Arbnor Muja 24’

Kaito Matsuzawa 81’

57’ Edan Diop

Tỷ lệ kèo

1

1.13

X

5.9

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sint-Truidense

61%

Cercle Brugge

39%

7 Sút trúng đích 6

7

5

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
Arbnor Muja

Arbnor Muja

24’
1-0
40’

Lawrence Agyekum

+1 phút bù giờ
1-1
57’
Edan Diop

Edan Diop

64’

Oumar Diakité

Dante Vanzeir

73’

Oumar Diakité

Kaito Matsuzawa

Rihito Yamamoto

74’
77’

Steve Ngoura

Lawrence Agyekum

Kaito Matsuzawa

Kaito Matsuzawa

81’
2-1
85’

Valy Konaté

86’

Heriberto Jurado

Hannes Van Der Bruggen

+4 phút bù giờ
91’

Steve Ngoura

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sint-Truidense

30

12

57

14

Cercle Brugge

30

-8

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stayen
Sức chứa
14,600
Địa điểm
Sint- Truiden, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sint-Truidense

61%

Cercle Brugge

39%

2 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 7
7 Phạt góc 5
6 Đá phạt 1
55 Phá bóng 38
8 Phạm lỗi 12
557 Đường chuyền 340
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Sint-Truidense

2

Cercle Brugge

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1

Đường chuyền

557 Đường chuyền 340
462 Độ chính xác chuyền bóng 256
11 Đường chuyền quyết định 11
19 Tạt bóng 26
2 Độ chính xác tạt bóng 7
88 Chuyền dài 63
47 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
63 Tranh chấp thắng 44
17 Rê bóng 20
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 17
55 Phá bóng 38

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Sint-Truidense

62%

Cercle Brugge

38%

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
22 Phá bóng 21
297 Đường chuyền 180
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sint-Truidense

1

Cercle Brugge

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

297 Đường chuyền 180
5 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 13
22 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Sint-Truidense

62%

Cercle Brugge

38%

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
12 Phá bóng 11
148 Đường chuyền 83
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sint-Truidense

0

Cercle Brugge

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

148 Đường chuyền 83
4 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

35 Mất bóng 33

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

91'

90'+1'Steve Ngoura (Cercle Brugge) Yellow Card at 91'.

Cercle Brugge

86'

86'Heriberto De Jesus (Cercle Brugge) Substitution at 86'.

Cercle Brugge

85'

85'Valy Konaté (Cercle Brugge) Yellow Card at 85'.

Cercle Brugge

81'

81'Kaito Matsuzawa (Sint-Truidense) Goal at 81'.

Sint-Truidense

77'

77'Steve Ngoura (Cercle Brugge) Substitution at 77'.

Cercle Brugge

74'

74'Kaito Matsuzawa (Sint-Truidense) Substitution at 74'.

Sint-Truidense

73'

73'Oumar Diakité (Cercle Brugge) Yellow Card at 73'.

Cercle Brugge

64'

64'Oumar Diakité (Cercle Brugge) Substitution at 64'.

Cercle Brugge

57'

57'Edan Diop (Cercle Brugge) Goal at 57'.

Cercle Brugge

40'

40'Lawrence Agyekum (Cercle Brugge) Yellow Card at 40'.

Cercle Brugge

24'

24'Arbnor Muja (Sint-Truidense) Goal at 24'.

Sint-Truidense

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

+
-
×

Sint-Truidense

Đối đầu

Cercle Brugge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.13
5.9
36
3.71
1.61
5.99
1.76
3.65
3.45
1.11
6.5
67
1.13
5.9
36
1.13
5.71
56.56
1.13
6
34
1.14
5.5
52
1.9
3.58
3.13
1.33
4.6
7.5
1.13
5.9
36
1.1
7.5
41
1.11
7
55
1.14
5.5
53
1.14
5.6
32
1.13
6.4
21
1.13
6
50

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.16
0 0.69
0 1.25
0 0.52
0 1.42
+0.25 1.66
-0.25 0.48
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 1.53
-0.25 0.56
+0.5 0.9
-0.5 0.88
+0.75 0.85
-0.75 0.76
0 0.75
0 1.15
0 0.67
0 1.25
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 1.56
-0.25 0.55
0 0.75
0 1.2
0 0.74
0 1.19
+0.25 1.47
-0.25 0.52

Xỉu

Tài

U 3.5 0.47
O 3.5 1.69
U 3.5 0.5
O 3.5 1.67
U 3.25 0.62
O 3.25 1.15
U 3.5 0.45
O 3.5 1.67
U 3.5 0.46
O 3.5 1.66
U 3.5 0.51
O 3.5 1.5
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 3.5 0.54
O 3.5 1.53
U 3 0.77
O 3 0.95
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 3.5 0.45
O 3.5 1.6
U 3.5 0.44
O 3.5 1.72
U 3.5 0.43
O 3.5 1.65
U 3.5 0.53
O 3.5 1.56
U 3.5 0.52
O 3.5 1.61
U 3.5 0.47
O 3.5 1.69
U 2.5 0.74
O 2.5 1.04

Xỉu

Tài

U 13.5 0.81
O 13.5 1.01
U 12.5 1.62
O 12.5 0.44
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 13.5 0.73
O 13.5 0.98
U 13.5 0.87
O 13.5 0.85
U 13 0.95
O 13 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.