Laurent Lemoine 59’

Malick Mbaye 77’

28’ Edan Diop

71’ Oumar Diakité

Tỷ lệ kèo

1

20

X

1.03

2

18.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Zulte-Waregem

53%

Cercle Brugge

47%

2 Sút trúng đích 5

7

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Enrique Lofolomo

16’

Marley Aké

26’
0-1
28’
Edan Diop

Edan Diop

51’

Edan Diop

57’

Dante Vanzeir

Lawrence Agyekum

Wilguens Paugain

Benoit Nyssen

58’
Laurent Lemoine

Laurent Lemoine

59’
1-1
65’

Makaya Ibrahima Diaby

Pieter Gerkens

71’

Oumar Diakité

Phạt đền

Malick Mbaye

Jakob Kiilerich

76’
Malick Mbaye

Malick Mbaye

77’
2-2
83’

Oluwaseun Adewumi

Edan Diop

Benoit De Jaegere

Anosike Ementa

86’
89’

Flavio Nazinho

92’

Hannes Van Der Bruggen

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Zulte-Waregem
12 Trận thắng 40%
9 Trận hoà 30%
Cercle Brugge
9 Trận thắng 30%
Zulte-Waregem

1 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 3

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

3 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 4

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 0

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 3

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 0

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

3 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

6 - 0

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 3

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

6 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

3 - 3

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

3 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

3 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

3 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 0

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

3 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 0

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 1

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 3

Cercle Brugge

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Zulte-Waregem

30

-9

32

14

Cercle Brugge

30

-8

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Regenboogstadion
Sức chứa
12,500
Địa điểm
Waregem, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Zulte-Waregem

53%

Cercle Brugge

47%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
3 Đá phạt 4
24 Phá bóng 30
5 Phạm lỗi 1
2 Việt vị 4
394 Đường chuyền 344
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Zulte-Waregem

2

Cercle Brugge

2

1 Bàn thua 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 4

Đường chuyền

394 Đường chuyền 344
286 Độ chính xác chuyền bóng 240
3 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 13
2 Độ chính xác tạt bóng 2
78 Chuyền dài 103
25 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

30 Tranh chấp 32
16 Tranh chấp thắng 15
25 Rê bóng 19
14 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 18
14 Cắt bóng 14
24 Phá bóng 30

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 1
1 Bị phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

152 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Zulte-Waregem

48%

Cercle Brugge

52%

0 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
204 Đường chuyền 211
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Zulte-Waregem

0

Cercle Brugge

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

204 Đường chuyền 211
0 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Zulte-Waregem

58%

Cercle Brugge

42%

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 17
1 Việt vị 2
190 Đường chuyền 133
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Zulte-Waregem

2

Cercle Brugge

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

190 Đường chuyền 133
3 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 11
9 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Zulte-Waregem

Đối đầu

Cercle Brugge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Zulte-Waregem
12 Trận thắng 40%
9 Trận hoà 30%
Cercle Brugge
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20
1.03
18.5
8.41
1.22
7.8
2.28
3.4
2.5
26
1.01
23
20
1.03
18.5
9.14
1.15
8.23
17
1.06
15
14.5
1.07
13.5
2.22
3.55
2.55
9
3.3
1.44
20
1.03
19
18
1.04
17
18
1.06
15
3.6
1.81
4.05
8.2
1.23
6.8
14.3
1.07
12.5
20
1.01
39

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 1.2
0 1
0 0.87
+0.25 1.13
-0.25 0.7
0 1.02
0 0.77
-0.25 0.02
+0.25 7.14
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 1.01
0 0.91
0 0.78
0 0.98
-0.25 0.02
+0.25 7.7
0 0.91
0 0.91
0 0.8
0 0.9
0 0.85
0 1.06
0 1.01
0 0.91
-0.25 0.05
+0.25 6.65
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 0.5 10
O 0.5 0.05
U 4.5 0.24
O 4.5 3.24
U 2.5 1.2
O 2.5 0.59
U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 7.14
U 4.5 0.16
O 4.5 3.24
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 4.5 0.07
O 4.5 6.66
U 2.75 0.7
O 2.75 1
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 4.5 0.01
O 4.5 7.7
U 4.5 0.33
O 4.5 2.25
U 4.5 0.06
O 4.5 6
U 2.5 1.11
O 2.5 0.79
U 4.75 0.07
O 4.75 6.66
U 4.5 0.05
O 4.5 6.65
U 4.5 0.01
O 4.5 14.43

Xỉu

Tài

U 7 1.78
O 7 1.35
U 9.5 0.36
O 9.5 2
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 8.5 0.85
O 8.5 0.85
U 8.5 0.75
O 8.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.