Makaya Ibrahima Diaby 21’

Dante Vanzeir 65’

57’ Jeppe Erenbjerg

67’ Marley Aké

88’ Joseph Amankwaah Opoku

Tỷ lệ kèo

1

6.82

X

1.27

2

7.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cercle Brugge

49%

Zulte-Waregem

51%

7 Sút trúng đích 7

6

7

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Makaya Ibrahima Diaby

Makaya Ibrahima Diaby

21’
1-0

Oluwaseun Adewumi

Edan Diop

27’
43’

Anosike Ementa

1-1
57’
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Oumar Diakité

Steve Ngoura

58’
59’

Thomas Claes

Enrique Lofolomo

Dante Vanzeir

Dante Vanzeir

65’
2-1
2-2
67’
Marley Aké

Marley Aké

70’

Yannick Cappelle

Marley Aké

70’

Tobias Hedl

Anosike Ementa

Nils De Wilde

Makaya Ibrahima Diaby

77’

Ibrahim Diakite

Gary Magnee

77’

Krys-Anthony Madou Kouassi

Dante Vanzeir

77’
87’

Serxho Ujka

Jeppe Erenbjerg

2-3
88’
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

88’

Lukas Willen

Wilguens Paugain

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Cercle Brugge
9 Trận thắng 30%
10 Trận hoà 33%
Zulte-Waregem
11 Trận thắng 37%
Zulte-Waregem

2 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 1

Cercle Brugge
Cercle Brugge

1 - 1

Zulte-Waregem
Cercle Brugge

2 - 2

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

2 - 3

Cercle Brugge
Cercle Brugge

1 - 1

Zulte-Waregem
Cercle Brugge

3 - 1

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

2 - 4

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

1 - 0

Cercle Brugge
Cercle Brugge

1 - 3

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

2 - 2

Cercle Brugge
Cercle Brugge

2 - 0

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

3 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

6 - 0

Cercle Brugge
Cercle Brugge

2 - 3

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

6 - 2

Cercle Brugge
Cercle Brugge

3 - 3

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

3 - 2

Cercle Brugge
Cercle Brugge

3 - 1

Zulte-Waregem
Cercle Brugge

2 - 2

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

1 - 2

Cercle Brugge
Zulte-Waregem

2 - 1

Cercle Brugge
Cercle Brugge

3 - 2

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

1 - 0

Cercle Brugge
Cercle Brugge

1 - 1

Zulte-Waregem
Cercle Brugge

1 - 2

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

3 - 1

Cercle Brugge
Cercle Brugge

1 - 0

Zulte-Waregem
Zulte-Waregem

1 - 1

Cercle Brugge

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Zulte-Waregem

30

-9

32

14

Cercle Brugge

30

-8

31

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cercle Brugge

49%

Zulte-Waregem

51%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
5 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 7
11 Đá phạt 1
30 Phá bóng 28
13 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 0
380 Đường chuyền 431
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cercle Brugge

2

Zulte-Waregem

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
3 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

380 Đường chuyền 431
300 Độ chính xác chuyền bóng 344
12 Đường chuyền quyết định 9
19 Tạt bóng 10
4 Độ chính xác tạt bóng 2
61 Chuyền dài 94
23 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
57 Tranh chấp thắng 50
13 Rê bóng 24
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 15
8 Cắt bóng 4
30 Phá bóng 28

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Cercle Brugge

46%

Zulte-Waregem

54%

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
191 Đường chuyền 229
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cercle Brugge

1

Zulte-Waregem

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

191 Đường chuyền 229
5 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Cercle Brugge

52%

Zulte-Waregem

48%

10 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
189 Đường chuyền 202

Bàn thắng

Cercle Brugge

1

Zulte-Waregem

3

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

189 Đường chuyền 202
7 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

88'

88'Joseph Opoku (Zulte-Waregem) Goal at 88'.

Zulte-Waregem

87'

87'Serxho Ujka (Zulte-Waregem) Substitution at 87'.

Zulte-Waregem

77'

77'Krys Kouassi (Cercle Brugge) Substitution at 77'.

Cercle Brugge

70'

70'Tobias Hedl (Zulte-Waregem) Substitution at 70'.

Zulte-Waregem

67'

67'Marley Aké (Zulte-Waregem) Goal at 67'.

Zulte-Waregem

65'

65'Dante Vanzeir (Cercle Brugge) Goal at 65'.

Cercle Brugge

59'

59'Thomas Claes (Zulte-Waregem) Substitution at 59'.

Zulte-Waregem

58'

58'Oumar Diakité (Cercle Brugge) Substitution at 58'.

Cercle Brugge

57'

57'Jeppe Erenbjerg (Zulte-Waregem) Goal at 57'.

Zulte-Waregem

43'

43'Anosike Ementa (Zulte-Waregem) Yellow Card at 43'.

Zulte-Waregem

27'

27'Oluwaseun Adewumi (Cercle Brugge) Substitution at 27'.

Cercle Brugge

21'

21'Makaya Diaby (Cercle Brugge) Goal at 21'.

Cercle Brugge

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

Cercle Brugge

Đối đầu

Zulte-Waregem

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cercle Brugge
9 Trận thắng 30%
10 Trận hoà 33%
Zulte-Waregem
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.82
1.27
7.8
1.69
3.85
3.55
501
15
1.03
36
11.5
1.04
100
9.65
1.03
56
8.5
1.07
175
6.9
1.08
1.86
3.67
3.2
1.9
3.7
3.45
4
1.57
4.5
81
7
1.06
176
9.5
1.05
100
19
1.01
200
11
1.02
6.9
1.22
8.2
26
9.75
1.06
1.95
3.8
3.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.18
0 0.52
0 1.42
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.76
0 1.17
+0.5 0.86
-0.5 0.92
+0.5 0.83
-0.5 0.91
+0.25 4.3
-0.25 0
0 0.63
0 1.32
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.76
0 1.17
+0.25 4.34
-0.25 0.15
-0.25 0.05
+0.25 6.65
+0.5 0.93
-0.5 0.87

Xỉu

Tài

U 5.5 0.18
O 5.5 4.1
U 3.25 0.68
O 3.25 1.05
U 5.5 0.06
O 5.5 8.5
U 5.5 0.09
O 5.5 4.54
U 5.5 0.08
O 5.5 4.77
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 5.5 0.07
O 5.5 6.66
U 3 0.83
O 3 0.89
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 5.5 0
O 5.5 5.5
U 5.5 0.25
O 5.5 2.85
U 5.5 0.09
O 5.5 5
U 5.5 0.06
O 5.5 7.14
U 5.5 0.1
O 5.5 5.55
U 5.5 0.09
O 5.5 5.25
U 3 0.9
O 3 0.91

Xỉu

Tài

U 11.5 0.8
O 11.5 0.9
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 10.5 0.52
O 10.5 1.35
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.