Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 0
2 - 0
0 - 1
2 - 0
0 - 2
1 - 0
0 - 0
1 - 0
3 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 3
3 - 2
2 - 0
1 - 3
2 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 0
5 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 5
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Veritas Stadium |
|---|---|
|
|
9,300 |
|
|
Turku, Finland |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KuPs |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Inter Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
AC Oulu |
5 | 4 | 9 | |
| 4 |
TPS Turku |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Lahti |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Jaro |
4 | -1 | 3 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
4 | -4 | 2 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
4 | -4 | 1 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
4 | -8 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Inter Turku |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
KuPs |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
AC Oulu |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Jaro |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
2 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
AC Oulu |
4 | 3 | 6 | |
| 1 |
KuPs |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Inter Turku |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
TPS Turku |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
3 | -2 | 1 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jaime moreno |
|
4 |
| 2 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 5 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 6 |
Alie Conteh |
|
2 |
| 7 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
| 8 |
Albijon Muzaci |
|
2 |
| 9 |
Momodou Sarr |
|
2 |
| 10 |
Teemu Hytönen |
|
2 |
Inter Turku
Đối đầu
Jaro
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu