Corban Piper 55’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

451

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wellington Phoenix

63%

Perth Glory

37%

6 Sút trúng đích 1

7

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Giovanni De Abreu

Callum Timmins

Corban Piper

Corban Piper

55’
1-0
60’

Jaiden Kucharski

60’

Arion Sulemani

Jaiden Kucharski

Lukas Eric Kelly-Heald

Daniel Edwards

65’
70’

Trent Ostler

Stefan Colakovski

Manjrekar James

Bill Tuiloma

78’
85’

Joshua Risdon

Trent Ostler

Sander Erik Kartum

Kazuki Nagasawa

89’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Wellington Phoenix
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Perth Glory
1 Trận thắng 25%
Wellington Phoenix

2 - 0

Perth Glory
Wellington Phoenix

2 - 2

Perth Glory
Wellington Phoenix

1 - 1

Perth Glory
Wellington Phoenix

0 - 2

Perth Glory

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Perth Glory

25

-8

28

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Wellington Phoenix

63%

Perth Glory

37%

20 Total Shots 7
6 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 3
7 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 1
17 Clearances 25
11 Fouls 12
441 Passes 447

GOALS

SHOTS

20 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

441 Passes 447
379 Passes accuracy 364
15 Key passes 3
21 Crosses 15
7 Crosses Accuracy 3
60 Long Balls 53
28 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

102 Duels 102
54 Duels won 48
13 Dribble 10
7 Dribble success 2

DEFENDING

19 Total Tackles 18
14 Interceptions 5
17 Clearances 25

DISCIPLINE

11 Fouls 12
12 Was Fouled 11

Mất kiểm soát bóng

112 Lost the ball 124

Ball Possession

Wellington Phoenix

63%

Perth Glory

37%

6 Total Shots 3
2 Blocked Shots 1
3 Clearances 11
258 Passes 260

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

258 Passes 260
4 Key passes 1
6 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 9
3 Interceptions 2
3 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 61

Ball Possession

Wellington Phoenix

63%

Perth Glory

37%

14 Total Shots 4
6 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2
14 Clearances 14
183 Passes 187

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

183 Passes 187
11 Key passes 2
15 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 9
11 Interceptions 3
14 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 63

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

89'

89'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Substitution at 89'.

Wellington Phoenix

85'

85'Joshua Risdon (Perth Glory) Substitution at 85'.

Perth Glory

84'

84'Nicholas Pennington (Perth Glory) Own Goal at 84'.

Perth Glory

78'

78'Manjrekar James (Wellington Phoenix) Substitution at 78'.

Wellington Phoenix

70'

70'Anthony Didulica (Perth Glory) Substitution at 70'.

Perth Glory

65'

65'Matthew Sheridan (Wellington Phoenix) Substitution at 65'.

Wellington Phoenix

60'

60'Arion Sulemani (Perth Glory) Substitution at 60'.

Perth Glory

55'

55'Corban Piper (Wellington Phoenix) Goal at 55'.

Wellington Phoenix

45'

45'Giovanni De Abreu (Perth Glory) Substitution at 45'.

Perth Glory

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

25 12 45
2
Auckland FC

Auckland FC

25 13 41
3
Adelaide United

Adelaide United

25 9 40
4
Sydney FC

Sydney FC

25 8 38
5
Melbourne City

Melbourne City

25 1 38
6
Melbourne Victory

Melbourne Victory

25 9 37
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

25 -8 33
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

25 -3 32
9
Macarthur FC

Macarthur FC

25 -11 31
10
Perth Glory

Perth Glory

25 -8 28
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

25 -8 26
12
Western Sydney

Western Sydney

25 -14 21

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
3
Melbourne City

Melbourne City

12 6 20
4
Newcastle Jets

Newcastle Jets

12 6 19
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

12 6 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

12 -4 16
10
Perth Glory

Perth Glory

12 -1 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

12 -5 13

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

12 10 22
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
5
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

12 -4 16
6
Adelaide United

Adelaide United

12 1 16
7
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

12 -3 16
8
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
9
Melbourne Victory

Melbourne Victory

12 -3 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

12 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
3
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
4
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 8
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7
10
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 7

Wellington Phoenix

Đối đầu

Perth Glory

Chủ nhà
This league

Australia A-League

FT

Đối đầu

Wellington Phoenix
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Perth Glory
1 Trận thắng 25%

