2
2 - 2
1 - 0
2 - 0
2 - 1
1 - 0
4 - 1
3 - 1
2 - 5
5 - 0
1 - 0
0 - 2
0 - 1
2 - 1
0 - 3
0 - 3
2 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 0
2 - 6
1 - 1
0 - 2
1 - 0
3 - 1
2 - 5
0 - 0
2 - 1
1 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Savon Sanomat Areena |
|---|---|
|
|
5,300 |
|
|
Kuopio, Finland |
Trận đấu tiếp theo
26/04
09:00
KuPs
HJK Helsinki
25/04
08:00
Lahti
AC Oulu
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Không có dữ liệu
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KuPs |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
AC Oulu |
4 | 5 | 9 | |
| 3 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Inter Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 5 | 6 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Lahti |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Vaasa VPS |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
3 | -3 | 2 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TPS Turku |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
KuPs |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Inter Turku |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
AC Oulu |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
1 | 3 | 3 | |
| 7 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Jaro |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Vaasa VPS |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
2 | -7 | 0 | |
| 11 |
Lahti |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
Ilves Tampere |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
3 | 4 | 6 | |
| 2 |
KuPs |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
HJK Helsinki |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Lahti |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Inter Turku |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
TPS Turku |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Jaro |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jaime moreno |
|
4 |
| 2 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Albijon Muzaci |
|
2 |
| 5 |
Momodou Sarr |
|
2 |
| 6 |
Teemu Hytönen |
|
2 |
| 7 |
Bob Nii Armah |
|
2 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
2 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
1 |
| 10 |
David Ezeh |
|
1 |
KuPs
Đối đầu
AC Oulu
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu