Luka Jovanovic 55’

35’ Manjrekar James

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

1.02

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Adelaide United

66%

Wellington Phoenix

34%

5 Sút trúng đích 5

9

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
35’
Manjrekar James

Manjrekar James

+1 phút bù giờ
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

55’
1-1
71’

Nikola Mileusnić

Ifeanyi Eze

78’

Daniel Edwards

Carlo Armiento

Brody Burkitt

Jay Barnett

81’
83’

Joshua Oluwayemi

88’

Luke Brooke-Smith

Corban Piper

+3 phút bù giờ

Austin Jake Ayoubi

Juan Muñiz

91’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Adelaide United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wellington Phoenix
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Coopers Stadium
Sức chứa
16,500
Địa điểm
Adelaide, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Adelaide United

66%

Wellington Phoenix

34%

1 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 5
12 Đá phạt 9
25 Phá bóng 41
9 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 1
527 Đường chuyền 261
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Adelaide United

1

Wellington Phoenix

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 1

Đường chuyền

527 Đường chuyền 261
453 Độ chính xác chuyền bóng 186
13 Đường chuyền quyết định 8
20 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 3
48 Chuyền dài 64
15 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
48 Tranh chấp thắng 43
20 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 20
6 Cắt bóng 10
25 Phá bóng 41

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Adelaide United

67%

Wellington Phoenix

33%

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 15
2 Việt vị 0
245 Đường chuyền 109

Bàn thắng

Adelaide United

0

Wellington Phoenix

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

245 Đường chuyền 109
4 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 5
18 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Adelaide United

65%

Wellington Phoenix

35%

13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 26
1 Việt vị 1
282 Đường chuyền 152
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Adelaide United

1

Wellington Phoenix

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

282 Đường chuyền 152
9 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 26

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

91'

90'+1'Austin Ayoubi (Adelaide United) Substitution at 91'.

Adelaide United

88'

88'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Substitution at 88'.

Wellington Phoenix

83'

83'Corban Piper (Wellington Phoenix) Yellow Card at 83'.

Wellington Phoenix

81'

81'Brody Burkitt (Adelaide United) Substitution at 81'.

Adelaide United

78'

78'Dan Edwards (Wellington Phoenix) Substitution at 78'.

Wellington Phoenix

71'

71'Tim Payne (Wellington Phoenix) Substitution at 71'.

Wellington Phoenix

55'

55'Luka Jovanovic (Adelaide United) Goal at 55'.

Adelaide United

35'

35'Manjrekar James (Wellington Phoenix) Goal at 35'.

Wellington Phoenix

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

+
-
×

Adelaide United

Đối đầu

Wellington Phoenix

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Adelaide United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wellington Phoenix
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
1.02
23
5.17
1.27
11.21
5.1
1.15
14.5
19
1.02
29
16.5
1.02
23
4.6
1.3
10.45
12
1.06
19
15
1.02
30
1.62
3.98
3.9
13
1.05
23
17
1.02
23
13
1.06
23
8.75
1.1
21
13
1.03
29
11
1.07
18
11.4
1.11
14.5
14.5
1.06
28

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5.55
-0.25 0.08
0 0.36
0 2.31
+0.25 3.65
-0.25 0.16
0 0.37
0 2.1
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.73
-0.5 1
0 0.43
0 1.96
+0.25 1.1
-0.25 0.66
+0.75 0.76
-0.75 0.87
+0.25 5.5
-0.25 0.08
0 0.37
0 2.15
+1 1.1
-1 0.67
0 0.43
0 1.96
0 0.54
0 1.61
+0.25 5.25
-0.25 0.09
0 0.42
0 1.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 5.88
U 2.5 0.29
O 2.5 2.71
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25
U 2.5 0.09
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.5 0.35
O 2.5 2.16
U 2.5 0.06
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 2.5 0.08
O 2.5 5.8
U 2.5 0.24
O 2.5 2.9
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 3.25 0.38
O 3.25 2.08
U 2.5 0.09
O 2.5 5.25
U 2.5 0.04
O 2.5 10.46

Xỉu

Tài

U 13.5 1.17
O 13.5 0.67
U 13.5 1.1
O 13.5 0.66
U 13.5 0.96
O 13.5 0.76
U 14.5 0.6
O 14.5 1.2
U 14.5 0.7
O 14.5 1.05
U 13.5 1.47
O 13.5 0.48
U 13.5 0.2
O 13.5 2.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.