Christopher Scott 86’

45’+2 Daan Heymans

51’ Daan Heymans

Tỷ lệ kèo

1

36

X

8.3

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Royal Antwerp

56%

Racing Genk

44%

2 Sút trúng đích 5

3

0

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Ibrahima Sory Bangoura

Farouck Adekami

Gerard Vandeplas

45’
0-1
47’
Daan Heymans

Daan Heymans

51’

Daan Heymans

Phạt đền

59’

Junya Ito

Yaimar Medina

66’

Matte Smets

Marwan Al-Sahafi

Glenn Bijl

70’
71’

Aaron Bibout

Robin Mirisola

85’

Yira Sor

Daan Heymans

Christopher Scott

Christopher Scott

86’
1-2

Youssef Hamdaoui

90’

Boubakar Kouyate

Dennis Praet

91’

Yannick Thoelen

94’

Vincent Janssen

96’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Royal Antwerp
9 Trận thắng 30%
9 Trận hoà 30%
Racing Genk
12 Trận thắng 40%
Royal Antwerp

3 - 0

Racing Genk
Racing Genk

1 - 1

Royal Antwerp
Racing Genk

0 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 1

Racing Genk
Royal Antwerp

2 - 2

Racing Genk
Racing Genk

2 - 0

Royal Antwerp
Racing Genk

1 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

0 - 1

Racing Genk
Racing Genk

3 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

3 - 2

Racing Genk
Racing Genk

2 - 2

Royal Antwerp
Royal Antwerp

2 - 1

Racing Genk
Racing Genk

0 - 1

Royal Antwerp
Racing Genk

0 - 3

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 3

Racing Genk
Racing Genk

1 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

4 - 2

Racing Genk
Racing Genk

4 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

2 - 3

Racing Genk
Royal Antwerp

3 - 2

Racing Genk
Racing Genk

4 - 2

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 1

Racing Genk
Royal Antwerp

2 - 2

Racing Genk
Racing Genk

2 - 2

Royal Antwerp
Racing Genk

4 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 0

Racing Genk
Racing Genk

0 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

2 - 4

Racing Genk
Racing Genk

4 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

3 - 5

Racing Genk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Racing Genk

30

-1

42

10

Royal Antwerp

30

-1

35

3

Racing Genk

6

0

30

5

Royal Antwerp

6

-2

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bosuilstadion
Sức chứa
15,402
Địa điểm
Antwerp, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

56%

Racing Genk

44%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 0
13 Đá phạt 11
18 Phá bóng 46
12 Phạm lỗi 15
6 Việt vị 0
471 Đường chuyền 372
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Royal Antwerp

1

Racing Genk

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 5
1 Cú sút phản công nhanh 5
6 Việt vị 0

Đường chuyền

471 Đường chuyền 372
390 Độ chính xác chuyền bóng 287
8 Đường chuyền quyết định 10
22 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 2
64 Chuyền dài 77
32 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
59 Tranh chấp thắng 66
29 Rê bóng 23
13 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 27
14 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 46

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

51%

Racing Genk

49%

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 11
3 Việt vị 0
221 Đường chuyền 205
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Royal Antwerp

0

Racing Genk

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

221 Đường chuyền 205
5 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

61%

Racing Genk

39%

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 36
3 Việt vị 0
250 Đường chuyền 168
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Royal Antwerp

1

Racing Genk

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

250 Đường chuyền 168
3 Đường chuyền quyết định 5
17 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 36

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

95'

90'+5'Anthony Valencia (Royal Antwerp) Yellow Card at 95'.

Royal Antwerp

91'

90'+1'Boubakar Kiki Kouyate (Royal Antwerp) Substitution at 91'.

Royal Antwerp

90'

90'Youssef Hamdaoui (Royal Antwerp) Yellow Card at 90'.

Royal Antwerp

86'

86'Christopher Scott (Royal Antwerp) Goal at 86'.

Royal Antwerp

85'

85'Yira Sor (Racing Genk) Substitution at 85'.

Racing Genk

84'

84'Nikolas Sattlberger (Racing Genk) Substitution at 84'.

Racing Genk

71'

71'Aaron Bibout (Racing Genk) Substitution at 71'.

Racing Genk

70'

70'Marwan Al-Sahafi (Royal Antwerp) Substitution at 70'.

Royal Antwerp

69'

69'Youssef Hamdaoui (Royal Antwerp) Substitution at 69'.

Royal Antwerp

66'

66'Matte Smets (Racing Genk) Yellow Card at 66'.

Racing Genk

59'

59'Junya Ito (Racing Genk) Substitution at 59'.

Racing Genk

51'

51'Daan Heymans (Racing Genk) Penalty - Scored at 51'.

Racing Genk

47'

45'+2'Daan Heymans (Racing Genk) Goal at 47'.

Racing Genk

45'

45'Farouck Adekami (Royal Antwerp) Substitution at 45'.

Royal Antwerp

20'

20'Ibrahima Bangoura (Racing Genk) Yellow Card at 20'.

Racing Genk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Royal Antwerp

Đối đầu

Racing Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Royal Antwerp
9 Trận thắng 30%
9 Trận hoà 30%
Racing Genk
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
8.3
1.07
10.65
3.97
1.41
2.98
3.3
2.02
126
9
1.07
36
8.3
1.07
94.66
6.24
1.1
46
7
1.1
68
5.2
1.15
2.63
3.4
2.22
2.95
3.5
2.15
151
101
1.01
36
8.3
1.07
126
8.5
1.06
80
8
1.08
72
5.2
1.14
60
6.8
1.08
23
7.3
1.1
78
7
1.09

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 1.08
0 0.79
0 1.06
0 0.82
0 0.97
0 0.81
0 1.07
-0.5 0.7
+0.5 1
0 0.75
0 1.2
-0.25 0.76
+0.25 1.02
-0.25 0.68
+0.25 0.96
0 0.81
0 1.16
0 0.88
0 0.95
0 1.1
0 0.65
0 0.75
0 1.2
0 0.8
0 1.13
-0.25 0.14
+0.25 4.15
0 0.77
0 1.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 2.94
U 3.5 0.2
O 3.5 3.7
U 2.5 0.94
O 2.5 0.76
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.21
O 3.5 2.85
U 3.5 0.26
O 3.5 2.59
U 2.5 0.44
O 2.5 1.6
U 3.5 0.27
O 3.5 2.85
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.2
O 3.5 2.7
U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.2
O 3.5 3
U 3.5 0.27
O 3.5 2.85
U 3.5 0.24
O 3.5 3.12
U 3.5 0.24
O 3.5 2.94
U 3.5 0.23
O 3.5 2.96

Xỉu

Tài

U 3.5 0.87
O 3.5 0.95
U 3.5 0.61
O 3.5 1.2
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 4 1.15
O 4 0.6
U 4.5 0.53
O 4.5 1.37
U 3.5 1.01
O 3.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.