Will Dobson 21’
Clayton Taylor 25’
Eli Adams 44’
Kota Mizunuma 86’
Tỷ lệ kèo
1
1.22
X
6.09
2
13.34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
5
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Will Dobson
Clayton Taylor
Eli Adams
Nathan Paull
Brad Tapp
Zach Clough
Eli Adams
Max Cooper
Joe Shaughnessy
Miguel Di Pizio
Jesse Mantell
Bailey Brandtman
Nathanael Blair
Kota Mizunuma
Will Dobson
Xavier Bertoncello
Ben Gibson
Lachlan Bayliss
Oliver Lavale
Christian Theoharous
Ali Auglah
Kosta Grozos
Clayton Taylor
Harrison Steele
Haine Eames
Kota Mizunuma
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 2
6 - 0
2 - 2
1 - 2
1 - 3
0 - 1
3 - 1
1 - 3
3 - 0
1 - 2
2 - 0
2 - 4
1 - 2
0 - 2
0 - 1
1 - 0
0 - 0
4 - 3
1 - 1
2 - 3
1 - 0
1 - 2
2 - 2
2 - 8
2 - 0
1 - 5
2 - 0
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
McDonald Jones Stadium |
|---|---|
|
|
26,126 |
|
|
Newcastle, Australia |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
4
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 10 | 22 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | 5 | 20 | |
| 3 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Sydney FC |
13 | 6 | 19 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | 0 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | 0 | 17 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -7 | 13 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 3 |
Auckland FC |
13 | 10 | 23 | |
| 5 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 2 |
Adelaide United |
13 | 2 | 19 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
13 | -1 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -8 | 16 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
13 | -7 | 16 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Eli Adams |
|
8 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Max Caputo |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Newcastle Jets
Đối đầu
Central Coast Mariners
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-086'
86'Kota Mizunuma (Newcastle Jets) Goal at 86'.
86'
86'Harrison Steele (Central Coast Mariners) Substitution at 86'.
80'
80'Kosta Grozos (Newcastle Jets) Substitution at 80'.
80'
80'Christian Theoharous (Central Coast Mariners) Substitution at 80'.
78'
78'Oliver Lavale (Central Coast Mariners) Yellow Card at 78'.
77'
77'Lachlan Bayliss (Newcastle Jets) Yellow Card at 77'.
68'
68'Kota Mizunuma (Newcastle Jets) Substitution at 68'.
62'
62'Bailey Brandtman (Central Coast Mariners) Substitution at 62'.
56'
56'Max Cooper (Newcastle Jets) Substitution at 56'.
45'
45'Nathan Paull (Central Coast Mariners) Substitution at 45'.
44'
44'Eli Adams (Newcastle Jets) Goal at 44'.
25'
25'Clayton Taylor (Newcastle Jets) Goal at 25'.
21'
21'Will Dobson (Newcastle Jets) Goal at 21'.