Eli Adams 47’

Mark Natta 77’

20’ Bozhidar Kraev

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

11

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Newcastle Jets

54%

Western Sydney

46%

8 Sút trúng đích 4

2

8

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Bozhidar Kraev

Bozhidar Kraev

Eli Adams

Eli Adams

47’
1-1
53’

Phillip Cancar

Xavier Bertoncello

Will Dobson

68’
69’

Jarrod Carluccio

Phillip Cancar

76’

Dylan Scicluna

Mark Natta

Mark Natta

77’
2-1
78’

Kosta Barbarouses

Brandon Borrello

84’

Hiroshi Ibusuki

Steven Ugarkovic

Ben Gibson

Lachlan Rose

84’

Kosta Grozos

Max Burgess

89’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Newcastle Jets
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Western Sydney
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Newcastle Jets

26

16

48

12

Western Sydney

26

-16

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
McDonald Jones Stadium
Sức chứa
26,126
Địa điểm
Newcastle, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Newcastle Jets

54%

Western Sydney

46%

1 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 19
8 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 8
2 Phạt góc 8
1 Đá phạt 8
23 Phá bóng 25
8 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 5
415 Đường chuyền 326
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Newcastle Jets

2

Western Sydney

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

20 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 5

Đường chuyền

415 Đường chuyền 326
345 Độ chính xác chuyền bóng 261
15 Đường chuyền quyết định 15
12 Tạt bóng 28
4 Độ chính xác tạt bóng 11
38 Chuyền dài 63
14 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
37 Tranh chấp thắng 42
10 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 20
6 Cắt bóng 8
23 Phá bóng 25

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Newcastle Jets

62%

Western Sydney

38%

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
4 Phá bóng 12
0 Việt vị 3
238 Đường chuyền 144

Bàn thắng

Newcastle Jets

0

Western Sydney

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

238 Đường chuyền 144
7 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
0 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Newcastle Jets

46%

Western Sydney

54%

13 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 5
19 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
177 Đường chuyền 182
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Newcastle Jets

2

Western Sydney

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

177 Đường chuyền 182
8 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

89'

89'Kosta Grozos (Newcastle Jets) Substitution at 89'.

Newcastle Jets

84'

84'Ben Gibson (Newcastle Jets) Substitution at 84'.

Newcastle Jets

84'

84'Hiroshi Ibusuki (Western Sydney) Substitution at 84'.

Western Sydney

79'

79'Josh Brillante (Western Sydney) Substitution at 79'.

Western Sydney

78'

78'Kosta Barbarouses (Western Sydney) Substitution at 78'.

Western Sydney

77'

77'Mark Natta (Newcastle Jets) Goal at 77'.

Newcastle Jets

76'

76'Dylan Scicluna (Western Sydney) Yellow Card at 76'.

Western Sydney

69'

69'Jarrod Carluccio (Western Sydney) Substitution at 69'.

Western Sydney

68'

68'Xavier Bertoncello (Newcastle Jets) Substitution at 68'.

Newcastle Jets

53'

53'Philip Cancar (Western Sydney) Yellow Card at 53'.

Western Sydney

47'

47'Eli Adams (Newcastle Jets) Goal at 47'.

Newcastle Jets

20'

20'Bozhidar Kraev (Western Sydney) Goal at 20'.

Western Sydney

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Newcastle Jets

Đối đầu

Western Sydney

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Newcastle Jets
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Western Sydney
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
11
36
1.26
4.67
21.6
1.14
4.65
21
1.04
13
251
1.04
11
36
1.25
4.26
22.03
1.06
9.5
67
1.06
7.7
235
2.13
3.88
2.5
2.2
3.8
2.7
1.04
11
36
1.05
9
176
1.08
7.5
100
1.05
8
266
1.07
7.1
105
1.07
10.4
39
1.06
10
276

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.11
+0.25 4.76
0 1.13
0 0.77
+1 0.92
-1 0.8
0 1.1
0 0.77
-0.25 0.1
+0.25 4.54
+0.5 1.05
-0.5 0.67
0 1.14
0 0.79
0 0.96
0 0.8
+0.25 0.83
-0.25 0.81
0 1.08
0 0.81
0 1.07
0 0.78
+0.5 1.1
-0.5 0.7
0 1.12
0 0.81
0 1.06
0 0.86
+0.25 5
-0.25 0.1
0 1.14
0 0.73

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 4.16
U 3.5 0.83
O 3.5 1.03
U 3.75 0.49
O 3.75 1.43
U 3.5 0.13
O 3.5 5.1
U 3.5 0.1
O 3.5 4.34
U 3.5 0.92
O 3.5 0.86
U 2.5 2
O 2.5 0.33
U 3.5 0.17
O 3.5 3.7
U 3.5 0.8
O 3.5 0.9
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 3.5 0.12
O 3.5 3.9
U 3.5 0.79
O 3.5 1.06
U 3.5 0.2
O 3.5 3
U 3.5 0.18
O 3.5 3.57
U 3.5 0.16
O 3.5 4.16
U 3.5 0.16
O 3.5 3.84
U 3.5 0.16
O 3.5 4.51

Xỉu

Tài

U 8.5 0.79
O 8.5 1.03
U 8.5 0.57
O 8.5 1.25
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 8.5 0.92
O 8.5 0.8
U 8.5 0.55
O 8.5 1.25
U 8.5 0.65
O 8.5 1.15
U 8.5 0.82
O 8.5 0.98
U 8.5 0.62
O 8.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.