Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.01

2

9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KVC Westerlo

39%

Union Saint-Gilloise

61%

4 Sút trúng đích 1

5

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’

Clinton Nsiala-Makengo

29’
35’

Rob Schoofs

Dylan Ourega

Isa Sakamoto

45’
52’

Kevin Mac Allister

66’

Guilherme Smith

Louis Patris

Thomas Van Den Keybus

Dylan Ourega

71’

Issame Charaï

80’
83’

Sekou Abrahame Keita

Marc Giger

88’

Fedde Leysen

Mohammed Fuseini

91’

Christian Burgess

Nacho Ferri

94’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
KVC Westerlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Union Saint-Gilloise
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

KVC Westerlo

30

-4

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Het Kuipje
Sức chứa
7,982
Địa điểm
Westerlo, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

39%

Union Saint-Gilloise

61%

8 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 3
1 Đá phạt 6
20 Phá bóng 24
6 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 10
320 Đường chuyền 506
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 10

Đường chuyền

320 Đường chuyền 506
237 Độ chính xác chuyền bóng 426
6 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 15
4 Độ chính xác tạt bóng 2
97 Chuyền dài 74
38 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
63 Tranh chấp thắng 55
26 Rê bóng 9
11 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 24
9 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 24

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

42%

Union Saint-Gilloise

58%

2 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 9
2 Việt vị 3
194 Đường chuyền 249
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

194 Đường chuyền 249
1 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
1 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

36%

Union Saint-Gilloise

64%

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
6 Phá bóng 13
0 Việt vị 7
132 Đường chuyền 259
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

0 Việt vị 7

Đường chuyền

132 Đường chuyền 259
5 Đường chuyền quyết định 0
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

94'

90'+4'Nacho Ferri (Westerlo) Yellow Card at 94'.

KVC Westerlo

71'

71'Thomas Van Den Keybus (Westerlo) Substitution at 71'.

KVC Westerlo

45'

45'Dylan Ourega (Westerlo) Substitution at 45'.

KVC Westerlo

29'

29'Clinton Nsiala-Makengo (Westerlo) Red Card at 29'.

KVC Westerlo

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

KVC Westerlo

Đối đầu

Union Saint-Gilloise

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KVC Westerlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Union Saint-Gilloise
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
1.01
9
11.23
1.94
2.19
3.95
3.65
1.65
41
1.02
19
21
1.01
9
23.02
1.14
6.2
61
1.06
9.5
29
1.06
8.2
3.45
3.7
1.78
29
1.11
7
41
1.03
15
34
1.07
9.5
35
1.03
16
30
1.05
8.7
9.2
1.86
2.19
18
1.1
8.9
37
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 50
+0.25 8.33
-0.5 0.72
+0.5 1.17
-0.75 0.83
+0.75 0.97
0 1.1
0 0.7
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 1.05
+0.5 0.67
0 3.03
0 0.23
-0.5 1
+0.5 0.78
-0.75 0.75
+0.75 0.91
-0.75 0.86
+0.75 1.04
-0.5 0.72
+0.5 1.16
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 3.03
0 0.23
-1.25 0.61
+1.25 1.4
-0.25 0.12
+0.25 4.15
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

50
8.33
U 0.5 1.13
O 0.5 0.74
U 2.75 0.9
O 2.75 0.8
U 0.5 0.12
O 0.5 5.25
U 0.5 0.01
O 0.5 7.69
U 0.5 0.15
O 0.5 3.95
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.02
O 0.5 7.69
U 2.75 0.85
O 2.75 0.87
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 0.5 0.02
O 0.5 9
U 0.5 1.09
O 0.5 0.78
U 0.5 0.03
O 0.5 8
U 0.5 0.02
O 0.5 7.69
U 1.75 0.52
O 1.75 1.61
U 0.5 0.09
O 0.5 4.75
U 0.75 0.04
O 0.75 8.62

Xỉu

Tài

U 8 1.12
O 8 0.71
U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 8.5 0.57
O 8.5 1.15
U 8.5 0.57
O 8.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.