Daniel Wilmering 90’+4

73’ Ryan White

76’ Ethan Alagich

Tỷ lệ kèo

1

2.07

X

4.25

2

2.76

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Newcastle Jets

55%

Adelaide United

45%

6 Sút trúng đích 5

6

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Zach Clough

Will Dobson

37’
48’

Ryan White

Lachlan Rose

Ben Gibson

53’
63’

Brody Burkitt

Yaya Dukuly

Eli Adams

Clayton Taylor

68’
0-1
73’
Ryan White

Ryan White

0-2
76’
Ethan Alagich

Ethan Alagich

79’

Ethan Alagich

Lucas Scicluna

Mark Natta

91’
92’

Ethan Alagich

Daniel Wilmering

Daniel Wilmering

94’
1-1
96’

Juan Muñiz

Jonny Yull

Kosta Grozos

97’
98’

Ryan Kitto

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Newcastle Jets
8 Trận thắng 27%
5 Trận hoà 16%
Adelaide United
17 Trận thắng 57%
Adelaide United

2 - 3

Newcastle Jets
Newcastle Jets

2 - 1

Adelaide United
Adelaide United

1 - 2

Newcastle Jets
Newcastle Jets

0 - 1

Adelaide United
Newcastle Jets

0 - 1

Adelaide United
Adelaide United

3 - 1

Newcastle Jets
Newcastle Jets

2 - 4

Adelaide United
Adelaide United

0 - 1

Newcastle Jets
Newcastle Jets

0 - 2

Adelaide United
Adelaide United

2 - 1

Newcastle Jets
Newcastle Jets

1 - 2

Adelaide United
Newcastle Jets

1 - 4

Adelaide United
Adelaide United

2 - 1

Newcastle Jets
Adelaide United

0 - 3

Newcastle Jets
Adelaide United

2 - 1

Newcastle Jets
Newcastle Jets

1 - 2

Adelaide United
Adelaide United

1 - 0

Newcastle Jets
Newcastle Jets

0 - 0

Adelaide United
Newcastle Jets

1 - 2

Adelaide United
Adelaide United

1 - 1

Newcastle Jets
Adelaide United

5 - 2

Newcastle Jets
Newcastle Jets

2 - 1

Adelaide United
Adelaide United

1 - 2

Newcastle Jets
Adelaide United

1 - 0

Newcastle Jets
Adelaide United

1 - 0

Newcastle Jets
Newcastle Jets

2 - 1

Adelaide United
Newcastle Jets

1 - 1

Adelaide United
Adelaide United

1 - 0

Newcastle Jets
Newcastle Jets

0 - 0

Adelaide United
Adelaide United

0 - 0

Newcastle Jets

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Newcastle Jets

26

16

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
McDonald Jones Stadium
Sức chứa
26,126
Địa điểm
Newcastle, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Newcastle Jets

55%

Adelaide United

45%

0 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 5
1 Đá phạt 13
17 Phá bóng 32
14 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 3
517 Đường chuyền 417
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Newcastle Jets

1

Adelaide United

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 4
3 Cú sút phản công nhanh 4
0 Việt vị 3

Đường chuyền

517 Đường chuyền 417
431 Độ chính xác chuyền bóng 340
11 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 13
3 Độ chính xác tạt bóng 3
43 Chuyền dài 75
19 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
59 Tranh chấp thắng 58
24 Rê bóng 22
12 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 24
4 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 32

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Newcastle Jets

54%

Adelaide United

46%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 12
252 Đường chuyền 253

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

252 Đường chuyền 253
4 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 20
1 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Newcastle Jets

56%

Adelaide United

44%

10 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 17
0 Việt vị 3
265 Đường chuyền 166
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Newcastle Jets

1

Adelaide United

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

265 Đường chuyền 166
7 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

98'

90'+8'Ryan Kitto (Adelaide United) Yellow Card at 98'.

Adelaide United

97'

90'+7'Kosta Grozos (Newcastle Jets) Yellow Card at 97'.

Newcastle Jets

96'

90'+6'Juan Muñiz (Adelaide United) Substitution at 96'.

Adelaide United

94'

90'+4'Daniel Wilmering (Newcastle Jets) Goal at 94'.

Newcastle Jets

92'

90'+2'Ethan Alagich (Adelaide United) Yellow Card at 92'.

Adelaide United

91'

90'+1'Lucas Scicluna (Newcastle Jets) Substitution at 91'.

Newcastle Jets

76'

76'Ethan Alagich (Adelaide United) Goal at 76'.

Adelaide United

73'

73'Ryan White (Adelaide United) Goal at 73'.

Adelaide United

68'

68'Eli Adams (Newcastle Jets) Substitution at 68'.

Newcastle Jets

63'

63'Brody Burkitt (Adelaide United) Substitution at 63'.

Adelaide United

53'

53'Lachlan Rose (Newcastle Jets) Substitution at 53'.

Newcastle Jets

48'

48'Ryan White (Adelaide United) Yellow Card at 48'.

Adelaide United

37'

37'Zach Clough (Newcastle Jets) Substitution at 37'.

Newcastle Jets

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Newcastle Jets

Đối đầu

Adelaide United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Newcastle Jets
8 Trận thắng 27%
5 Trận hoà 16%
Adelaide United
17 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.07
4.25
2.76
30.97
4.96
1.21
100
6.3
1.06
101
8
1.08
41
9
1.06
100
6.62
1.09
46
7.5
1.09
106
6.1
1.1
2.06
4
2.55
2.1
4.1
2.8
81
8
1.08
41
9
1.06
126
8
1.07
100
7
1.1
106
6.1
1.1
75
7.2
1.07
35
8.1
1.1
77
7
1.12

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.88
-0.25 1.02
0 0.68
0 1.23
-1 0.62
+1 1.18
0 0.45
0 1.67
0 0.6
0 1.38
+0.5 1.05
-0.5 0.67
0 0.7
0 1.28
0 0.6
0 1.16
+0.25 0.84
-0.25 0.8
0 0.6
0 1.37
0 0.58
0 1.43
0 0.65
0 1.15
0 0.7
0 1.28
0 0.69
0 1.29
-0.25 0.11
+0.25 4.75
0 0.67
0 1.24

Xỉu

Tài

U 3.75 0.99
O 3.75 0.91
U 1.5 0.2
O 1.5 3.76
U 1.75 0.1
O 1.75 4.4
U 1.5 0.17
O 1.5 3.8
U 1.5 0.14
O 1.5 3.7
U 1.5 0.2
O 1.5 3.27
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 1.5 0.23
O 1.5 3.22
U 1.5 0.6
O 1.5 1.1
U 2.5 2.25
O 2.5 0.3
U 1.5 0.09
O 1.5 3.6
U 1.5 0.28
O 1.5 2.6
U 1.5 0.17
O 1.5 3
U 1.5 0.23
O 1.5 3.22
U 1.5 0.19
O 1.5 3.7
U 1.5 0.19
O 1.5 3.44
U 1.5 0.2
O 1.5 3.62

Xỉu

Tài

U 11.5 0.57
O 11.5 1.25
U 9.5 0.82
O 9.5 0.9
U 9.5 0.86
O 9.5 0.62
U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 11.5 1.26
O 11.5 0.59
U 9 0.95
O 9 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.