Antoine Bernier 30’

Patrick Pflücke 63’

90’+4 Vincent Janssen

Tỷ lệ kèo

1

1.87

X

3.55

2

3.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi

45%

Royal Antwerp

55%

5 Sút trúng đích 3

2

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Antoine Bernier

Antoine Bernier

30’
1-0

Amine Boukamir

43’
54’

Farouck Adekami

62’

Daam Foulon

Zeno Van Den Bosch

Patrick Pflücke

Patrick Pflücke

63’
2-0

Yassine Khalifi

Amine Boukamir

68’

Aiham Ousou

70’
71’

Boubakar Kouyate

Mauricio Benítez

Jakob Napoleon Romsaas

Patrick Pflücke

72’
83’

J Godelaine

Marwan Al-Sahafi

Lewin Blum

Antoine Bernier

83’
89’

Anthony Valencia

92’

J Godelaine

94’

Vincent Janssen

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi
10 Trận thắng 40%
4 Trận hoà 16%
Royal Antwerp
11 Trận thắng 44%
Royal Antwerp

0 - 2

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 2

RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp

1 - 3

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

0 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

4 - 1

RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp

5 - 2

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

3 - 2

Royal Antwerp
Royal Antwerp

0 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

1 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

3 - 0

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

2 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

2 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

3 - 2

RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp

1 - 2

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

0 - 1

Royal Antwerp
RC Sporting Charleroi

1 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 3

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

0 - 3

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 0

RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp

3 - 1

RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi

0 - 1

Royal Antwerp

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Royal Antwerp

30

-1

35

5

Royal Antwerp

6

-2

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Charleroi, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

45%

Royal Antwerp

55%

2 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 5
2 Phạt góc 9
3 Đá phạt 11
19 Phá bóng 14
12 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
315 Đường chuyền 385
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

Royal Antwerp

1

1 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

315 Đường chuyền 385
250 Độ chính xác chuyền bóng 319
10 Đường chuyền quyết định 10
14 Tạt bóng 21
2 Độ chính xác tạt bóng 5
70 Chuyền dài 85
34 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
53 Tranh chấp thắng 47
18 Rê bóng 22
10 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 9
19 Phá bóng 14

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

46%

Royal Antwerp

54%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
162 Đường chuyền 191
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

1

Royal Antwerp

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

162 Đường chuyền 191
2 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

44%

Royal Antwerp

56%

9 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 2
1 Việt vị 1
153 Đường chuyền 194
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

1

Royal Antwerp

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

153 Đường chuyền 194
8 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 2

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

94'

90'+4'Vincent Janssen (Royal Antwerp) Penalty - Scored at 94'.

Royal Antwerp

89'

89'Anthony Valencia (Royal Antwerp) Yellow Card at 89'.

Royal Antwerp

83'

83'Mehdi Boukamir (Charleroi) Substitution at 83'.

RC Sporting Charleroi

83'

83'Jeff Godelaine (Royal Antwerp) Substitution at 83'.

Royal Antwerp

72'

72'Jakob Romsaas (Charleroi) Substitution at 72'.

RC Sporting Charleroi

71'

71'Antoine Colassin (Charleroi) Substitution at 71'.

RC Sporting Charleroi

71'

71'Boubakar Kiki Kouyate (Royal Antwerp) Substitution at 71'.

Royal Antwerp

70'

70'Aiham Ousou (Charleroi) Yellow Card at 70'.

RC Sporting Charleroi

69'

69'Antoine Bernier (Charleroi) Yellow Card at 69'.

RC Sporting Charleroi

68'

68'Yassine Khalifi (Charleroi) Substitution at 68'.

RC Sporting Charleroi

63'

63'Patrick Pflücke (Charleroi) Goal at 63'.

RC Sporting Charleroi

62'

62'Daam Foulon (Royal Antwerp) Substitution at 62'.

Royal Antwerp

54'

54'Farouck Adekami (Royal Antwerp) Yellow Card at 54'.

Royal Antwerp

43'

43'Amine Boukamir (Charleroi) Yellow Card at 43'.

RC Sporting Charleroi

30'

30'Antoine Bernier (Charleroi) Goal at 30'.

RC Sporting Charleroi

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

RC Sporting Charleroi

Đối đầu

Royal Antwerp

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RC Sporting Charleroi
10 Trận thắng 40%
4 Trận hoà 16%
Royal Antwerp
11 Trận thắng 44%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.87
3.55
3.75
1.26
4.88
19.27
1.67
3.4
4.15
1.01
21
501
1.23
4.95
16
1.01
12.48
99.72
1.01
23
91
1.02
11
194
1.82
3.41
3.55
1.7
3.45
4.9
1.02
26
151
1.22
5
16
1.03
10.5
251
1.01
21
65
1.02
11
194
1.02
11.5
60
1.24
4.86
13.5
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.88
-0.5 1.02
0 0.83
0 1.05
+0.75 1.01
-0.75 0.8
0 0.77
0 1.02
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+0.5 0.83
-0.5 0.91
0 0.85
0 1.06
+0.5 0.82
-0.5 0.96
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.8
0 1.17
0 0.86
0 0.97
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.85
0 1.06
0 0.78
0 1.16
0 0.83
0 1.07
0 0.71
0 1.09

Xỉu

Tài

U 2.5 1.01
O 2.5 0.88
U 2.5 0.47
O 2.5 1.79
U 2.75 0.76
O 2.75 0.94
U 2.5 1
O 2.5 0.8
U 2.5 0.1
O 2.5 4.16
U 2.5 0.46
O 2.5 1.66
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 2.5 0.51
O 2.5 1.61
U 2.5 0.96
O 2.5 0.76
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.47
O 2.5 1.5
U 2.5 0.5
O 2.5 1.54
U 2.5 2.8
O 2.5 0.22
U 2.5 0.51
O 2.5 1.61
U 3 0.32
O 3 2.38
U 2.5 0.49
O 2.5 1.63
U 2.5 0.05
O 2.5 7.72

Xỉu

Tài

U 11.5 0.57
O 11.5 1.25
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 9.5 0.98
O 9.5 0.73
U 11.5 0.57
O 11.5 1.3
U 11.5 0.48
O 11.5 1.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.