Noah Mbamba 45’+2

2’ Geoffrey Kondo

46’ Makaya Ibrahima Diaby

54’ Steve Ngoura

61’ Edan Diop

Tỷ lệ kèo

1

14.7

X

4.76

2

1.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FCV Dender EH

58%

Cercle Brugge

42%

2 Sút trúng đích 10

3

4

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Geoffrey Kondo

Geoffrey Kondo

Junior Sambu Mansoni

41’
1-2
46’
Makaya Ibrahima Diaby

Makaya Ibrahima Diaby

Noah Mbamba

Noah Mbamba

47’
1-1
1-3
54’
Steve Ngoura

Steve Ngoura

Luc Rollet De Fougerolles

David Hrnčár

60’
1-4
61’
Edan Diop

Edan Diop

66’

Heriberto Jurado

Pieter Gerkens

Guillaume Dietsch

Gauthier Gallon

66’

Malcolm Viltard

67’

Bruny Nsimba

David Tosevski

72’
74’

Royer Caicedo

Ibrahim Diakite

80’

Nils De Wilde

Hannes Van Der Bruggen

Nail Moutha-Sebtaoui

93’
Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
FCV Dender EH
3 Trận thắng 30%
4 Trận hoà 40%
Cercle Brugge
3 Trận thắng 30%
Cercle Brugge

0 - 0

FCV Dender EH
FCV Dender EH

0 - 0

Cercle Brugge
FCV Dender EH

0 - 1

Cercle Brugge
Cercle Brugge

0 - 0

FCV Dender EH
Cercle Brugge

0 - 0

FCV Dender EH
FCV Dender EH

1 - 0

Cercle Brugge
Cercle Brugge

1 - 2

FCV Dender EH
FCV Dender EH

2 - 4

Cercle Brugge
Cercle Brugge

3 - 0

FCV Dender EH
FCV Dender EH

1 - 0

Cercle Brugge

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Cercle Brugge

30

-8

31

16

FCV Dender EH

30

-27

19

4

FCV Dender EH

5

-3

25

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

58%

Cercle Brugge

42%

1 Kiến tạo 3
7 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 4
7 Đá phạt 1
14 Phá bóng 20
9 Phạm lỗi 8
3 Việt vị 4
384 Đường chuyền 274
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FCV Dender EH

1

Cercle Brugge

4

4 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
10 Sút trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 4

Đường chuyền

384 Đường chuyền 274
285 Độ chính xác chuyền bóng 199
6 Đường chuyền quyết định 12
10 Tạt bóng 9
2 Độ chính xác tạt bóng 2
80 Chuyền dài 66
33 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 90
48 Tranh chấp thắng 43
15 Rê bóng 15
8 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 12
14 Phá bóng 20

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

61%

Cercle Brugge

39%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 17
2 Việt vị 1
218 Đường chuyền 141
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FCV Dender EH

1

Cercle Brugge

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

218 Đường chuyền 141
5 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

55%

Cercle Brugge

45%

2 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 7
9 Phá bóng 3
1 Việt vị 3
166 Đường chuyền 133
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FCV Dender EH

0

Cercle Brugge

3

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

166 Đường chuyền 133
1 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
0 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-4

93'

90'+3'Nail Moutha-Sebtaoui (FCV Dender EH) Yellow Card at 93'.

FCV Dender EH

80'

80'Nils De Wilde (Cercle Brugge) Substitution at 80'.

Cercle Brugge

74'

74'Royer Caicedo (Cercle Brugge) Substitution at 74'.

Cercle Brugge

72'

72'Nail Moutha-Sebtaoui (FCV Dender EH) Substitution at 72'.

FCV Dender EH

67'

67'Malcolm Viltard (FCV Dender EH) Yellow Card at 67'.

FCV Dender EH

66'

66'Guillaume Dietsch (FCV Dender EH) Substitution at 66'.

FCV Dender EH

66'

66'Oumar Diakité (Cercle Brugge) Substitution at 66'.

Cercle Brugge

61'

61'Edan Diop (Cercle Brugge) Goal at 61'.

Cercle Brugge

60'

60'Ragnar Oratmangoen (FCV Dender EH) Substitution at 60'.

FCV Dender EH

54'

54'Steve Ngoura (Cercle Brugge) Goal at 54'.

Cercle Brugge

47'

45'+2'Noah Mbamba (FCV Dender EH) Goal at 47'.

FCV Dender EH

46'

46'Makaya Diaby (Cercle Brugge) Goal at 46'.

Cercle Brugge

41'

41'Junior Sambu Mansoni (FCV Dender EH) Yellow Card at 41'.

FCV Dender EH

40'

40'Alireza Jahanbakhsh (FCV Dender EH) Yellow Card at 40'.

FCV Dender EH

2'

2'Geoffrey Kondo (Cercle Brugge) Goal at 2'.

Cercle Brugge

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

FCV Dender EH

Đối đầu

Cercle Brugge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FCV Dender EH
3 Trận thắng 30%
4 Trận hoà 40%
Cercle Brugge
3 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.7
4.76
1.29
3.3
3.55
1.82
151
41
1
29
15
1.02
42.47
9.54
1.03
201
67
1.01
74
11
1.03
3.5
3.45
1.82
3.65
3.75
1.85
151
101
1.01
38
11
1.04
56
18
1
50
13
1.04
74
11
1.03
50
11.5
1.02
22
12.2
1.04
3.7
3.8
1.9

Chủ nhà

Đội khách

0 1.74
0 0.48
0 1.6
0 0.47
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.73
+0.5 1
0 1.69
0 0.5
-0.5 0.96
+0.5 0.82
-0.5 0.84
+0.5 0.8
0 1.48
0 0.43
0 1.63
0 0.51
-0.5 0.8
+0.5 0.9
-0.25 0.72
+0.25 1.23
0 1.63
0 0.53
-0.25 0.07
+0.25 5.85
-0.5 0.92
+0.5 0.89

Xỉu

Tài

U 5.5 0.2
O 5.5 3.76
U 2.75 0.89
O 2.75 0.81
U 5.5 0.07
O 5.5 7.75
U 5.5 0.01
O 5.5 7.69
U 5.5 0.07
O 5.5 5.09
U 2.5 3.33
O 2.5 0.18
U 5.75 0.01
O 5.75 11.11
U 2.75 0.88
O 2.75 0.84
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 5.5 0.04
O 5.5 3.6
U 5.5 0.26
O 5.5 2.75
U 5.5 0.02
O 5.5 9
U 5.5 0.03
O 5.5 9.09
U 6.25 0.48
O 6.25 1.72
U 5.5 0.05
O 5.5 6.65
U 2.75 1.01
O 2.75 0.8

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2
U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 8.5 1.7
O 8.5 0.41
U 9.5 0.96
O 9.5 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.