Bouke Boersma 16’

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.48

2

30.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KV Mechelen

51%

KAA Gent

49%

3 Sút trúng đích 2

7

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bouke Boersma

Bouke Boersma

16’
1-0
45’

Momodou Sonko

Max Dean

45’

Ibrahima Cisse

Wilfried Kanga

45’

Hyllarion Goore

Michał Skóraś

M. Servais

53’

Dikeni Salifou

Kerim Mrabti

56’
61’

Abdelkahar Kadri

70’

Aime Ntsama Omgba

Abdelkahar Kadri

79’

Leonardo Da Silva Lopes

Massimo Decoene

Bill Leeroy Antonio

80’
83’

Hong Hyun-seok

Daiki Hashioka

Gora Diouf

Thérence Koudou

89’

Maxim Kireev

M. Servais

89’

Redouane Halhal

94’
94’

Siebe Van Der Heyden

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
KV Mechelen
5 Trận thắng 17%
10 Trận hoà 33%
KAA Gent
15 Trận thắng 50%
KAA Gent

1 - 1

KV Mechelen
KAA Gent

3 - 1

KV Mechelen
KV Mechelen

1 - 1

KAA Gent
KV Mechelen

3 - 3

KAA Gent
KAA Gent

2 - 0

KV Mechelen
KV Mechelen

2 - 4

KAA Gent
KAA Gent

3 - 1

KV Mechelen
KAA Gent

1 - 2

KV Mechelen
KV Mechelen

0 - 1

KAA Gent
KV Mechelen

1 - 1

KAA Gent
KAA Gent

3 - 0

KV Mechelen
KV Mechelen

1 - 2

KAA Gent
KAA Gent

1 - 0

KV Mechelen
KV Mechelen

4 - 3

KAA Gent
KAA Gent

2 - 0

KV Mechelen
KV Mechelen

1 - 2

KAA Gent
KAA Gent

2 - 2

KV Mechelen
KV Mechelen

1 - 1

KAA Gent
KAA Gent

1 - 0

KV Mechelen
KV Mechelen

0 - 3

KAA Gent
KAA Gent

3 - 0

KV Mechelen
KV Mechelen

2 - 1

KAA Gent
KAA Gent

2 - 2

KV Mechelen
KV Mechelen

1 - 1

KAA Gent
KAA Gent

3 - 0

KV Mechelen
KV Mechelen

2 - 0

KAA Gent
KV Mechelen

2 - 0

KAA Gent
KAA Gent

1 - 0

KV Mechelen
KAA Gent

2 - 2

KV Mechelen
KV Mechelen

0 - 0

KAA Gent

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KAA Gent

30

6

45

5

KV Mechelen

30

2

45

5

KV Mechelen

6

-9

27

6

KAA Gent

6

-5

26

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

51%

KAA Gent

49%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 4
13 Đá phạt 10
18 Phá bóng 24
10 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 1
417 Đường chuyền 399
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KV Mechelen

1

KAA Gent

0

0 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

417 Đường chuyền 399
337 Độ chính xác chuyền bóng 330
5 Đường chuyền quyết định 7
20 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 5
87 Chuyền dài 61
35 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
50 Tranh chấp thắng 51
13 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 23
9 Cắt bóng 17
18 Phá bóng 24

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

53%

KAA Gent

47%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 15
237 Đường chuyền 210

Bàn thắng

KV Mechelen

1

KAA Gent

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

237 Đường chuyền 210
3 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 13
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

49%

KAA Gent

51%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
179 Đường chuyền 189
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

179 Đường chuyền 189
2 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

KV Mechelen

Đối đầu

KAA Gent

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KV Mechelen
5 Trận thắng 17%
10 Trận hoà 33%
KAA Gent
15 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.48
30.21
2.57
3.35
2.25
1
26
501
1.01
14.5
29
1.04
10.35
100
1.03
13
101
1.1
6.2
110
2.5
3.25
2.4
2.75
3.45
2.35
1.05
11
101
1.01
12.5
140
1.02
11.5
301
1.01
19
100
1.05
8
200
1.03
9.6
180
1.05
11
26
2.75
3.5
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.83
0 1.02
0 0.77
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 1.04
0 0.88
0 0.96
0 0.82
0 0.95
0 0.7
0 0.95
0 0.99
0 0.97
0 0.86
0 0.9
0 0.8
0 1
0 0.92
0 0.96
0 0.96
+0.25 7.1
-0.25 0.04
0 1.01
0 0.8

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.38
U 2.75 0.87
O 2.75 0.83
U 1.5 0.05
O 1.5 9.5
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.12
O 1.5 4.74
U 2.5 0.01
O 2.5 12
U 1.5 0.25
O 1.5 3.03
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0
O 1.5 4.5
U 1.5 0.19
O 1.5 3.55
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.02
O 1.5 11.11
U 1.75 0.12
O 1.75 5
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 2.75 0.9
O 2.75 0.9

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 11.5 0.5
O 11.5 1.4
U 10.5 0.7
O 10.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.