Nicolo Tresoldi 42’
Nicolo Tresoldi 85’
36’ Nathan De Cat
53’ Tristan Degreef
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
11
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIlay Camara
Nathan De Cat
Christos Tzolis
Nicolo Tresoldi
Tristan Degreef
Ludwig Augustinsson
Killian Sardella
Ilay Camara
Romeo Vermant
Carlos Forbs
Mario Stroeykens
Tristan Degreef
Bjorn Meijer
Joaquin Seys
Nicolo Tresoldi
Thorgan Hazard
Hugo Vetlesen
Raphael Onyedika Nwadike
Ali Maamar
Ludwig Augustinsson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Jan Breydel Stadium |
|---|---|
|
|
29,975 |
|
|
Bruges, Belgium |
Trận đấu tiếp theo
17/05
07:30
Anderlecht
Mechelen
24/05
12:30
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
7 | 13 | 50 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
7 | 7 | 49 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
7 | 2 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
7 | -5 | 29 | |
| 5 |
KV Mechelen |
7 | -12 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
7 | -5 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
7 | 7 | 33 | |
| 2 |
Racing Genk |
7 | 3 | 33 | |
| 3 |
RC Sporting Charleroi |
7 | 3 | 30 | |
| 4 |
KVC Westerlo |
7 | -1 | 30 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
7 | -3 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
7 | -9 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
6 | 9 | 48 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
6 | 3 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
6 | -8 | 34 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
6 | -4 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Club Brugge |
3 | 9 | 9 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
4 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Genk |
4 | 3 | 6 | |
| 2 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Standard Liege |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
4 | -3 | 4 | |
| 5 |
KV Mechelen |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
RC Sporting Charleroi |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
KVC Westerlo |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
15 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Pape Moussa Fall |
|
11 |
| 7 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 8 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 9 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 10 |
Daan Heymans |
|
10 |
Club Brugge
Đối đầu
Anderlecht
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-290'
90'Lucas Hey (Anderlecht) Substitution at 90'.
89'
89'Hugo Vetlesen (Club Brugge) Substitution at 89'.
86'
86'Thorgan Hazard (Anderlecht) Yellow Card at 86'.
85'
85'Nicolo Tresoldi (Club Brugge) Goal at 85'.
78'
78'Hugo Siquet (Club Brugge) Substitution at 78'.
77'
77'Mario Stroeykens (Anderlecht) Substitution at 77'.
75'
75'Mamadou Diakhon (Club Brugge) Substitution at 75'.
65'
65'Killian Sardella (Anderlecht) Substitution at 65'.
63'
63'Ludwig Augustinsson (Anderlecht) Yellow Card at 63'.
53'
53'Tristan Degreef (Anderlecht) Goal at 53'.
42'
42'Nicolo Tresoldi (Club Brugge) Goal at 42'.
41'
41'Christos Tzolis (Club Brugge) Yellow Card at 41'.
36'
36'Nathan De Cat (Anderlecht) Goal at 36'.
27'
27'Ilay Camara (Anderlecht) Yellow Card at 27'.