Mihajlo Cvetkovic 83’

8’ Mathys Angély

59’ Carlos Forbs

61’ Christos Tzolis

Tỷ lệ kèo

1

12.64

X

4.63

2

1.32

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Anderlecht

60%

Club Brugge

40%

4 Sút trúng đích 8

8

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Mathys Angély

13’

Hugo Vetlesen

20’

Dani Van Den Heuvel

Nordin Jackers

Mihajlo Ilic

Moussa Diarra

29’
+8 phút bù giờ

Nathan De Cat

Enric Llansana

45’
0-2
59’
Carlos Forbs

Carlos Forbs

0-3
61’
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Nathan De Cat

67’

Ibrahim Kanate

Ilay Camara

69’

Adriano Bertaccini

Thorgan Hazard

69’
75’

Cisse Sandra

Carlos Forbs

75’

Jorne Spileers

Hugo Siquet

75’

Romeo Vermant

Nicolo Tresoldi

Cesar Huerta

Yari Verschaeren

75’
79’

Raphael Onyedika Nwadike

Aleksandar Stankovic

Mihajlo Cvetkovic

Mihajlo Cvetkovic

83’
1-3
+5 phút bù giờ

Marco Kana

93’
95’

Cisse Sandra

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Anderlecht
4 Trận thắng 13%
10 Trận hoà 34%
Club Brugge
16 Trận thắng 53%
Club Brugge

4 - 2

Anderlecht
Club Brugge

2 - 2

Anderlecht
Anderlecht

1 - 0

Club Brugge
Anderlecht

1 - 3

Club Brugge
Club Brugge

2 - 1

Anderlecht
Club Brugge

2 - 0

Anderlecht
Anderlecht

0 - 3

Club Brugge
Club Brugge

2 - 1

Anderlecht
Anderlecht

0 - 1

Club Brugge
Club Brugge

3 - 1

Anderlecht
Club Brugge

1 - 2

Anderlecht
Anderlecht

1 - 1

Club Brugge
Club Brugge

1 - 1

Anderlecht
Anderlecht

0 - 1

Club Brugge
Club Brugge

1 - 1

Anderlecht
Anderlecht

0 - 0

Club Brugge
Club Brugge

2 - 2

Anderlecht
Anderlecht

1 - 1

Club Brugge
Anderlecht

3 - 3

Club Brugge
Club Brugge

2 - 2

Anderlecht
Anderlecht

2 - 1

Club Brugge
Club Brugge

3 - 0

Anderlecht
Anderlecht

1 - 2

Club Brugge
Anderlecht

0 - 2

Club Brugge
Club Brugge

2 - 1

Anderlecht
Club Brugge

1 - 0

Anderlecht
Anderlecht

2 - 3

Club Brugge
Anderlecht

2 - 2

Club Brugge
Club Brugge

2 - 1

Anderlecht
Club Brugge

1 - 2

Anderlecht

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Club Brugge

30

23

63

6

Anderlecht

30

4

44

1

Club Brugge

7

13

50

4

Anderlecht

6

-5

28

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Anderlecht

60%

Club Brugge

40%

1 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 22
4 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 4
1 Đá phạt 2
5 Phá bóng 36
8 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 2
570 Đường chuyền 368
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Anderlecht

1

Club Brugge

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 22
8 Sút trúng đích 8
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

570 Đường chuyền 368
475 Độ chính xác chuyền bóng 294
11 Đường chuyền quyết định 20
16 Tạt bóng 10
3 Độ chính xác tạt bóng 5
74 Chuyền dài 62
27 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
41 Tranh chấp thắng 46
11 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 17
5 Phá bóng 36

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Anderlecht

55%

Club Brugge

45%

4 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
2 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
262 Đường chuyền 214
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Anderlecht

0

Club Brugge

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

262 Đường chuyền 214
3 Đường chuyền quyết định 9
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 6
2 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Anderlecht

65%

Club Brugge

35%

11 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 20
1 Việt vị 1
308 Đường chuyền 154
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Anderlecht

1

Club Brugge

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

308 Đường chuyền 154
8 Đường chuyền quyết định 11
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 11
3 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

+
-
×

Anderlecht

Đối đầu

Club Brugge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Anderlecht
4 Trận thắng 13%
10 Trận hoà 34%
Club Brugge
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.64
4.63
1.32
7.2
4.05
1.32
501
51
1
26
19
1.01
11.63
4.47
1.3
201
51
1.01
58
9.6
1.04
4.2
4.2
1.54
4.4
4.25
1.63
151
91
1.01
29
10.5
1.05
91
15
1.01
65
21
1.01
58
9.6
1.04
32
10.5
1.04
20
11.1
1.06
4.6
4.4
1.65

Chủ nhà

Đội khách

0 1.28
0 0.65
-1 0.87
+1 0.93
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.03
+0.25 6.25
-0.5 1.15
+0.5 0.65
0 1.26
0 0.7
0 1.16
0 0.6
-0.5 1.2
+0.5 0.62
0 1.14
0 0.59
0 1.41
0 0.59
-1 0.8
+1 0.9
0 1.26
0 0.7
0 1.29
0 0.69
-0.25 0.18
+0.25 3.57
-1 0.79
+1 1.03

Xỉu

Tài

U 4.5 0.39
O 4.5 2.1
U 4.75 0.1
O 4.75 4.4
U 4.5 0.08
O 4.5 7.4
U 4.5 0.02
O 4.5 5.88
U 4.5 0.21
O 4.5 3.14
U 2.5 2.75
O 2.5 0.22
U 4.5 0.08
O 4.5 6.25
U 3.5 0.72
O 3.5 0.98
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 4.5 0.07
O 4.5 3
U 4.5 0.33
O 4.5 2.25
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 4.5 0.07
O 4.5 6.66
U 4.5 0.1
O 4.5 5.55
U 4.5 0.22
O 4.5 3.12
U 3.25 0.92
O 3.25 0.89

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 13.5 0.52
O 13.5 1.2
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.