Redouane Halhal 7’

Benito Raman 90’+5

71’ Jeppe Erenbjerg

Tỷ lệ kèo

1

1.45

X

3.8

2

7.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KV Mechelen

40%

Zulte-Waregem

60%

3 Sút trúng đích 5

1

8

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Redouane Halhal

Redouane Halhal

7’
1-0

Tommy St.Jago

25’
27’

Joseph Amankwaah Opoku

60’

Benoit Nyssen

José Martínez Marsà

Keano Vanrafelghem

64’
67’

Marley Aké

Benoit Nyssen

1-1
71’
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Bouke Boersma

77’

Dikeni Salifou

M. Servais

85’
88’

Jeppe Erenbjerg

Benito Raman

Benito Raman

95’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Zulte-Waregem
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

KV Mechelen

30

2

45

13

Zulte-Waregem

30

-9

32

5

KV Mechelen

6

-9

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar)
Sức chứa
19,478
Địa điểm
Alkmaar, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

40%

Zulte-Waregem

60%

2 Kiến tạo 1
5 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
1 Phạt góc 8
11 Đá phạt 12
28 Phá bóng 16
13 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
328 Đường chuyền 481
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KV Mechelen

2

Zulte-Waregem

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

5 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

328 Đường chuyền 481
243 Độ chính xác chuyền bóng 401
4 Đường chuyền quyết định 12
11 Tạt bóng 23
1 Độ chính xác tạt bóng 6
83 Chuyền dài 59
34 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
62 Tranh chấp thắng 51
13 Rê bóng 26
2 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

36 Tổng tắc bóng 15
8 Cắt bóng 12
28 Phá bóng 16

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

46%

Zulte-Waregem

54%

3 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
193 Đường chuyền 219

Bàn thắng

KV Mechelen

1

Zulte-Waregem

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

193 Đường chuyền 219
3 Đường chuyền quyết định 9
4 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 10
10 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

34%

Zulte-Waregem

66%

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
17 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
134 Đường chuyền 267
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KV Mechelen

1

Zulte-Waregem

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

134 Đường chuyền 267
1 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

KV Mechelen

Đối đầu

Zulte-Waregem

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Zulte-Waregem
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.45
3.8
7.9
1.4
3.86
12.32
2.03
3.4
2.88
1.4
3.75
12
1.45
3.8
7.9
1.59
3.87
5.19
2.37
3.5
2.87
1.4
3.6
11
2.3
3.3
2.6
1.01
81
151
1.53
3.7
7
1.4
3.8
11
1.52
3.7
7.25
1.39
3.65
12
1.4
3.67
10.5
1.39
3.86
9.8
1.65
3.8
4.9

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.73
+0.25 1.2
-0.25 0.63
+0.25 1.38
-0.25 0.62
+0.25 1.25
0 1.29
0 0.65
+0.5 1.15
-0.5 0.65
-0.25 0.76
+0.25 1.17
+0.25 1.1
-0.25 0.68
+0.25 0.93
-0.25 0.71
-0.25 0.68
+0.25 1.23
-0.25 0.67
+0.25 1.24
0 0.7
0 1.05
-0.25 0.66
+0.25 1.33
-0.25 0.65
+0.25 1.36
-0.25 0.08
+0.25 5.55
-0.25 0.78
+0.25 0.99

Xỉu

Tài

U 1.75 0.98
O 1.75 0.9
U 1.75 0.95
O 1.75 0.91
U 2.75 0.88
O 2.75 0.82
U 1.75 0.9
O 1.75 0.9
U 1.75 0.97
O 1.75 0.89
U 3.25 0.79
O 3.25 1
U 2.5 0.04
O 2.5 8.5
U 1.75 0.99
O 1.75 0.9
U 2.75 0.81
O 2.75 0.91
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.75 0.98
O 1.75 0.96
U 1.75 0.96
O 1.75 0.89
U 2.5 0.8
O 2.5 0.9
U 1.75 0.95
O 1.75 0.94
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 3.25 0.91
O 3.25 0.86

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 7.5 0.83
O 7.5 0.73
U 7.5 0.85
O 7.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.