Max Dean 15’
90’+5 Bill Leeroy Antonio
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Max Dean
Bill Leeroy Antonio
Dikeni Salifou
Hyllarion Goore
Hong Hyun-seok
Bouke Boersma
Benito Raman
Atsuki Ito
Abdelkahar Kadri
Maxim Kireev
Tommy St.Jago
Jean-Kevin Duverne
Hyllarion Goore
Bill Leeroy Antonio
Max Dean
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 1
3 - 3
2 - 0
2 - 4
3 - 1
1 - 2
0 - 1
1 - 1
3 - 0
1 - 2
1 - 0
4 - 3
2 - 0
1 - 2
2 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 3
3 - 0
2 - 1
2 - 2
1 - 1
3 - 0
2 - 0
2 - 0
1 - 0
2 - 2
0 - 0
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Ghelamco Arena |
|---|---|
|
|
20,185 |
|
|
Gent, Belgium |
Trận đấu tiếp theo
10/05
07:30
KAA Gent
Anderlecht
10/05
12:30
Union Saint-Gilloise
Mechelen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
6 | 11 | 47 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
6 | 4 | 46 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
6 | 4 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
6 | -5 | 28 | |
| 5 |
KV Mechelen |
6 | -9 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
6 | -5 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
6 | 6 | 30 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
6 | 2 | 30 | |
| 3 |
Racing Genk |
6 | 0 | 30 | |
| 4 |
RC Sporting Charleroi |
6 | 2 | 27 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
6 | -2 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
6 | -8 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
5 | 8 | 45 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
5 | 6 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
5 | -11 | 31 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
5 | -3 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Club Brugge |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Standard Liege |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Zulte-Waregem |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
2 | -5 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
14 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 7 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 8 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 9 |
Daan Heymans |
|
10 |
| 10 |
Vincent Janssen |
|
10 |
KAA Gent
Đối đầu
KV Mechelen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-196'
90'+6'Max Dean (KAA Gent) Yellow Card at 96'.
95'
90'+5'Bill Antonio (Mechelen) Goal at 95'.
90'
90'Jean-Kévin Duverne (KAA Gent) Substitution at 90'.
90'
90'Maksim Kireev (Mechelen) Substitution at 90'.
71'
71'Atsuki Ito (KAA Gent) Substitution at 71'.
68'
68'Bouke Boersma (Mechelen) Substitution at 68'.
67'
67'Bi Goore (KAA Gent) Substitution at 67'.
45'
45'Bill Antonio (Mechelen) Substitution at 45'.
15'
15'Max Dean (KAA Gent) Goal at 15'.