Tỷ lệ kèo

1

7.18

X

1.14

2

22.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Union Saint-Gilloise

58%

KAA Gent

42%

5 Sút trúng đích 0

9

1

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Michał Skóraś

56’

Abdelkahar Kadri

Hyllarion Goore

56’

Max Dean

Michał Skóraś

62’

Tibe De Vlieger

Ousseynou Niang

Guilherme Smith

63’
66’

Jean-Kevin Duverne

Raul Florucz

Kevin Rodriguez

74’

Mohammed Fuseini

Anouar Ait El Hadj

74’

Louis Patris

Anan Khalaily

82’

Rob Schoofs

Kamiel Van De Perre

82’
85’

Atsuki Ito

Aime Ntsama Omgba

85’

Ibrahima Cisse

Wilfried Kanga

91’

Hatim Es-Saoubi

Jean-Kevin Duverne

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Union Saint-Gilloise
8 Trận thắng 57%
6 Trận hoà 43%
KAA Gent
0 Trận thắng 0%
Union Saint-Gilloise

1 - 1

KAA Gent
KAA Gent

2 - 3

Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise

3 - 1

KAA Gent
KAA Gent

0 - 3

Union Saint-Gilloise
KAA Gent

1 - 3

Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise

3 - 2

KAA Gent
Union Saint-Gilloise

0 - 0

KAA Gent
Union Saint-Gilloise

1 - 1

KAA Gent
KAA Gent

1 - 1

Union Saint-Gilloise
KAA Gent

1 - 1

Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise

4 - 0

KAA Gent
Union Saint-Gilloise

2 - 0

KAA Gent
Union Saint-Gilloise

0 - 0

KAA Gent
KAA Gent

0 - 2

Union Saint-Gilloise

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KAA Gent

30

6

45

6

KAA Gent

6

-5

26

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Union Saint-Gilloise

58%

KAA Gent

42%

18 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 1
1 Đá phạt 13
19 Phá bóng 54
13 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
439 Đường chuyền 330
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

18 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

439 Đường chuyền 330
326 Độ chính xác chuyền bóng 242
11 Đường chuyền quyết định 3
28 Tạt bóng 10
9 Độ chính xác tạt bóng 2
101 Chuyền dài 100
46 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
63 Tranh chấp thắng 50
13 Rê bóng 18
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 6
19 Phá bóng 54

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Union Saint-Gilloise

42%

KAA Gent

58%

3 Tổng cú sút 3
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 17
2 Việt vị 0
192 Đường chuyền 191
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

192 Đường chuyền 191
2 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Union Saint-Gilloise

74%

KAA Gent

26%

15 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 37
0 Việt vị 1
247 Đường chuyền 139
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

15 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

247 Đường chuyền 139
9 Đường chuyền quyết định 0
19 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 37

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Union Saint-Gilloise

Đối đầu

KAA Gent

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Union Saint-Gilloise
8 Trận thắng 57%
6 Trận hoà 43%
KAA Gent
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.18
1.14
22.45
1.32
4.3
7
21
1.01
41
15
1.02
29
7.81
1.08
35.64
21
1.01
46
10
1.04
24
1.32
4.4
7.4
1.35
4.5
8.5
9
1.08
29
9.6
1.07
24
13
1.04
31
23
1.01
45
10
1.04
24
9.6
1.07
24
10.2
1.08
16.5
1.4
4.4
9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.45
-0.25 0.22
+0.25 3.25
-0.25 0.21
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+1.5 1.15
-1.5 0.65
+0.25 5
-0.25 0.11
+1.25 0.9
-1.25 0.88
+1.25 0.84
-1.25 0.77
+0.25 2.1
-0.25 0
+0.25 2.6
-0.25 0.3
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 4.54
-0.25 0.13
+1.25 1.47
-1.25 0.6
+0.25 5.25
-0.25 0.09
+1.25 0.87
-1.25 0.93

Xỉu

Tài

U 0.5 0.17
O 0.5 4.47
U 2.5 0.93
O 2.5 0.77
U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 0.5 0.04
O 0.5 5.55
U 0.5 0.09
O 0.5 5.64
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 0.5 0.01
O 0.5 11.11
U 2.5 0.74
O 2.5 0.98
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.01
O 0.5 3.9
U 0.5 0.25
O 0.5 3.15
U 0.5 0.01
O 0.5 11
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 2.25 0.64
O 2.25 1.35
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 2.5 0.88
O 2.5 0.93

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 9.5 1
O 9.5 0.7
U 9.5 0.5
O 9.5 1.25
U 10.5 0.57
O 10.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.