59’ Aaron Morley

Tỷ lệ kèo

1

31

X

10

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barnsley

45%

Wycombe Wanderers

55%

0 Sút trúng đích 8

2

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
59’
Aaron Morley

Aaron Morley

Corey O'Keeffe

Nathaniel Ogbeta

60’
60’

Cauley Woodrow

Junior Quitirna

Eoghan O'Connell

61’

Tom Bradshaw

Scott Banks

63’
66’

Jamie Mullins

Nathan Lowe

72’

Dan Casey

Vimal Yoganathan

Adam Phillips

78’
82’

Will Norris

85’

Luke Leahy

Fred Onyedinma

Vimal Yoganathan

86’
87’

Jamie Mullins

Luca Connell

93’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Barnsley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Barnsley

46

-5

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oakwell Ground
Sức chứa
23,287
Địa điểm
Barnsley, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barnsley

45%

Wycombe Wanderers

55%

0 Kiến tạo 1
5 Tổng cú sút 19
0 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 8
2 Phạt góc 3
10 Đá phạt 1
35 Phá bóng 26
12 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 0
399 Đường chuyền 499
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Barnsley

0

Wycombe Wanderers

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 19
8 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

399 Đường chuyền 499
284 Độ chính xác chuyền bóng 383
2 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 24
4 Độ chính xác tạt bóng 5
121 Chuyền dài 134
40 Độ chính xác chuyền dài 48

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
59 Tranh chấp thắng 54
19 Rê bóng 14
10 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 18
7 Cắt bóng 11
35 Phá bóng 26

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 178

Kiểm soát bóng

Barnsley

35%

Wycombe Wanderers

65%

3 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
197 Đường chuyền 283

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

197 Đường chuyền 283
2 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Barnsley

55%

Wycombe Wanderers

45%

1 Tổng cú sút 14
0 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 7
14 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
201 Đường chuyền 213
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Barnsley

0

Wycombe Wanderers

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

201 Đường chuyền 213
1 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

93'

90'+3'Luca Connell (Barnsley) Yellow Card at 93'.

Barnsley

87'

87'Jamie Mullins (Wycombe Wanderers) Yellow Card at 87'.

Wycombe Wanderers

86'

86'Vimal Yoganathan (Barnsley) Yellow Card at 86'.

Barnsley

85'

85'Connor Taylor (Wycombe Wanderers) Substitution at 85'.

Wycombe Wanderers

82'

82'Will Norris (Wycombe Wanderers) Yellow Card at 82'.

Wycombe Wanderers

78'

78'Vimal Yoganathan (Barnsley) Substitution at 78'.

Barnsley

72'

72'Dan Casey (Wycombe Wanderers) Yellow Card at 72'.

Wycombe Wanderers

66'

66'Jamie Mullins (Wycombe Wanderers) Substitution at 66'.

Wycombe Wanderers

63'

63'Tom Bradshaw (Barnsley) Substitution at 63'.

Barnsley

61'

61'Eoghan O'Connell (Barnsley) Yellow Card at 61'.

Barnsley

60'

60'Cauley Woodrow (Wycombe Wanderers) Substitution at 60'.

Wycombe Wanderers

60'

60'Corey O'Keefe (Barnsley) Substitution at 60'.

Barnsley

59'

59'Aaron Morley (Wycombe Wanderers) Goal at 59'.

Wycombe Wanderers

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Barnsley

Đối đầu

Wycombe Wanderers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barnsley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
10
1.03
28.75
5.62
1.18
2.48
3.3
2.34
451
15
1.03
31
10
1.03
100
6.74
1.07
56
9
1.06
150
7.9
1.03
2.63
3.18
2.33
101
11
1.05
31
10
1.03
251
10
1.04
100
11.5
1.02
150
7.9
1.03
220
7.2
1.02
25
9.4
1.06
294
12
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.73
0 1.13
0 0.74
0 1.1
0 0.77
0 1.19
0 0.72
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 1.09
0 0.79
0 1.01
0 0.77
-0.25 0.71
+0.25 0.93
0 1.19
0 0.72
0 1.08
0 0.77
0 1.05
0 0.7
0 1.08
0 0.8
0 1.06
0 0.82
0 1.19
0 0.72
0 1.13
0 0.67

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 3.33
U 1.5 0.19
O 1.5 3.89
U 2.5 1.08
O 2.5 0.66
U 1.5 0.08
O 1.5 7.25
U 1.5 0.17
O 1.5 3.22
U 1.5 0.24
O 1.5 2.5
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 1.5 0.11
O 1.5 5
U 2.75 0.86
O 2.75 0.86
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.13
O 1.5 3.1
U 1.5 0.25
O 1.5 2.8
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.11
O 1.5 5
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.17
O 1.5 3.44
U 1.5 0.11
O 1.5 4.92

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 6 0.8
O 6 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.