Casper Nielsen 78’

47’ Christopher Scott

66’ Christopher Scott

Tỷ lệ kèo

1

30.44

X

5.18

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Standard Liege

47%

Royal Antwerp

53%

4 Sút trúng đích 3

6

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
47’
Christopher Scott

Christopher Scott

Rafiki Said Ahamada

Bernard Nguene

62’
0-2
66’
Christopher Scott

Christopher Scott

Tobias Mohr

Daan Dierckx

67’
68’

Youssef Hamdaoui

Vincent Janssen

71’

Gyrano Kerk

Tobias Mohr

75’

Casper Nielsen

Phạt đền

78’

Henry Lawrence

80’
80’

Farouck Adekami

85’

Rein Van Helden

Farouck Adekami

Steeven Assengue

Henry Lawrence

87’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Standard Liege
10 Trận thắng 37%
8 Trận hoà 30%
Royal Antwerp
9 Trận thắng 33%
Royal Antwerp

1 - 1

Standard Liege
Standard Liege

1 - 0

Royal Antwerp
Standard Liege

0 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

3 - 0

Standard Liege
Standard Liege

0 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

6 - 0

Standard Liege
Royal Antwerp

4 - 1

Standard Liege
Royal Antwerp

4 - 0

Standard Liege
Standard Liege

3 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

2 - 3

Standard Liege
Standard Liege

2 - 5

Royal Antwerp
Standard Liege

1 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 1

Standard Liege
Standard Liege

1 - 0

Royal Antwerp
Standard Liege

1 - 3

Royal Antwerp
Royal Antwerp

2 - 2

Standard Liege
Royal Antwerp

2 - 1

Standard Liege
Standard Liege

3 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

1 - 1

Standard Liege
Standard Liege

0 - 2

Royal Antwerp
Standard Liege

1 - 1

Royal Antwerp
Royal Antwerp

0 - 0

Standard Liege
Standard Liege

2 - 1

Royal Antwerp
Standard Liege

4 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

0 - 1

Standard Liege
Standard Liege

3 - 0

Royal Antwerp
Royal Antwerp

0 - 4

Standard Liege

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Standard Liege

30

-8

40

10

Royal Antwerp

30

-1

35

5

Royal Antwerp

6

-2

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Standard Liege

47%

Royal Antwerp

53%

0 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 4
10 Đá phạt 1
18 Phá bóng 21
13 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 3
347 Đường chuyền 423
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Standard Liege

1

Royal Antwerp

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

347 Đường chuyền 423
252 Độ chính xác chuyền bóng 331
10 Đường chuyền quyết định 12
25 Tạt bóng 11
7 Độ chính xác tạt bóng 5
97 Chuyền dài 86
23 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
47 Tranh chấp thắng 51
16 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 13
18 Phá bóng 21

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Standard Liege

44%

Royal Antwerp

56%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 12
2 Việt vị 1
184 Đường chuyền 245

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

184 Đường chuyền 245
4 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Standard Liege

50%

Royal Antwerp

50%

9 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4
2 Phá bóng 9
0 Việt vị 2
161 Đường chuyền 173
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Standard Liege

1

Royal Antwerp

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

161 Đường chuyền 173
6 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 7
2 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

87'

87'Steeven Assengue (Standard Liege) Substitution at 87'.

Standard Liege

85'

85'Rein Van Helden (Royal Antwerp) Substitution at 85'.

Royal Antwerp

80'

80'Farouck Adekami (Royal Antwerp) Yellow Card at 80'.

Royal Antwerp

80'

80'Henry Lawrence (Standard Liege) Yellow Card at 80'.

Standard Liege

78'

78'Casper Nielsen (Standard Liege) Penalty - Scored at 78'.

Standard Liege

71'

71'Gyrano Kerk (Royal Antwerp) Yellow Card at 71'.

Royal Antwerp

68'

68'Thibo Somers (Royal Antwerp) Substitution at 68'.

Royal Antwerp

68'

68'René Muteba (Standard Liege) Substitution at 68'.

Standard Liege

67'

67'Tobias Mohr (Standard Liege) Substitution at 67'.

Standard Liege

66'

66'Christopher Scott (Royal Antwerp) Goal at 66'.

Royal Antwerp

62'

62'Rafiki Said (Standard Liege) Substitution at 62'.

Standard Liege

47'

47'Christopher Scott (Royal Antwerp) Goal at 47'.

Royal Antwerp

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Standard Liege

Đối đầu

Royal Antwerp

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Standard Liege
10 Trận thắng 37%
8 Trận hoà 30%
Royal Antwerp
9 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.44
5.18
1.21
2.33
3.05
2.66
501
26
1
36
16.5
1.01
100
10.89
1.02
101
15
1.02
200
7.4
1.04
2.51
3.13
2.45
2.6
3.1
2.7
151
17
1.03
165
8.4
1.05
251
10.5
1.03
100
18
1.01
200
8
1.03
190
8.6
1.04
23
12.4
1.04
2.65
3.15
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.73
0 1.16
0 0.65
0 1.2
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.5
-0.5 0.48
0 0.72
0 1.23
0 0.9
0 0.88
0 0.81
0 0.84
+0.25 5.5
-0.25 0
0 0.68
0 1.22
0 0.85
0 0.85
0 0.74
0 1.2
+0.25 7.14
-0.25 0.06
-0.25 0.03
+0.25 7.65
0 0.88
0 0.92

Xỉu

Tài

U 3.5 0.17
O 3.5 4.32
U 2.5 0.71
O 2.5 1.01
U 3.5 0.05
O 3.5 10
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.05
O 3.5 7.29
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 2.25 0.87
O 2.25 0.85
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0
O 3.5 4.5
U 3.5 0.17
O 3.5 3.85
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 2.25 0.89
O 2.25 0.92

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 9.5 0.55
O 9.5 1.15
U 9.5 0.61
O 9.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.