Australia A-League

FT

Australia A-League

FT

13/12
FT

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

0 1
3 1

31/01
FT

Perth Glory

Perth Glory

Auckland FC

Auckland FC

2 1
4 2

07/03
FT

Auckland FC

Auckland FC

Perth Glory

Perth Glory

2 2
6 2

21/12
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

0 1

25/11
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

2 1

19/03
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

1 4

02/06
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

2 1

22/02
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

1 1

13/10
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

1 1

06/01
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

2 4

14/04
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

2 3

18/01
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

3 2

08/04
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

3 1

02/01
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

2 1

15/11
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

1 0

15/03
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

1 3

17/02
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

3 2

26/02
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

2 1

10/01
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

2 1

20/02
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

2 0

19/01
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

1 0

26/02
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

3 1

16/02
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

4 0

03/11
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

2 1

21/12
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

1 2

18/02
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

2 2

30/10
Unknown

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Perth Glory

Perth Glory

2 1

20/02
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Brisbane Roar

Brisbane Roar

6 3

07/04
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

1 0

24/03
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

1 1

23/11
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

1 3

09/01
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

3 1

29/03
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

2 3

27/10
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

2 0

13/11
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

4 1

13/02
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

1 2

22/02
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

0 0

08/01
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

3 0

03/04
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

1 1

16/04
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

4 1

22/01
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

1 2

26/08
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

2 0

19/05
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

0 0

18/04
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

1 0

21/12
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

1 2

30/12
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

6 0

29/04
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

3 0

26/03
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

0 3

17/12
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

1 4

10/04
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

4 0

21/11
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

0 0

28/04
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

7 1

02/12
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

3 2

14/01
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

2 2

12/03
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Sydney FC

Sydney FC

0 2

14/03
Unknown

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

0 0

02/04
Unknown

Macarthur FC

Macarthur FC

Perth Glory

Perth Glory

2 0

27/04
Unknown

Auckland FC

Auckland FC

Perth Glory

Perth Glory

1 0

27/12
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Macarthur FC

Macarthur FC

0 3

20/10
Unknown

Macarthur FC

Macarthur FC

Perth Glory

Perth Glory

6 1

28/01
Unknown

Macarthur FC

Macarthur FC

Perth Glory

Perth Glory

2 2

23/12
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Macarthur FC

Macarthur FC

3 2

01/04
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Macarthur FC

Macarthur FC

2 1

18/12
Unknown

Macarthur FC

Macarthur FC

Perth Glory

Perth Glory

1 0

03/04
Unknown

Macarthur FC

Macarthur FC

Perth Glory

Perth Glory

4 2

23/02
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Macarthur FC

Macarthur FC

0 1

23/05
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Macarthur FC

Macarthur FC

1 1

01/05
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Macarthur FC

Macarthur FC

0 0

18/04
FT

Sydney FC

Sydney FC

Perth Glory

Perth Glory

0 0
4 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
41
451
1.11
6.7
31
1.12
5.97
60.24
1.01
81
201
1.1
6.4
79
2.22
3.4
2.65
2.2
3.55
2.9
2.25
3.4
2.8
1.07
7
51
1.01
17
91
1.1
6.5
75
1.1
6.4
79
1.1
6.4
55
1.16
6.5
27
1.01
41
401
1.11
6.7
31
1.17
6.01
30.62
1.07
5.7
50

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.3
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.66
0 1.35
0 0.4
0 1.36
+0.25 0.93
-0.25 0.71
0 0.63
0 1.28
0 0.63
0 1.32
0 0.7
0 1.05
0 0.66
0 1.35
0 0.69
0 1.29
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.5 13.73
-0.5 0.02
+0.25 6.66
-0.25 0.05
0 0.65
0 1.28
+2 0.71
-2 1.04

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.5 0.16
O 2.5 3.8
U 2.5 0.13
O 2.5 4.25
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 1.5 0.6
O 1.5 1.1
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0
O 2.5 7.5
U 2.5 0.26
O 2.5 2.75
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 2.75 0.1
O 2.75 5.55
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.5 0.06
O 2.5 8.67
U 2.5 0.07
O 2.5 5.88
U 2.5 0.19
O 2.5 3.92
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 8.5 0.82
O 8.5 0.9
U 10.5 0.43
O 10.5 1.5
U 10.5 0.41
O 10.5 1.7
U 12 0.7
O 12 1.11
U 11.5 0.74
O 11.5 1.08
U 11.5 1.17
O 11.5 0.67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.