Anthony Valencia 51’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Royal Antwerp

30%

Sint-Truidense

70%

6 Sút trúng đích 3

3

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

Arbnor Muja

Vincent Janssen

26’

Zeno Van Den Bosch

45’
+4 phút bù giờ
Anthony Valencia

Anthony Valencia

51’
1-0
60’

Kaito Matsuzawa

Simen Juklerød

72’

Ryan Merlen

Abdoulaye Sissako

81’

Kaito Matsuzawa

85’

Oumar Diouf

Ryotaro Ito

Luca Schelfhout

Semm Renders

85’
+10 phút bù giờ

Gerard Vandeplas

Vincent Janssen

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sint-Truidense

30

12

57

10

Royal Antwerp

30

-1

35

5

Royal Antwerp

6

-2

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bosuilstadion
Sức chứa
15,402
Địa điểm
Antwerp, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

30%

Sint-Truidense

70%

12 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 4
6 Đá phạt 11
33 Phá bóng 21
11 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 2
238 Đường chuyền 560
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Royal Antwerp

1

Sint-Truidense

0

0 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

238 Đường chuyền 560
159 Độ chính xác chuyền bóng 480
6 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 21
1 Độ chính xác tạt bóng 3
83 Chuyền dài 60
20 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
47 Tranh chấp thắng 54
15 Rê bóng 16
4 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
9 Cắt bóng 7
33 Phá bóng 21

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

31%

Sint-Truidense

69%

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
125 Đường chuyền 283
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

125 Đường chuyền 283
3 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

29%

Sint-Truidense

71%

7 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
113 Đường chuyền 277

Bàn thắng

Royal Antwerp

1

Sint-Truidense

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

113 Đường chuyền 277
3 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 2
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

+
-
×

Royal Antwerp

Đối đầu

Sint-Truidense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16
36
1.19
5.4
30.64
2.78
3.3
2.13
1.01
21
501
1.01
16
36
1.11
5.89
77.98
1.01
19
101
1.06
7.5
227
2.88
3.35
2.08
1.08
8
71
1.04
11
36
1.03
11
301
1.04
11
100
1.06
7.5
227
1.08
6.6
85
1.05
10.4
26
1.19
4.8
41

Chủ nhà

Đội khách

0 1.26
0 1.44
0 1.17
0 0.72
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.19
0 0.75
-0.25 1
+0.25 0.78
-0.25 0.84
+0.25 0.76
0 1.25
0 0.68
0 1.39
0 0.6
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.19
0 0.75
0 1.36
0 0.65
-0.25 0.09
+0.25 5.25
0 1.18
0 0.65

Xỉu

Tài

U 1.5 50
O 1.5 8.33
U 1.5 0.19
O 1.5 3.8
U 2.75 0.83
O 2.75 0.87
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 1.5 0.28
O 1.5 2.44
U 2.5 0.01
O 2.5 12
U 1.5 0.01
O 1.5 8.33
U 2.5 1.02
O 2.5 0.7
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 1.5 0.11
O 1.5 4.3
U 1.5 0.31
O 1.5 2.35
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 1.5 0.01
O 1.5 8.33
U 1.75 0.14
O 1.75 4.54
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.39
O 1.5 1.93

Xỉu

Tài

U 7.5 0.92
O 7.5 0.9
U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 8.5 0.68
O 8.5 1.03
U 8.5 0.6
O 8.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.