Kevin Van Den Kerkhof 55’

Parfait Guiagon 69’

Tỷ lệ kèo

1

1.35

X

4.12

2

14.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi

49%

Racing Genk

51%

4 Sút trúng đích 4

3

6

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+1 phút bù giờ
Kevin Van Den Kerkhof

Kevin Van Den Kerkhof

55’
1-0

Antoine Bernier

58’
60’

Konstantinos Karetsas

Noah Adedeji-Sternberg

60’

Robin Mirisola

Aaron Bibout

60’

Ayumu Yokoyama

Daan Heymans

Yacine Titraoui

Etiene Camara

62’

Parfait Guiagon

Lewin Blum

62’

Mardochée Nzita

66’

Parfait Guiagon

Phạt đền

69’

Mehdi Boukamir

Jakob Napoleon Romsaas

77’

Patrick Pflücke

Antoine Bernier

77’
82’

Yira Sor

Junya Ito

83’

Nikolas Sattlberger

Bryan Heynen

Parfait Guiagon

84’
+5 phút bù giờ

Jules Gaudin

Mardochée Nzita

94’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi
6 Trận thắng 20%
12 Trận hoà 40%
Racing Genk
12 Trận thắng 40%
Racing Genk

1 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 2

Racing Genk
Racing Genk

0 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Racing Genk
Racing Genk

3 - 0

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

3 - 3

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

0 - 1

Racing Genk
Racing Genk

0 - 0

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 2

Racing Genk
Racing Genk

4 - 1

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

3 - 2

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 2

Racing Genk
Racing Genk

4 - 2

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 0

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 2

Racing Genk
Racing Genk

2 - 1

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

1 - 0

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 1

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 3

Racing Genk
Racing Genk

3 - 1

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

4 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 2

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Racing Genk
Racing Genk

0 - 1

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

1 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

2 - 1

Racing Genk
Racing Genk

5 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 0

Racing Genk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Racing Genk

30

-1

42

2

Racing Genk

7

3

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

49%

Racing Genk

51%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 6
9 Đá phạt 13
20 Phá bóng 16
14 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 1
420 Đường chuyền 435
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

Racing Genk

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

420 Đường chuyền 435
358 Độ chính xác chuyền bóng 380
10 Đường chuyền quyết định 14
17 Tạt bóng 21
4 Độ chính xác tạt bóng 6
59 Chuyền dài 50
29 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
42 Tranh chấp thắng 47
10 Rê bóng 16
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 16
12 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 16

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
9 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

106 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

54%

Racing Genk

46%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
225 Đường chuyền 198

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 198
3 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

44%

Racing Genk

56%

7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 4
193 Đường chuyền 237
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

Racing Genk

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

193 Đường chuyền 237
6 Đường chuyền quyết định 9
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

+
-
×

RC Sporting Charleroi

Đối đầu

Racing Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RC Sporting Charleroi
6 Trận thắng 20%
12 Trận hoà 40%
Racing Genk
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.35
4.12
14.28
2.47
3.3
2.35
1
41
301
1.01
19
26
1.01
33.97
100
1.01
29
101
1.01
12
200
2.52
3.42
2.3
2.65
3.45
2.4
1.01
91
151
1.01
14
95
1.01
15
111
1.01
21
70
1.01
12
200
1.02
11.5
75
1.04
12.5
23
2.6
3.6
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 1.03
0 0.83
0 0.96
0 0.84
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1
0 0.91
0 0.96
0 0.82
-0.5 0.5
+0.5 1.45
0 1.15
0 0.74
0 0.95
0 0.88
0 0.9
0 0.8
0 1
0 0.91
0 1.14
0 0.79
0 0.99
0 0.91
0 0.9
0 0.91

Xỉu

Tài

U 2.5 0.38
O 2.5 2.14
U 2.75 0.88
O 2.75 0.82
U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.52
O 2.5 1.48
U 2.5 0.44
O 2.5 1.6
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.75 0.86
O 2.75 0.86
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.34
O 2.5 1.9
U 2.5 0.45
O 2.5 1.69
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.75 0.18
O 2.75 3.84
U 2.5 0.47
O 2.5 1.75
U 2.75 0.96
O 2.75 0.84

Xỉu

Tài

U 9.5 1.5
O 9.5 0.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.