Mardochée Nzita 86’

13’ Etiene Camara

Tỷ lệ kèo

1

9.65

X

1.13

2

13.49

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Racing Genk

60%

RC Sporting Charleroi

40%

7 Sút trúng đích 5

10

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Etiene Camara

Etiene Camara

36’

Cheick Keita

63’

Aurelien Scheidler

Antoine Colassin

Joris Kayembe

Yaimar Medina

63’
66’

Yassine Khalifi

Amine Boukamir

Ibrahima Sory Bangoura

72’
81’

Mehdi Boukamir

Lewin Blum

Jarne Steuckers

Ibrahima Sory Bangoura

83’

Mardochée Nzita

86’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Racing Genk
12 Trận thắng 40%
11 Trận hoà 37%
RC Sporting Charleroi
7 Trận thắng 23%
RC Sporting Charleroi

2 - 2

Racing Genk
Racing Genk

0 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Racing Genk
Racing Genk

3 - 0

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

3 - 3

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

0 - 1

Racing Genk
Racing Genk

0 - 0

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 2

Racing Genk
Racing Genk

4 - 1

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

3 - 2

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 2

Racing Genk
Racing Genk

4 - 2

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 0

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 2

Racing Genk
Racing Genk

2 - 1

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

1 - 0

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 1

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 3

Racing Genk
Racing Genk

3 - 1

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

4 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 2

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Racing Genk
Racing Genk

0 - 1

RC Sporting Charleroi
Racing Genk

1 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

2 - 1

Racing Genk
Racing Genk

5 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 0

Racing Genk
RC Sporting Charleroi

1 - 0

Racing Genk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Racing Genk

30

-1

42

3

Racing Genk

6

0

30

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Racing Genk

60%

RC Sporting Charleroi

40%

0 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phạt góc 1
8 Đá phạt 11
30 Phá bóng 41
11 Phạm lỗi 8
0 Việt vị 1
513 Đường chuyền 345
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Racing Genk

1

RC Sporting Charleroi

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

513 Đường chuyền 345
438 Độ chính xác chuyền bóng 267
14 Đường chuyền quyết định 10
36 Tạt bóng 10
7 Độ chính xác tạt bóng 3
61 Chuyền dài 99
34 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
50 Tranh chấp thắng 51
10 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 11
30 Phá bóng 41

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Racing Genk

67%

RC Sporting Charleroi

33%

14 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 29
0 Việt vị 1
281 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Racing Genk

0

RC Sporting Charleroi

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

281 Đường chuyền 142
8 Đường chuyền quyết định 3
20 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 29

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Racing Genk

53%

RC Sporting Charleroi

47%

7 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
24 Phá bóng 12
232 Đường chuyền 203
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Racing Genk

1

RC Sporting Charleroi

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

232 Đường chuyền 203
6 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 4
24 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

86'

86'Mardochee Nzita (Charleroi) Own Goal at 86'.

RC Sporting Charleroi

83'

83'Jusef Erabi (Racing Genk) Substitution at 83'.

Racing Genk

81'

81'Mehdi Boukamir (Charleroi) Substitution at 81'.

RC Sporting Charleroi

72'

72'Ibrahima Bangoura (Racing Genk) Yellow Card at 72'.

Racing Genk

66'

66'Yassine Khalifi (Charleroi) Substitution at 66'.

RC Sporting Charleroi

63'

63'Aurelien Scheidler (Charleroi) Substitution at 63'.

RC Sporting Charleroi

63'

63'Robin Mirisola (Racing Genk) Substitution at 63'.

Racing Genk

62'

62'Aurelien Scheidler (Charleroi) Substitution at 62'.

RC Sporting Charleroi

36'

36'Cheick Keita (Charleroi) Yellow Card at 36'.

RC Sporting Charleroi

23'

23'Daan Heymans (Racing Genk) Penalty - Missed at 23'.

Racing Genk

13'

13'Etienne Camara (Charleroi) Goal at 13'.

RC Sporting Charleroi

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Racing Genk

Đối đầu

RC Sporting Charleroi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Racing Genk
12 Trận thắng 40%
11 Trận hoà 37%
RC Sporting Charleroi
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.65
1.13
13.49
6.8
1.08
18
21
1.02
29
18
1.02
23
10.72
1.08
15.93
13
1.06
19
13
1.03
18
1.74
3.48
3.85
1.73
3.6
4.5
15
1.05
21
11
1.08
16
15
1.05
20
20
1.02
28
15
1.02
20
11
1.08
15.5
11.7
1.07
15.1
1.82
3.7
4.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.61
0 1.35
+0.75 0.98
-0.75 0.82
0 0.45
0 1.67
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.7
0 1.26
+0.75 0.96
-0.75 0.82
+0.75 0.94
-0.75 0.72
0 0.58
0 1.32
0 0.51
0 1.63
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.7
0 1.26
+0.25 5.55
-0.25 0.1
+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.75 1
-0.75 0.81

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.08
U 2.75 0.14
O 2.75 3.6
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.09
O 2.5 5.62
U 2.5 0.06
O 2.5 7.5
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 2.5 0
O 2.5 4.7
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.5 0.95
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 13 0.63
O 13 1.08
U 12.5 1
O 12.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.