Christian Burgess 15’

Besfort Zeneli 52’

Anouar Ait El Hadj 60’

Rob Schoofs 86’

68’ Daan Heymans

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

8.7

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Union Saint-Gilloise

43%

Racing Genk

57%

4 Sút trúng đích 3

5

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Christian Burgess

Christian Burgess

15’
1-0
35’

Konstantinos Karetsas

Kamiel Van De Perre

47’
Besfort Zeneli

Besfort Zeneli

52’
2-0

Guilherme Smith

56’
Anouar Ait El Hadj

Anouar Ait El Hadj

60’
3-0

Anouar Ait El Hadj

62’
63’

Jarne Steuckers

Junya Ito

Christian Burgess

66’
68’

Daan Heymans

Phạt đền

69’

Joris Kayembe

Rob Schoofs

Besfort Zeneli

75’

Mateo Biondic

Mohammed Fuseini

77’
82’

Yaimar Medina

Joris Kayembe

Rob Schoofs

Rob Schoofs

86’
3-1

Ivan Pavlic

Anouar Ait El Hadj

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Union Saint-Gilloise
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Racing Genk

30

-1

42

3

Racing Genk

6

0

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Joseph Marien
Sức chứa
8,081
Địa điểm
Saint-Gilles, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Union Saint-Gilloise

43%

Racing Genk

57%

2 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 1
9 Đá phạt 8
18 Phá bóng 33
9 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 1
396 Đường chuyền 552
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Union Saint-Gilloise

2

Racing Genk

1

1 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

396 Đường chuyền 552
308 Độ chính xác chuyền bóng 448
9 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 7
5 Độ chính xác tạt bóng 2
81 Chuyền dài 89
31 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
41 Tranh chấp thắng 51
13 Rê bóng 22
5 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 18
12 Cắt bóng 12
18 Phá bóng 33

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Union Saint-Gilloise

40%

Racing Genk

60%

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
216 Đường chuyền 331
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Union Saint-Gilloise

1

Racing Genk

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

216 Đường chuyền 331
6 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Union Saint-Gilloise

46%

Racing Genk

54%

3 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 14
3 Việt vị 0
181 Đường chuyền 219
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Union Saint-Gilloise

1

Racing Genk

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

181 Đường chuyền 219
3 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 8
4 Phá bóng 14

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Union Saint-Gilloise

Đối đầu

Racing Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Union Saint-Gilloise
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
8.7
36
1.27
4.8
16.81
1.53
3.6
4.95
1.08
8
81
1.06
8.7
36
1.17
5.13
33.66
1.1
7.5
46
1.09
6.6
88
1.48
4
4.9
1.62
3.7
5
1.06
8.8
36
1.08
7.5
91
1.1
7.25
60
1.09
6.6
91
1.08
6.9
65
1.11
7.3
23
1.09
7
76

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.58
-0.25 0.53
0 0.5
0 1.67
+0.75 0.82
-0.75 0.99
0 0.47
0 1.6
+0.25 1.56
-0.25 0.52
+0.5 0.57
-0.5 1.25
+0.25 1.51
-0.25 0.57
+0.75 0.78
-0.75 1
+0.75 0.72
-0.75 0.92
+0.25 1.6
-0.25 0.51
0 0.6
0 1.39
+1 1.05
-1 0.7
+0.25 1.56
-0.25 0.55
+0.25 1.53
-0.25 0.57
+0.25 1.61
-0.25 0.52
+0.25 1.44
-0.25 0.53

Xỉu

Tài

U 3.5 0.47
O 3.5 1.75
U 3.5 0.42
O 3.5 1.96
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86
U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 3.5 0.45
O 3.5 1.69
U 3.75 0.74
O 3.75 1.06
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 3.5 0.45
O 3.5 1.78
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.47
O 3.5 1.6
U 3.5 0.41
O 3.5 1.86
U 3.5 0.4
O 3.5 1.75
U 3.5 0.44
O 3.5 1.81
U 3.5 0.39
O 3.5 2.12
U 3.5 0.48
O 3.5 1.66
U 3.5 0.4
O 3.5 1.86

Xỉu

Tài

U 7 0.6
O 7 1.28
U 6.5 1.5
O 6.5 0.5
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 7.5 0.58
O 7.5 1.15
U 7.5 0.75
O 7.5 1
U 7 0.74
O 7 1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.