Daniel Wilmering 90’+4
73’ Ryan White
76’ Ethan Alagich
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
6
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảZach Clough
Will Dobson
Ryan White
Lachlan Rose
Ben Gibson
Brody Burkitt
Yaya Dukuly
Eli Adams
Clayton Taylor
Ryan White
Ethan Alagich
Ethan Alagich
Lucas Scicluna
Mark Natta
Ethan Alagich
Daniel Wilmering
Juan Muñiz
Jonny Yull
Kosta Grozos
Ryan Kitto
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
2 - 1
1 - 2
0 - 1
0 - 1
3 - 1
2 - 4
0 - 1
0 - 2
2 - 1
1 - 2
1 - 4
2 - 1
0 - 3
2 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 1
5 - 2
2 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
McDonald Jones Stadium |
|---|---|
|
|
26,126 |
|
|
Newcastle, Australia |
Trận đấu tiếp theo
15/05
05:35
Adelaide United
Auckland FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 2 |
Newcastle Jets |
13 | 10 | 22 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 4 |
Melbourne City |
13 | 5 | 20 | |
| 5 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 6 |
Sydney FC |
13 | 6 | 19 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | 0 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Perth Glory |
13 | 0 | 17 | |
| 10 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -7 | 13 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
13 | 10 | 23 | |
| 3 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 4 |
Adelaide United |
13 | 2 | 19 | |
| 5 |
Melbourne Victory |
13 | -1 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
13 | -8 | 16 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
13 | -7 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
9 |
| 7 |
Eli Adams |
|
9 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Max Caputo |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Newcastle Jets
Đối đầu
Adelaide United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-198'
90'+8'Ryan Kitto (Adelaide United) Yellow Card at 98'.
97'
90'+7'Kosta Grozos (Newcastle Jets) Yellow Card at 97'.
96'
90'+6'Juan Muñiz (Adelaide United) Substitution at 96'.
94'
90'+4'Daniel Wilmering (Newcastle Jets) Goal at 94'.
92'
90'+2'Ethan Alagich (Adelaide United) Yellow Card at 92'.
91'
90'+1'Lucas Scicluna (Newcastle Jets) Substitution at 91'.
76'
76'Ethan Alagich (Adelaide United) Goal at 76'.
73'
73'Ryan White (Adelaide United) Goal at 73'.
68'
68'Eli Adams (Newcastle Jets) Substitution at 68'.
63'
63'Brody Burkitt (Adelaide United) Substitution at 63'.
53'
53'Lachlan Rose (Newcastle Jets) Substitution at 53'.
48'
48'Ryan White (Adelaide United) Yellow Card at 48'.
37'
37'Zach Clough (Newcastle Jets) Substitution at 37'.