Nikos Vergos 7’

Nikos Vergos 42’

Nikos Vergos 47’

Clarismario Santos Rodrigues 55’

Clarismario Santos Rodrigues 65’

Keegan Jelacic 90’

29’ Ramy Najjarine

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Melbourne Victory

58%

Wellington Phoenix

42%

6 Sút trúng đích 2

4

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Nikos Vergos

Nikos Vergos

7’
1-0
1-1
29’
Ramy Najjarine

Ramy Najjarine

Nikos Vergos

Nikos Vergos

42’
2-1
47’

Manjrekar James

Nikos Vergos

Nikos Vergos

47’
3-1
Clarismario Santos Rodrigues

Clarismario Santos Rodrigues

55’
4-1

Matthew Grimaldi

Nishan Velupillay

57’
57’

Luke Brooke-Smith

Kazuki Nagasawa

64’

Paulo Retre

Alex Rufer

Clarismario Santos Rodrigues

Clarismario Santos Rodrigues

65’
5-1

Denis Genreau

Louis D'Arrigo

67’

Clarismario Santos Rodrigues

68’

Adama Traoré

Jason Davidson

82’
Keegan Jelacic

Keegan Jelacic

90’
5-1

Adama Traoré

94’
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Melbourne Victory
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wellington Phoenix
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AAMI Park
Sức chứa
30,050
Địa điểm
Melbourne, Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

58%

Wellington Phoenix

42%

4 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 2
8 Đá phạt 11
19 Phá bóng 33
12 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 0
504 Đường chuyền 364
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Melbourne Victory

5

Wellington Phoenix

1

1 Bàn thua 5

Cú sút

17 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

504 Đường chuyền 364
414 Độ chính xác chuyền bóng 284
15 Đường chuyền quyết định 5
17 Tạt bóng 9
6 Độ chính xác tạt bóng 1
51 Chuyền dài 79
19 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
50 Tranh chấp thắng 50
14 Rê bóng 18
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 11
19 Phá bóng 33

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 10
8 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

68%

Wellington Phoenix

32%

12 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 16
2 Việt vị 0
295 Đường chuyền 138
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Melbourne Victory

2

Wellington Phoenix

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

295 Đường chuyền 138
12 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

48%

Wellington Phoenix

52%

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
209 Đường chuyền 226
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Melbourne Victory

3

Wellington Phoenix

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

209 Đường chuyền 226
3 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 8
10 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Melbourne Victory

Đối đầu

Wellington Phoenix

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Melbourne Victory
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wellington Phoenix
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.