Koro Koné 50’

11’ Elias Filet

61’ Linus Obexer

65’ Elias Filet

Tỷ lệ kèo

1

18.06

X

5.04

2

1.24

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Neuchatel Xamax

53%

Aarau

47%

2 Sút trúng đích 5

5

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

shiloh reinhard

10’
0-1
11’
Elias Filet

Elias Filet

Koro Koné

Koro Koné

50’
1-1

Shkelqim Demhasaj

55’
1-2
61’
Linus Obexer

Linus Obexer

1-3
65’
Elias Filet

Elias Filet

altin azemi

Liridon Mulaj

67’

Romain Bayard

Diogo Rafael Mendes Carraco

67’
70’

Nassim Zoukit

Vincent Nvendo

jonathan fontana

74’
78’

henri koide

Daniel Afriyie

78’

Izer Aliu

Leon Frokaj

83’

henri koide

elmedin zahaj

Salim Ben Seghir

85’

Jessé Hautier

Koro Koné

85’
86’

Linus Obexer

88’

Olivier Jackle

Valon Fazliu

88’

Thomas Chacon

Elias Filet

Kết thúc trận đấu
1-3
92’

Berdan Senyurt

Linus Obexer

Đối đầu

Xem tất cả
Neuchatel Xamax
9 Trận thắng 30%
5 Trận hoà 17%
Aarau
16 Trận thắng 53%
Aarau

1 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 2

Aarau
Aarau

2 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 1

Aarau
Aarau

2 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 3

Aarau
Aarau

1 - 3

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

3 - 1

Aarau
Aarau

2 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

2 - 1

Aarau
Aarau

2 - 3

Neuchatel Xamax
Aarau

5 - 2

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

0 - 0

Aarau
Aarau

3 - 3

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 2

Aarau
Neuchatel Xamax

0 - 3

Aarau
Aarau

1 - 1

Neuchatel Xamax
Aarau

1 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

4 - 2

Aarau
Neuchatel Xamax

0 - 1

Aarau
Aarau

4 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

2 - 4

Aarau
Aarau

3 - 1

Neuchatel Xamax
Aarau

0 - 4

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

0 - 4

Aarau
Aarau

1 - 2

Neuchatel Xamax
Aarau

2 - 2

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

3 - 1

Aarau
Aarau

2 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

2 - 1

Aarau

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Aarau

33

25

73

Thông tin trận đấu

Sân vận động
La Maladiere
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Neuchatel, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

53%

Aarau

47%

1 Kiến tạo 3
12 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 7
14 Đá phạt 12
15 Phá bóng 24
9 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 0
427 Đường chuyền 375
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

1

Aarau

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

427 Đường chuyền 375
353 Độ chính xác chuyền bóng 285
11 Đường chuyền quyết định 9
20 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 3
55 Chuyền dài 80
28 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
44 Tranh chấp thắng 43
19 Rê bóng 4
9 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
15 Cắt bóng 9
15 Phá bóng 24

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

45%

Aarau

55%

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 9
176 Đường chuyền 204
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

0

Aarau

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

176 Đường chuyền 204
7 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

61%

Aarau

39%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 15
2 Việt vị 0
253 Đường chuyền 170
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

1

Aarau

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

253 Đường chuyền 170
4 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Neuchatel Xamax

Đối đầu

Aarau

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Neuchatel Xamax
9 Trận thắng 30%
5 Trận hoà 17%
Aarau
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.06
5.04
1.24
151
51
1
20
16
1.01
100
11.58
1.01
91
34
1.01
200
9.5
1.01
4.6
4.25
1.55
151
151
1.01
48
9.6
1.01
100
30
1.01
200
9.5
1.01
48
9.6
1
12.5
4.88
1.25
4.6
4.2
1.63

Chủ nhà

Đội khách

0 1.33
0 0.61
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.11
0 0.78
0 1.1
0 0.58
0 1.12
0 0.77
0 1.12
0 0.77
0 1.19
0 0.72
-1 0.78
+1 0.99

Xỉu

Tài

U 4.5 0.27
O 4.5 2.75
U 4.5 0.08
O 4.5 7.4
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.04
O 4.5 6.52
U 2.5 2.25
O 2.5 0.25
U 4.75 0.01
O 4.75 10
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.03
O 4.5 8.33
U 5 0.56
O 5 1.42
U 4.5 0.05
O 4.5 5.85
U 3.25 0.88
O 3.25 0.89

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 11.5 0.73
O 11.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.