45’+1 Dante Vanzeir

Tỷ lệ kèo

1

36

X

10.5

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KAA Gent

45%

Cercle Brugge

55%

1 Sút trúng đích 4

4

10

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Flavio Nazinho

Hatim Es-Saoubi

Maksim Paskotsi

33’

Wilfried Kanga

Daiki Hashioka

45’
0-1
46’
Dante Vanzeir

Dante Vanzeir

Hatim Es-Saoubi

52’
54’

Charles Herrmann

Lawrence Agyekum

Siebe Van Der Heyden

Momodou Sonko

54’
58’

Emmanuel Kakou

Moctar Diop

Abdelkahar Kadri

77’
82’

Makaya Ibrahima Diaby

Hannes Van Der Bruggen

85’

Makaya Ibrahima Diaby

88’

Valy Konaté

Edan Diop

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
KAA Gent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KAA Gent

30

6

45

14

Cercle Brugge

30

-8

31

6

KAA Gent

6

-5

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ghelamco Arena
Sức chứa
20,185
Địa điểm
Gent, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KAA Gent

45%

Cercle Brugge

55%

0 Kiến tạo 1
5 Tổng cú sút 23
1 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 9
4 Phạt góc 10
9 Đá phạt 7
26 Phá bóng 38
7 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 4
336 Đường chuyền 413
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

KAA Gent

0

Cercle Brugge

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 23
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 2
2 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 4

Đường chuyền

336 Đường chuyền 413
230 Độ chính xác chuyền bóng 323
4 Đường chuyền quyết định 18
19 Tạt bóng 31
3 Độ chính xác tạt bóng 11
127 Chuyền dài 68
44 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
51 Tranh chấp thắng 60
18 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 18
15 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 38

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

171 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

KAA Gent

40%

Cercle Brugge

60%

1 Tổng cú sút 12
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
18 Phá bóng 14
1 Việt vị 2
168 Đường chuyền 249
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAA Gent

0

Cercle Brugge

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

168 Đường chuyền 249
1 Đường chuyền quyết định 9
4 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

KAA Gent

38%

Cercle Brugge

62%

4 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5
8 Phá bóng 24
2 Việt vị 2
168 Đường chuyền 164
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

168 Đường chuyền 164
3 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

88'

88'Valy Konaté (Cercle Brugge) Substitution at 88'.

Cercle Brugge

86'

86'Edan Diop (Cercle Brugge) Yellow Card at 86'.

Cercle Brugge

85'

85'Makaya Diaby (Cercle Brugge) Yellow Card at 85'.

Cercle Brugge

82'

82'Makaya Diaby (Cercle Brugge) Substitution at 82'.

Cercle Brugge

77'

77'Aime Omgba (KAA Gent) Substitution at 77'.

KAA Gent

62'

62'Gary Magnée (Cercle Brugge) Penalty - Saved at 62'.

Cercle Brugge

58'

58'Emmanuel Kakou (Cercle Brugge) Yellow Card at 58'.

Cercle Brugge

54'

54'Charles Herrmann (Cercle Brugge) Substitution at 54'.

Cercle Brugge

54'

54'Siebe van der Heyden (KAA Gent) Substitution at 54'.

KAA Gent

52'

52'Hatim Essaoubi (KAA Gent) Red Card at 52'.

KAA Gent

46'

45'+1'Dante Vanzeir (Cercle Brugge) Goal at 46'.

Cercle Brugge

45'

45'Wilfried Kanga (KAA Gent) Substitution at 45'.

KAA Gent

33'

33'Hatim Essaoubi (KAA Gent) Substitution at 33'.

KAA Gent

14'

14'Názinho (Cercle Brugge) Yellow Card at 14'.

Cercle Brugge

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

KAA Gent

Đối đầu

Cercle Brugge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KAA Gent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
10.5
1.04
30.06
6.23
1.16
2.13
3.45
2.68
201
13
1.04
36
12
1.03
100
7.77
1.06
67
9.5
1.06
240
7.2
1.04
2.15
3.4
2.75
101
11
1.05
36
12
1.03
126
8.5
1.06
90
11
1.05
287
7.5
1.04
115
6.8
1.05
29
10.4
1.06
114
9.5
1.04

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 0.4
0 1.91
0 0.42
0 1.85
0 0.4
0 1.96
0 0.39
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 1.85
0 0.44
+0.25 0.86
-0.25 0.92
+0.25 0.82
-0.25 0.84
0 2
0 0.39
0 1.69
0 0.49
0 0.6
0 1.2
-0.25 0.78
+0.25 1.13
0 1.88
0 0.43
-0.25 0.26
+0.25 2.63
0 1.85
0 0.4

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.77
U 1.5 0.26
O 1.5 2.88
U 2.75 0.92
O 2.75 0.78
U 1.5 0.22
O 1.5 3.1
U 1.5 0.23
O 1.5 2.7
U 1.5 0.31
O 1.5 2.26
U 2.5 0.02
O 2.5 12
U 1.5 0.23
O 1.5 2.94
U 2.75 0.86
O 2.75 0.86
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0.21
O 1.5 2.5
U 1.5 0.33
O 1.5 2.25
U 1.5 0.2
O 1.5 3
U 1.5 0.2
O 1.5 3.22
U 1.5 0.27
O 1.5 2.85
U 1.5 0.25
O 1.5 2.7
U 1.5 0.26
O 1.5 2.68

Xỉu

Tài

U 13 1.66
O 13 1.28
U 12.5 0.83
O 12.5 0.83
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 12 0.95
O 12 0.75
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 10 1.02
O 10 0.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.