Daniel Kemp 22’

Tỷ lệ kèo

1

1.98

X

3.3

2

3.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stevenage Borough

41%

Barnsley

59%

5 Sút trúng đích 3

5

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Daniel Kemp

Daniel Kemp

22’
1-0
45’

Corey O'Keeffe

Maël Durand de Gevigney

72’

Kelechi Nwakali

Jonathan Bland

Jordan Houghton

Louis Thompson

80’
85’

Leo Farrell

Luca Connell

Chem Campbell

Jamie Reid

85’

Beryly Lubala

Matt Phillips

95’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Stevenage Borough
3 Trận thắng 60%
0 Trận hoà 0%
Barnsley
2 Trận thắng 40%
Stevenage Borough

3 - 1

Barnsley
Stevenage Borough

0 - 1

Barnsley
Stevenage Borough

3 - 0

Barnsley
Stevenage Borough

2 - 1

Barnsley
Stevenage Borough

2 - 1

Barnsley

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Barnsley

46

-5

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Lamex Stadium
Sức chứa
6,722
Địa điểm
Stevenage

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stevenage Borough

41%

Barnsley

59%

13 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 3
10 Đá phạt 3
38 Phá bóng 42
3 Phạm lỗi 13
5 Việt vị 1
315 Đường chuyền 440

Bàn thắng

Stevenage Borough

1

Barnsley

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

5 Việt vị 1

Đường chuyền

315 Đường chuyền 440
193 Độ chính xác chuyền bóng 317
8 Đường chuyền quyết định 8
17 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 5
128 Chuyền dài 111
36 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
61 Tranh chấp thắng 39
9 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 15
14 Cắt bóng 7
38 Phá bóng 42

Kỷ luật

3 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 3

Mất quyền kiểm soát bóng

187 Mất bóng 197

Kiểm soát bóng

Stevenage Borough

49%

Barnsley

51%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 4
19 Phá bóng 20
3 Việt vị 0
184 Đường chuyền 189

Bàn thắng

Stevenage Borough

1

Barnsley

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

184 Đường chuyền 189
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 6
19 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 101

Kiểm soát bóng

Stevenage Borough

33%

Barnsley

67%

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 21
2 Việt vị 1
129 Đường chuyền 255

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

129 Đường chuyền 255
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 21

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

95'

90'+5'Beryly Lubula (Stevenage Borough) Substitution at 95'.

Stevenage Borough

85'

85'Chem Campbell (Stevenage Borough) Substitution at 85'.

Stevenage Borough

85'

85'Leo Farrell (Barnsley) Substitution at 85'.

Barnsley

80'

80'Jordan Houghton (Stevenage Borough) Substitution at 80'.

Stevenage Borough

72'

72'Kelechi Nwakali (Barnsley) Substitution at 72'.

Barnsley

45'

45'Adam Phillips (Barnsley) Substitution at 45'.

Barnsley

22'

22'Daniel Kemp (Stevenage Borough) Goal at 22'.

Stevenage Borough

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Stevenage Borough

Đối đầu

Barnsley

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stevenage Borough
3 Trận thắng 60%
0 Trận hoà 0%
Barnsley
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.98
3.3
3.4
1.18
5.8
30.54
1.64
3.35
4.4
1.02
17
501
1.01
13
29
1.74
3.5
4.8
1.02
15
126
1.02
8.7
150
1.7
3.25
4.35
1.7
3.45
4.75
1.05
11
101
1.06
6
90
1.04
10.5
251
1.01
15
80
1.01
9.4
150
1.06
6
90
1.04
11.4
26
1.73
3.5
4.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.99
-0.5 0.91
0 0.71
0 1.17
0 0.7
0 1.2
+0.25 5
-0.25 0.08
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 0.77
0 1.12
+0.75 0.9
-0.75 0.88
+0.5 0.79
-0.5 0.84
0 0.75
0 1.1
0 0.72
0 1.15
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.77
0 1.12
0 0.77
0 1.12
0 0.69
0 1.23
+0.75 0.89
-0.75 0.87

Xỉu

Tài

U 2.25 1.03
O 2.25 0.85
U 1.5 0.29
O 1.5 2.65
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.08
O 1.5 7.5
U 1.5 0.07
O 1.5 4.76
U 2.25 0.88
O 2.25 0.83
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 1.5 0.02
O 1.5 9.09
U 2.25 0.86
O 2.25 0.86
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.07
O 1.5 2.7
U 1.5 0.28
O 1.5 2.6
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 8.33
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 2.25 0.89
O 2.25 0.87

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 9 0.93
O 9 0.78
U 9.5 0.77
O 9.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.