1 0

Fulltime

Íñigo Córdoba 1’

Íñigo Córdoba 61’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Burgos CF

52%

Eibar

48%

4 Sút trúng đích 2

2

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Íñigo Córdoba

Íñigo Córdoba

1’
1-0

Íñigo Córdoba

2’

David Gonzalez

Victor Mollejo

60’
Íñigo Córdoba

Íñigo Córdoba

61’
1-0
71’

Javier Martón Ansó

Aleix Garrido

Mateo Mejia

Curro

79’

Marcelo Expósito

Iván Morante

80’
82’

Jon Magunazelaia

Sergio Álvarez

Sergio González

Íñigo Córdoba

90’
92’

Jair Amador

Hodei Arrillaga

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Burgos CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Burgos CF

36

11

60

8

Eibar

36

10

58

Thông tin trận đấu

Sân
Municipal El Plantio
Sức chứa
12,200
Địa điểm
Burgos, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Burgos CF

52%

Eibar

48%

11 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 2
2 Corner Kicks 3
11 Free Kicks 10
25 Clearances 17
11 Fouls 11
1 Offsides 2
508 Passes 472

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 2

PASSES

508 Passes 472
404 Passes accuracy 375
9 Key passes 9
11 Crosses 11
3 Crosses Accuracy 1
102 Long Balls 92
38 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

116 Duels 116
62 Duels won 54
28 Dribble 17
11 Dribble success 7

DEFENDING

20 Total Tackles 24
9 Interceptions 11
25 Clearances 17

DISCIPLINE

11 Fouls 11
11 Was Fouled 10

Mất kiểm soát bóng

151 Lost the ball 157

Ball Possession

Burgos CF

60%

Eibar

40%

5 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
9 Clearances 8
1 Offsides 1
300 Passes 203

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

300 Passes 203
4 Key passes 3
8 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 10
5 Interceptions 3
9 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

77 Lost the ball 82

Ball Possession

Burgos CF

44%

Eibar

56%

6 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 2
16 Clearances 9
208 Passes 269

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

208 Passes 269
5 Key passes 6
3 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 14
4 Interceptions 8
16 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 75

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

36 20 68
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

36 17 64
3
Almeria

Almeria

36 16 64
4
Castellon

Castellon

36 17 61
5
Malaga

Malaga

36 16 60
6
Burgos CF

Burgos CF

36 11 60
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

36 17 60
8
Eibar

Eibar

36 10 58
9
Andorra CF

Andorra CF

36 5 52
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

36 4 52
11
Cordoba

Cordoba

36 -4 51
12
AD Ceuta

AD Ceuta

36 -13 50
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

36 0 47
14
Granada CF

Granada CF

36 0 45
15
CD Leganes

CD Leganes

36 0 42
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

36 -7 41
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

36 -9 40
18
Cadiz

Cadiz

36 -18 38
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

36 -16 35
20
SD Huesca

SD Huesca

36 -19 33
21
Mirandes

Mirandes

36 -21 33
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

36 -26 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

19 20 43
2
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

18 17 39
4
Malaga

Malaga

18 18 39
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
6
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
7
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
8
AD Ceuta

AD Ceuta

17 7 35
9
Burgos CF

Burgos CF

18 12 33
10
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 8 32
11
Andorra CF

Andorra CF

18 5 27
12
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
13
Granada CF

Granada CF

18 7 26
14
SD Huesca

SD Huesca

18 0 25
15
Cordoba

Cordoba

17 -1 25
16
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 -2 25
17
CD Leganes

CD Leganes

17 4 23
18
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 1 23
19
Cadiz

Cadiz

18 -8 20
20
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 18
21
Mirandes

Mirandes

18 -11 17
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 9 32
2
Racing Santander

Racing Santander

18 2 30
3
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
4
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
5
Andorra CF

Andorra CF

18 0 25
6
Almeria

Almeria

18 -4 23
7
Castellon

Castellon

18 0 22
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

17 -1 22
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 2 22
10
Malaga

Malaga

18 -2 21
11
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -10 19
12
Granada CF

Granada CF

18 -7 19
13
CD Leganes

CD Leganes

19 -4 19
14
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
16
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 17
17
Sporting Gijon

Sporting Gijon

17 -8 16
18
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
19
Eibar

Eibar

17 -10 15
20
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 -9 15
22
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 21
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 16
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 12
10
Marcos Fernández

Marcos Fernández

AD Ceuta 12

Burgos CF

Đối đầu

Eibar

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Burgos CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.