Nicolo Tresoldi 42’

Nicolo Tresoldi 85’

36’ Nathan De Cat

53’ Tristan Degreef

Tỷ lệ kèo

1

5.3

X

1.25

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Club Brugge

69%

Anderlecht

31%

9 Sút trúng đích 5

11

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Ilay Camara

0-1
36’
Nathan De Cat

Nathan De Cat

Christos Tzolis

41’
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

42’
1-1
+2 phút bù giờ
1-2
53’
Tristan Degreef

Tristan Degreef

63’

Ludwig Augustinsson

65’

Killian Sardella

Ilay Camara

Romeo Vermant

Carlos Forbs

75’
77’

Mario Stroeykens

Tristan Degreef

Bjorn Meijer

Joaquin Seys

78’
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

85’
2-2
85’

Thorgan Hazard

Hugo Vetlesen

Raphael Onyedika Nwadike

89’
90’

Ali Maamar

Ludwig Augustinsson

+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Club Brugge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Club Brugge

30

23

63

6

Anderlecht

30

4

44

1

Club Brugge

7

13

50

4

Anderlecht

7

-5

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jan Breydel Stadium
Sức chứa
29,975
Địa điểm
Bruges, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Club Brugge

69%

Anderlecht

31%

1 Kiến tạo 1
24 Tổng cú sút 13
9 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
11 Phạt góc 2
14 Đá phạt 6
12 Phá bóng 36
7 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
597 Đường chuyền 278
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Club Brugge

2

Anderlecht

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

24 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 5
0 Cú sút phản công nhanh 5
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

597 Đường chuyền 278
505 Độ chính xác chuyền bóng 197
21 Đường chuyền quyết định 8
32 Tạt bóng 10
17 Độ chính xác tạt bóng 3
71 Chuyền dài 74
19 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
55 Tranh chấp thắng 41
11 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
8 Cắt bóng 9
12 Phá bóng 36

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Club Brugge

68%

Anderlecht

32%

9 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
307 Đường chuyền 148
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Club Brugge

1

Anderlecht

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

307 Đường chuyền 148
8 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Club Brugge

70%

Anderlecht

30%

15 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 3
3 Phá bóng 19
2 Việt vị 0
292 Đường chuyền 124
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Club Brugge

1

Anderlecht

1

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

292 Đường chuyền 124
13 Đường chuyền quyết định 4
21 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

90'

90'Lucas Hey (Anderlecht) Substitution at 90'.

Anderlecht

89'

89'Hugo Vetlesen (Club Brugge) Substitution at 89'.

Club Brugge

86'

86'Thorgan Hazard (Anderlecht) Yellow Card at 86'.

Anderlecht

85'

85'Nicolo Tresoldi (Club Brugge) Goal at 85'.

Club Brugge

78'

78'Hugo Siquet (Club Brugge) Substitution at 78'.

Club Brugge

77'

77'Mario Stroeykens (Anderlecht) Substitution at 77'.

Anderlecht

75'

75'Mamadou Diakhon (Club Brugge) Substitution at 75'.

Club Brugge

65'

65'Killian Sardella (Anderlecht) Substitution at 65'.

Anderlecht

63'

63'Ludwig Augustinsson (Anderlecht) Yellow Card at 63'.

Anderlecht

53'

53'Tristan Degreef (Anderlecht) Goal at 53'.

Anderlecht

42'

42'Nicolo Tresoldi (Club Brugge) Goal at 42'.

Club Brugge

41'

41'Christos Tzolis (Club Brugge) Yellow Card at 41'.

Club Brugge

36'

36'Nathan De Cat (Anderlecht) Goal at 36'.

Anderlecht

27'

27'Ilay Camara (Anderlecht) Yellow Card at 27'.

Anderlecht

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

+
-
×

Club Brugge

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Club Brugge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.3
1.25
11
4.7
1.32
10.35
1.38
4.3
5.6
4.5
1.3
12
5.1
1.26
11
5.24
2.75
1.9
3.6
1.44
8
4.7
1.29
11
1.4
4.45
5.45
4
1.33
10
5.3
1.25
11
4.33
1.33
11.5
3.8
1.42
10.5
4.9
1.27
11
4.5
1.31
10.5
3.9
1.44
7.7
4.2
1.36
10

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.96
-0.25 0.41
+0.25 2.05
-0.25 0.4
+0.25 2
-0.25 0.37
+0.25 1.72
-0.25 0.46
+0.5 0.55
-0.5 1.3
+0.25 1.92
-0.25 0.44
+1.25 0.94
-1.25 0.84
+1.25 0.84
-1.25 0.81
+0.25 1.9
-0.25 0.42
+0.25 1.42
-0.25 0.59
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 2
-0.25 0.42
+0.25 2.04
-0.25 0.41
+0.25 1.66
-0.25 0.5
+0.25 1.78
-0.25 0.42

Xỉu

Tài

U 4.5 0.37
O 4.5 2.12
U 4.5 0.35
O 4.5 2.3
U 3.25 0.74
O 3.25 0.97
U 4.5 0.32
O 4.5 2.3
U 4.5 0.32
O 4.5 2.17
U 4 0.71
O 4 1.11
U 2.5 5
O 2.5 0.1
U 4.5 0.35
O 4.5 2.27
U 3 0.97
O 3 0.75
U 2.5 1.6
O 2.5 0.44
U 4.5 0.36
O 4.5 1.9
U 4.5 0.39
O 4.5 1.94
U 4.5 0.45
O 4.5 1.55
U 4.5 0.33
O 4.5 2.38
U 4.5 0.35
O 4.5 2.32
U 4.5 0.55
O 4.5 1.53
U 4.5 0.38
O 4.5 1.93

Xỉu

Tài

U 10 1.17
O 10 0.67
U 12.5 1
O 12.5 0.72
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 10 1.05
O 10 0.65
U 10.5 0.8
O 10.5 0.92
U 12.5 1.26
O 12.5 0.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.