Max Dean 31’

Leonardo Da Silva Lopes 45’+2

Ibrahima Cisse 83’

69’ Myron Van Brederode

Tỷ lệ kèo

1

1.15

X

5.9

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KAA Gent

46%

KV Mechelen

54%

5 Sút trúng đích 3

3

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0

Wilfried Kanga

8’

Ibrahima Cisse

Wilfried Kanga

18’
30’

Mory Konate

Max Dean

Phạt đền

31’
45’

Bill Leeroy Antonio

Mory Konate

Leonardo Da Silva Lopes

Leonardo Da Silva Lopes

47’
2-0

Momodou Sonko

Hong Hyun-seok

60’

Tiago Araújo

63’
2-1
69’
Myron Van Brederode

Myron Van Brederode

74’

Maxim Kireev

Kerim Mrabti

81’

M. Servais

Jean-Kevin Duverne

Tiago Araújo

82’
Ibrahima Cisse

Ibrahima Cisse

83’
3-1
95’

José Martínez Marsà

M. Servais

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
KAA Gent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KV Mechelen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KAA Gent

30

6

45

5

KV Mechelen

30

2

45

5

KV Mechelen

6

-9

27

6

KAA Gent

6

-5

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ghelamco Arena
Sức chứa
20,185
Địa điểm
Gent, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KAA Gent

46%

KV Mechelen

54%

2 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 5
18 Đá phạt 9
35 Phá bóng 26
9 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 2
379 Đường chuyền 465
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KAA Gent

3

KV Mechelen

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

379 Đường chuyền 465
296 Độ chính xác chuyền bóng 376
10 Đường chuyền quyết định 4
26 Tạt bóng 21
9 Độ chính xác tạt bóng 7
91 Chuyền dài 54
37 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
61 Tranh chấp thắng 42
13 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 9
15 Cắt bóng 6
35 Phá bóng 26

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

KAA Gent

44%

KV Mechelen

56%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 16
192 Đường chuyền 252
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAA Gent

2

KV Mechelen

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

192 Đường chuyền 252
3 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
7 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

KAA Gent

48%

KV Mechelen

52%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
25 Phá bóng 10
1 Việt vị 2
187 Đường chuyền 213
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAA Gent

1

KV Mechelen

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

187 Đường chuyền 213
7 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 2
25 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

95'

90'+5'José Marsà (Mechelen) Substitution at 95'.

KV Mechelen

83'

83'Ibrahima Cisse (KAA Gent) Goal at 83'.

KAA Gent

82'

82'Jean-Kévin Duverne (KAA Gent) Substitution at 82'.

KAA Gent

81'

81'Mathis Servais (Mechelen) Yellow Card at 81'.

KV Mechelen

74'

74'Maksim Kireev (Mechelen) Substitution at 74'.

KV Mechelen

69'

69'Myron van Brederode (Mechelen) Goal at 69'.

KV Mechelen

63'

63'Tiago Araújo (KAA Gent) Yellow Card at 63'.

KAA Gent

60'

60'Momodou Sonko (KAA Gent) Substitution at 60'.

KAA Gent

47'

45'+2'Leo Da Silva Lopes (KAA Gent) Goal at 47'.

KAA Gent

45'

45'Bill Antonio (Mechelen) Substitution at 45'.

KV Mechelen

31'

31'Max Dean (KAA Gent) Penalty - Scored at 31'.

KAA Gent

30'

30'Mory Konaté (Mechelen) Yellow Card at 30'.

KV Mechelen

18'

18'Ibrahima Cisse (KAA Gent) Substitution at 18'.

KAA Gent

8'

8'Wilfried Kanga (KAA Gent) Yellow Card at 8'.

KAA Gent

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

KAA Gent

Đối đầu

KV Mechelen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KAA Gent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KV Mechelen
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.15
5.9
26
1.27
4.56
20.66
1.82
3.55
3.3
1
41
351
1.01
18.5
26
1.08
8.67
28.8
1.01
34
126
1.17
5
44
1.99
3.53
2.93
1.17
5
29
1.01
19
26
1
15
101
1.17
5.5
40
1.17
5
44
1.18
5.1
24
1.17
5.7
19.5
1.18
5
35

Chủ nhà

Đội khách

0 0.66
0 1.31
0 0.75
0 1.14
+0.25 0.73
-0.25 1.09
0 0.72
0 1.07
0 0.65
0 1.29
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.82
0 1.09
+0.5 0.99
-0.5 0.79
+0.25 0.7
-0.25 0.92
0 0.65
0 1.3
0 0.88
0 0.95
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.8
0 1.12
0 0.87
0 1.05
0 0.76
0 1.16
0 0.93
0 0.83

Xỉu

Tài

U 4.5 0.28
O 4.5 2.63
U 4.5 0.36
O 4.5 2.23
U 2.5 1.22
O 2.5 0.58
U 4.5 0.3
O 4.5 2.45
U 4.5 0.27
O 4.5 2.43
U 3.5 0.78
O 3.5 1.01
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 4.5 0.31
O 4.5 2.43
U 2.75 0.91
O 2.75 0.81
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0.22
O 4.5 2.4
U 4.5 0.42
O 4.5 1.83
U 3.5 0.52
O 3.5 1.3
U 4.5 0.31
O 4.5 2.43
U 4.5 0.35
O 4.5 2.32
U 4.5 0.32
O 4.5 2.27
U 4.5 0.37
O 4.5 1.98

Xỉu

Tài

U 7.5 0.96
O 7.5 0.86
U 7.5 1.5
O 7.5 0.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 8 0.95
O 8 0.75
U 8.5 0.57
O 8.5 1.3
U 7.5 1.08
O 7.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.