Zakaria El Ouahdi 20’

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

11

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Racing Genk

36%

Sint-Truidense

64%

4 Sút trúng đích 1

5

8

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Zakaria El Ouahdi

Zakaria El Ouahdi

20’
1-0
63’

Kaito Matsuzawa

Ilias Sebaoui

Jarne Steuckers

Konstantinos Karetsas

69’
77’

Ryan Merlen

Rihito Yamamoto

Noah Adedeji-Sternberg

Junya Ito

80’

Ibrahima Sory Bangoura

88’

Tobias Lawal

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Racing Genk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sint-Truidense

30

12

57

7

Racing Genk

30

-1

42

3

Racing Genk

6

0

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Luminus Arena
Sức chứa
23,718
Địa điểm
Genk, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Racing Genk

36%

Sint-Truidense

64%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 8
6 Đá phạt 10
30 Phá bóng 18
10 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 0
349 Đường chuyền 626
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Racing Genk

1

Sint-Truidense

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

349 Đường chuyền 626
281 Độ chính xác chuyền bóng 548
9 Đường chuyền quyết định 8
19 Tạt bóng 21
2 Độ chính xác tạt bóng 3
73 Chuyền dài 93
34 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
54 Tranh chấp thắng 35
17 Rê bóng 14
11 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 13
30 Phá bóng 18

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 8
6 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Racing Genk

40%

Sint-Truidense

60%

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
200 Đường chuyền 304

Bàn thắng

Racing Genk

1

Sint-Truidense

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

200 Đường chuyền 304
6 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Racing Genk

32%

Sint-Truidense

68%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
23 Phá bóng 9
149 Đường chuyền 322
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

149 Đường chuyền 322
3 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 8
23 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

93'

90'+3'Tobias Lawal (Racing Genk) Yellow Card at 93'.

Racing Genk

88'

88'Ibrahima Bangoura (Racing Genk) Yellow Card at 88'.

Racing Genk

80'

80'Noah Adedeji-Sternberg (Racing Genk) Substitution at 80'.

Racing Genk

77'

77'Oumar Diouf (Sint-Truidense) Substitution at 77'.

Sint-Truidense

69'

69'Jarne Steuckers (Racing Genk) Substitution at 69'.

Racing Genk

63'

63'Kaito Matsuzawa (Sint-Truidense) Substitution at 63'.

Sint-Truidense

20'

20'Zakaria El Ouahdi (Racing Genk) Goal at 20'.

Racing Genk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

Racing Genk

Đối đầu

Sint-Truidense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Racing Genk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
11
36
1.19
5.55
30.56
2.05
3.35
2.88
1.03
13
351
1.04
10.5
36
1.22
4.82
19.94
1.11
6.5
41
1.06
7.6
158
2.05
3.55
2.82
2.1
3.55
3.1
1.15
5.5
36
1.04
10.5
36
1.07
8
126
1.17
5.5
40
1.06
7.7
170
1.05
8
140
1.16
5.8
19.8
1.08
7.5
88

Chủ nhà

Đội khách

0 0.91
0 0.99
0 0.83
0 1.03
0 0.97
0 0.82
0 0.82
0 1.06
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.9
0 1.02
+0.25 0.85
-0.25 0.93
+0.25 0.78
-0.25 0.87
0 0.9
0 1.04
0 0.93
0 0.9
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.88
0 1.04
0 0.84
0 1.08
0 0.87
0 1.03
0 0.92
0 0.84

Xỉu

Tài

U 1.5 0.2
O 1.5 3.33
U 1.5 0.21
O 1.5 3.65
U 2.5 1.19
O 2.5 0.6
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.2
O 1.5 2.94
U 1.5 0.96
O 1.5 0.82
U 2.5 0.06
O 2.5 7
U 1.5 0.19
O 1.5 3.7
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0.15
O 1.5 3.1
U 1.5 0.26
O 1.5 2.75
U 1.5 0.55
O 1.5 1.3
U 1.5 0.18
O 1.5 3.84
U 1.5 0.16
O 1.5 4.16
U 1.5 0.56
O 1.5 1.47
U 1.5 0.23
O 1.5 3

Xỉu

Tài

U 12 0.87
O 12 0.95
U 12.5 0.8
O 12.5 0.9
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 12 1.3
O 12 0.6
U 12.5 0.53
O 12.5 1.4
U 12 0.85
O 12 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.