Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
12 | 17 | 29 | |
| 2 |
Los Chankas |
12 | 7 | 29 | |
| 3 |
Cienciano |
12 | 10 | 23 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
12 | 6 | 21 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 19 | |
| 6 |
Cusco FC |
12 | -4 | 19 | |
| 7 |
FBC Melgar |
12 | 2 | 17 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 16 | |
| 9 |
Moquegua |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 15 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 14 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
12 | 0 | 14 | |
| 13 |
AD Tarma |
12 | 0 | 13 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
12 | -4 | 13 | |
| 15 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 12 | |
| 16 |
Sport Boys |
12 | -5 | 12 | |
| 17 |
Atletico Grau |
12 | -5 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas |
6 | 8 | 18 | |
| 2 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 4 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 7 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 8 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 9 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 10 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 11 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 14 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 15 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 16 |
AD Tarma |
6 | 3 | 8 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | 2 | 8 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 4 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 7 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 14 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Sport Huancayo |
6 | -6 | 2 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
7 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 7 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 8 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 9 |
Matías Eric Sen |
|
5 |
FC Cajamarca
Đối đầu
Alianza Lima
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu