28’ Peru Nolaskoain

Tỷ lệ kèo

1

501

X

23

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CD Leganes

63%

Eibar

37%

3 Sút trúng đích 5

10

2

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Peru Nolaskoain

Peru Nolaskoain

Óscar Plano

Naim Garcia

65’

Amadou Diawara

66’
69’

Jon Bautista

Javier Martón Ansó

Sebastián Figueredo

70’

Luis Lopes

Juan Cruz

73’

Álex Millán

78’
82’

Jon Magunazelaia

Malcom Ares

Gonzalo Melero

Sebastián Figueredo

84’

Dani Rodriguez

91’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
CD Leganes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Eibar

36

10

58

15

CD Leganes

36

0

42

Thông tin trận đấu

Sân
Municipal de Butarque
Sức chứa
12,454
Địa điểm
Leganes, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

CD Leganes

63%

Eibar

37%

20 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 5
6 Blocked Shots 1
10 Corner Kicks 2
14 Free Kicks 14
11 Clearances 54
14 Fouls 14
539 Passes 321

GOALS

SHOTS

20 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 5
1 Hit Woodwork 1
6 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

539 Passes 321
467 Passes accuracy 259
15 Key passes 6
33 Crosses 9
9 Crosses Accuracy 2
46 Long Balls 91
21 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

95 Duels 95
52 Duels won 43
16 Dribble 12
10 Dribble success 3

DEFENDING

15 Total Tackles 11
6 Interceptions 8
11 Clearances 54

DISCIPLINE

14 Fouls 14
14 Was Fouled 14

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 104

Ball Possession

CD Leganes

52%

Eibar

48%

7 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 4
7 Clearances 14
248 Passes 229

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

248 Passes 229
7 Key passes 4
9 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 4
5 Interceptions 5
7 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 56

Ball Possession

CD Leganes

74%

Eibar

26%

13 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 1
4 Clearances 37
284 Passes 91

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

284 Passes 91
8 Key passes 2
24 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 7
2 Interceptions 4
4 Clearances 37

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 49

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

91'

90'+1'Dani Rodríguez (Leganes) Yellow Card at 91'.

CD Leganes

84'

84'Gonzalo Melero (Leganes) Substitution at 84'.

CD Leganes

82'

82'Jon Magunacelaya (Eibar) Substitution at 82'.

Eibar

78'

78'Álex Millán (Leganes) Yellow Card at 78'.

CD Leganes

73'

73'Álex Millán (Leganes) Substitution at 73'.

CD Leganes

70'

70'Sebastián Figueredo (Leganes) Yellow Card at 70'.

CD Leganes

69'

69'Jon Bautista (Eibar) Substitution at 69'.

Eibar

66'

66'Amadou Diawara (Leganes) Yellow Card at 66'.

CD Leganes

65'

65'Luis Nlavo (Leganes) Substitution at 65'.

CD Leganes

28'

28'Peru Nolaskoain (Eibar) Goal at 28'.

Eibar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

36 20 68
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

36 17 64
3
Almeria

Almeria

36 16 64
4
Castellon

Castellon

36 17 61
5
Malaga

Malaga

36 16 60
6
Burgos CF

Burgos CF

36 11 60
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

36 17 60
8
Eibar

Eibar

36 10 58
9
Andorra CF

Andorra CF

36 5 52
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

36 4 52
11
Cordoba

Cordoba

36 -4 51
12
AD Ceuta

AD Ceuta

36 -13 50
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

36 0 47
14
Granada CF

Granada CF

36 0 45
15
CD Leganes

CD Leganes

36 0 42
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

36 -7 41
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

36 -9 40
18
Cadiz

Cadiz

36 -18 38
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

36 -16 35
20
SD Huesca

SD Huesca

36 -19 33
21
Mirandes

Mirandes

36 -21 33
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

36 -26 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

19 20 43
2
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

18 17 39
4
Malaga

Malaga

18 18 39
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
6
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
7
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
8
AD Ceuta

AD Ceuta

17 7 35
9
Burgos CF

Burgos CF

18 12 33
10
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 8 32
11
Andorra CF

Andorra CF

18 5 27
12
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
13
Granada CF

Granada CF

18 7 26
14
SD Huesca

SD Huesca

18 0 25
15
Cordoba

Cordoba

17 -1 25
16
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 -2 25
17
CD Leganes

CD Leganes

17 4 23
18
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 1 23
19
Cadiz

Cadiz

18 -8 20
20
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 18
21
Mirandes

Mirandes

18 -11 17
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 9 32
2
Racing Santander

Racing Santander

18 2 30
3
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
4
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
5
Andorra CF

Andorra CF

18 0 25
6
Almeria

Almeria

18 -4 23
7
Castellon

Castellon

18 0 22
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

17 -1 22
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 2 22
10
Malaga

Malaga

18 -2 21
11
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -10 19
12
Granada CF

Granada CF

18 -7 19
13
CD Leganes

CD Leganes

19 -4 19
14
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
16
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 17
17
Sporting Gijon

Sporting Gijon

17 -8 16
18
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
19
Eibar

Eibar

17 -10 15
20
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 -9 15
22
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 21
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 16
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 12
10
Marcos Fernández

Marcos Fernández

AD Ceuta 12

CD Leganes

Đối đầu

Eibar

Chủ nhà
This league

Đối đầu

CD Leganes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Corners

Over/Under

1x2

1

x

2

501
23
1.01
17.7
3.79
1.3
29
17
1.01
33
4.4
1.21
56
11
1.01
2.5
2.95
2.6
29
17
1.01
126
12
1.04
201
9.5
1.04
35
4.5
1.21
100
12
1.02
26
11.3
1.04
24
5.2
1.18
49
6.25
1.09

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.25 1.61
-0.25 0.53
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 0.87
0 0.91
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.73
0 0.93
0 0.48
0 1.73
+0.25 1.66
-0.25 0.51
0 0.8
0 0.9
+0.25 6.65
-0.25 0.05
-0.25 0.51
+0.25 1.69
+0.5 4.96
-0.5 0.12

Xỉu

Tài

U 1.5 0.35
O 1.5 2.1
U 1.5 0.78
O 1.5 0.92
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2 0.87
O 2 0.85
U 1.5 0
O 1.5 8.3
U 2.5 0.44
O 2.5 1.63
U 1.5 0.41
O 1.5 1.82
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.05
O 1.5 6.65
U 2.75 0.5
O 2.75 1.66
U 1.5 0.08
O 1.5 6.75

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 11 1.3
O 11 0.6
U 11.5 0.57
O 11.5 1.3
U 11 1.08
O 11 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.