3 2

Fulltime

Bob Nii Armah 5’

jaime moreno 47’

Otto Ruoppi 77’

64’ Rasmus Karjalainen

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

501

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KuPs

54%

AC Oulu

46%

6 Sút trúng đích 4

4

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bob Nii Armah

Bob Nii Armah

5’
1-0
44’

Rasmus Karjalainen

jaime moreno

jaime moreno

47’
2-1

Joslyn Lutumba Luyeye

Saku Heiskanen

63’
2-2
64’
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

64’

Niklas Jokelainen

Julius Paananen

66’

Kalifa Jatta

Elias Kallio

Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

77’
3-2

Brahima Magassa

Taneli Hämäläinen

79’
83’

Sami Sipola

Otto Kemppainen

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
KuPs
22 Trận thắng 73%
3 Trận hoà 10%
AC Oulu
5 Trận thắng 17%
KuPs

5 - 0

AC Oulu
KuPs

1 - 2

AC Oulu
KuPs

2 - 2

AC Oulu
KuPs

1 - 0

AC Oulu
KuPs

2 - 0

AC Oulu
KuPs

2 - 1

AC Oulu
KuPs

1 - 0

AC Oulu
KuPs

4 - 1

AC Oulu
KuPs

3 - 1

AC Oulu
KuPs

2 - 5

AC Oulu
KuPs

5 - 0

AC Oulu
KuPs

1 - 0

AC Oulu
KuPs

0 - 2

AC Oulu
KuPs

0 - 1

AC Oulu
KuPs

2 - 1

AC Oulu
KuPs

0 - 3

AC Oulu
KuPs

0 - 3

AC Oulu
KuPs

2 - 0

AC Oulu
KuPs

0 - 2

AC Oulu
KuPs

1 - 0

AC Oulu
KuPs

2 - 0

AC Oulu
KuPs

2 - 6

AC Oulu
KuPs

1 - 1

AC Oulu
KuPs

0 - 2

AC Oulu
KuPs

1 - 0

AC Oulu
KuPs

3 - 1

AC Oulu
KuPs

2 - 5

AC Oulu
KuPs

0 - 0

AC Oulu
KuPs

2 - 1

AC Oulu
KuPs

1 - 4

AC Oulu

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

KuPs

4

4

10

2

AC Oulu

4

5

9

Thông tin trận đấu

Sân
Savon Sanomat Areena
Sức chứa
5,300
Địa điểm
Kuopio, Finland

Trận đấu tiếp theo

25/04
08:00

Lahti

Lahti

AC Oulu

AC Oulu

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KuPs

54%

AC Oulu

46%

13 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 3
8 Free Kicks 13
21 Clearances 20
13 Fouls 8
4 Offsides 4
610 Passes 394

GOALS

KuPs

3

AC Oulu

2

2 Goals Against 3

SHOTS

13 Total Shots 13
4 Sút trúng đích 4
1 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
4 Offsides 4

PASSES

610 Passes 394
523 Passes accuracy 309
11 Key passes 10
10 Crosses 12
3 Crosses Accuracy 4
77 Long Balls 57
26 Long balls accuracy 18

DUELS & DROBBLIN

78 Duels 78
33 Duels won 45
17 Dribble 13
9 Dribble success 10

DEFENDING

10 Total Tackles 18
9 Interceptions 5
21 Clearances 20

DISCIPLINE

13 Fouls 8
8 Was Fouled 13

Mất kiểm soát bóng

139 Lost the ball 128

Ball Possession

KuPs

60%

AC Oulu

40%

8 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 1
8 Clearances 11
2 Offsides 1
332 Passes 224

GOALS

KuPs

1%

AC Oulu

1%

SHOTS

8 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

332 Passes 224
7 Key passes 4
8 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 7
3 Interceptions 1
8 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 51

Ball Possession

KuPs

48%

AC Oulu

52%

5 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
13 Clearances 9
2 Offsides 3
278 Passes 169

GOALS

KuPs

2%

AC Oulu

1%

SHOTS

5 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

278 Passes 169
4 Key passes 6
2 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 11
6 Interceptions 4
13 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

81 Lost the ball 77

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KuPs

KuPs

4 4 10
2
AC Oulu

AC Oulu

4 5 9
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
Inter Turku

Inter Turku

3 3 7
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 5 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -2 3
7
Lahti

Lahti

3 -2 3
8
Jaro

Jaro

3 -1 2
9
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 -1 2
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -3 2
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

3 -3 1
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -8 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TPS Turku

TPS Turku

2 3 6
2
KuPs

KuPs

2 2 6
3
Inter Turku

Inter Turku

2 1 4
4
AC Oulu

AC Oulu

1 1 3
W ?
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 2 3
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

1 3 3
W ?
7
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 -1 1
9
Vaasa VPS

Vaasa VPS

1 0 1
D ?
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -7 0
11
Lahti

Lahti

1 -2 0
L ?
12
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

3 4 6
2
KuPs

KuPs

2 2 4
3
HJK Helsinki

HJK Helsinki

1 3 3
W ?
4
Lahti

Lahti

2 0 3
5
Inter Turku

Inter Turku

1 2 3
W ?
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 -1 1
7
TPS Turku

TPS Turku

1 0 1
D ?
8
Jaro

Jaro

1 0 1
D ?
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 1
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

1 -3 0
L ?
11
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

1 -1 0
L ?
12
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
2
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 2
5
Momodou Sarr

Momodou Sarr

Lahti 2
6
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 2
7
Bob Nii Armah

Bob Nii Armah

KuPs 2
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 2
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 1
10
David Ezeh

David Ezeh

HJK Helsinki 1

KuPs

Đối đầu

AC Oulu

Chủ nhà
This league

Đối đầu

KuPs
22 Trận thắng 73%
3 Trận hoà 10%
AC Oulu
5 Trận thắng 17%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
17
501
1.01
16
31
1.04
10.28
100
1.05
7.5
41
1.03
9.7
300
1.86
3.5
3.3
1.9
3.6
3.6
1.11
6.5
46
1.04
8.8
240
1.04
8
111
1.04
8.5
70
1.02
10
300
1.03
8.8
240
1.04
11.5
26
1.88
3.6
3.8
1.19
5.45
30.21
1.07
6.4
45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.75
0 1.2
+0.25 1.24
-0.25 0.52
+0.5 0.84
-0.5 0.83
0 0.73
0 1.18
0 0.82
0 0.97
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.75
0 1.2
0 0.75
0 1.2
0 0.8
0 1.11
+0.5 0.83
-0.5 0.94
0 0.74
0 1.15
+1 0.72
-1 1.03

Xỉu

Tài

U 5.5 0.08
O 5.5 7.4
U 5.5 0.01
O 5.5 6.66
U 5.5 0.15
O 5.5 3.45
U 2.5 2.75
O 2.5 0.2
U 5.5 0.06
O 5.5 7.69
U 5.5 0.6
O 5.5 1.1
U 2.5 1.05
O 2.5 0.73
U 5.5 0
O 5.5 4.7
U 5.5 0.19
O 5.5 3.55
U 5.5 0.15
O 5.5 3.4
U 5.5 0.07
O 5.5 7.14
U 5.5 0.11
O 5.5 5.26
U 5.5 0.09
O 5.5 5.25
U 2.75 0.87
O 2.75 0.9
U 5.5 0.34
O 5.5 2.35
U 5.75 0.07
O 5.75 5.25

Xỉu

Tài

U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 8.5 0.48
O 8.5 1.25
U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 7.5 1.21
O 7.5 0.62
U 7.5 1.25
O 7.5 0.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.