Ali Auglah 37’
Bailey Brandtman 66’
14’ Sebastian Despotovski
17’ Adam Taggart
Tỷ lệ kèo
1
10.5
X
1.06
2
11.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
6
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sebastian Despotovski
Adam Taggart
Giovanni De Abreu
Ali Auglah
Luca Tevere
William Freney
Chris Donnell
Anthony Didulica
Sebastian Despotovski
Bailey Brandtman
Zach Lisolajski
Sam Sutton
Nathanael Blair
Oliver Lavale
Kaito Taniguchi
Ali Auglah
Andriano Lebib
Charbel Awni Shamoon
Harrison Steele
Chris Donnell
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 1
2 - 2
3 - 1
1 - 1
0 - 0
4 - 2
2 - 0
2 - 2
1 - 2
0 - 0
1 - 1
2 - 2
1 - 2
1 - 0
0 - 3
1 - 2
0 - 3
1 - 4
3 - 2
3 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 0
2 - 0
3 - 3
4 - 0
2 - 1
3 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Auckland FC |
25 | 13 | 41 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 4 |
Adelaide United |
25 | 9 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
25 | 8 | 38 | |
| 6 |
Melbourne City |
25 | 1 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 10 | 22 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 6 |
Melbourne City |
12 | 6 | 20 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | 0 | 19 | |
| 2 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Sydney FC |
12 | 6 | 18 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | 0 | 17 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -7 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
12 | 10 | 22 | |
| 5 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
13 | -1 | 18 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -8 | 16 | |
| 4 |
Adelaide United |
12 | 1 | 16 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
13 | -7 | 16 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 3 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 4 |
Luka Jovanovic |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Eli Adams |
|
8 |
| 8 |
Max Caputo |
|
8 |
| 9 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Central Coast Mariners
Đối đầu
Perth Glory
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-286'
86'Arthur De Lima (Central Coast Mariners) Substitution at 86'.
84'
84'Andriano Lebib (Perth Glory) Substitution at 84'.
79'
79'Kaito Taniguchi (Central Coast Mariners) Substitution at 79'.
74'
74'Jacob Nasso (Central Coast Mariners) Substitution at 74'.
73'
73'Zach Lisolajski (Perth Glory) Substitution at 73'.
66'
66'Bailey Brandtman (Central Coast Mariners) Goal at 66'.
57'
57'Anthony Didulica (Perth Glory) Substitution at 57'.
47'
45'+2'Chris Donnell (Central Coast Mariners) Yellow Card at 47'.
45'
45'Luca Tevere (Perth Glory) Substitution at 45'.
37'
37'Ali Auglah (Central Coast Mariners) Goal at 37'.
36'
36'Giovanni De Abreu (Perth Glory) Yellow Card at 36'.
17'
17'Adam Taggart (Perth Glory) Goal at 17'.
14'
14'Sebastian Despotovski (Perth Glory) Goal at 14'.