89’ Sander Erik Kartum

Tỷ lệ kèo

1

36

X

8.3

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Melbourne Victory

54%

Wellington Phoenix

46%

3 Sút trúng đích 3

7

8

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jason Davidson

Sebastian Esposito

22’

Denis Genreau

34’

Charles Nduka

Nikos Vergos

45’

Nishan Velupillay

54’
61’

Lukas Eric Kelly-Heald

Daniel Edwards

Louis D'Arrigo

Denis Genreau

68’
73’

Sander Erik Kartum

Ramy Najjarine

76’

Alex Rufer

84’

Luke Brooke-Smith

Corban Piper

Clarismario Santos Rodrigues

Juan Mata

88’
0-1
89’
Sander Erik Kartum

Sander Erik Kartum

91’

Manjrekar James

Ifeanyi Eze

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Melbourne Victory
13 Trận thắng 43%
9 Trận hoà 30%
Wellington Phoenix
8 Trận thắng 27%
Wellington Phoenix

2 - 3

Melbourne Victory
Melbourne Victory

5 - 1

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

2 - 3

Melbourne Victory
Melbourne Victory

1 - 0

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

1 - 0

Melbourne Victory
Wellington Phoenix

1 - 1

Melbourne Victory
Melbourne Victory

0 - 0

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

1 - 0

Melbourne Victory
Wellington Phoenix

1 - 1

Melbourne Victory
Melbourne Victory

1 - 1

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

1 - 2

Melbourne Victory
Melbourne Victory

3 - 1

Wellington Phoenix
Melbourne Victory

3 - 1

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

1 - 0

Melbourne Victory
Melbourne Victory

4 - 1

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

4 - 1

Melbourne Victory
Melbourne Victory

2 - 0

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

3 - 0

Melbourne Victory
Melbourne Victory

0 - 0

Wellington Phoenix
Melbourne Victory

1 - 1

Wellington Phoenix
Melbourne Victory

3 - 1

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

1 - 1

Melbourne Victory
Melbourne Victory

3 - 3

Wellington Phoenix
Melbourne Victory

1 - 1

Wellington Phoenix
Melbourne Victory

2 - 1

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

2 - 1

Melbourne Victory
Wellington Phoenix

2 - 3

Melbourne Victory
Melbourne Victory

0 - 3

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

3 - 0

Melbourne Victory
Melbourne Victory

6 - 1

Wellington Phoenix

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AAMI Park
Sức chứa
30,050
Địa điểm
Melbourne, Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

54%

Wellington Phoenix

46%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 8
1 Đá phạt 1
27 Phá bóng 41
14 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 3
412 Đường chuyền 423
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Melbourne Victory

0

Wellington Phoenix

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

412 Đường chuyền 423
317 Độ chính xác chuyền bóng 333
5 Đường chuyền quyết định 12
20 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 7
58 Chuyền dài 71
20 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
56 Tranh chấp thắng 50
13 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 8
27 Phá bóng 41

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

36%

Wellington Phoenix

64%

3 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 17
1 Việt vị 2
161 Đường chuyền 285
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

161 Đường chuyền 285
1 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

72%

Wellington Phoenix

28%

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 23
0 Việt vị 1
251 Đường chuyền 136
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Melbourne Victory

0

Wellington Phoenix

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

251 Đường chuyền 136
4 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

91'

90'+1'Manjrekar James (Wellington Phoenix) Substitution at 91'.

Wellington Phoenix

89'

89'Sander Kartum (Wellington Phoenix) Goal at 89'.

Wellington Phoenix

88'

88'Clarismario Rodrigues (Melbourne Victory) Substitution at 88'.

Melbourne Victory

84'

84'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Substitution at 84'.

Wellington Phoenix

83'

83'Fin Conchie (Wellington Phoenix) Substitution at 83'.

Wellington Phoenix

76'

76'Alex Rufer (Wellington Phoenix) Yellow Card at 76'.

Wellington Phoenix

73'

73'Sander Kartum (Wellington Phoenix) Substitution at 73'.

Wellington Phoenix

68'

68'Matthew Grimaldi (Melbourne Victory) Substitution at 68'.

Melbourne Victory

61'

61'Lukas Kelly-Heald (Wellington Phoenix) Substitution at 61'.

Wellington Phoenix

54'

54'Nishan Velupillay (Melbourne Victory) Yellow Card at 54'.

Melbourne Victory

45'

45'Charles Nduka (Melbourne Victory) Substitution at 45'.

Melbourne Victory

34'

34'Denis Genreau (Melbourne Victory) Yellow Card at 34'.

Melbourne Victory

22'

22'Jason Davidson (Melbourne Victory) Substitution at 22'.

Melbourne Victory

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Melbourne Victory

Đối đầu

Wellington Phoenix

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Melbourne Victory
13 Trận thắng 43%
9 Trận hoà 30%
Wellington Phoenix
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
8.3
1.07
3.99
1.52
6.44
50
5.1
1.09
251
10
1.06
31
16.5
1.01
100
6.79
1.08
126
17
1.02
95
5.8
1.12
1.4
4.6
5.1
1.5
4.25
5
67
7.5
1.08
31
17
1.01
201
9.5
1.04
100
9.5
1.05
113
6.1
1.1
46
5.4
1.14
35
8.25
1.1
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.41
0 1.96
+0.25 1.28
-0.25 0.57
0 0.37
0 2
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+1.5 1.25
-1.5 0.57
0 0.44
0 1.92
0 0.5
0 1.26
+1 0.79
-1 0.85
+0.25 8.3
-0.25 0
0 0.37
0 2.15
+1 0.77
-1 0.95
0 0.43
0 1.96
0 0.37
0 2.22
-0.25 0.05
+0.25 6.65
+0.5 19.78
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.12
O 1.5 4.54
U 1.5 0.18
O 1.5 4.05
U 0.75 0.56
O 0.75 1.27
U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 1.5 0.01
O 1.5 7.14
U 1.5 0.14
O 1.5 4.12
U 2.5 0.01
O 2.5 12
U 0.5 0.68
O 0.5 1.28
U 0.5 0.76
O 0.5 0.94
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 1.5 0.04
O 1.5 7.6
U 1.5 0.22
O 1.5 3.15
U 1.5 0.07
O 1.5 6
U 1.5 0.15
O 1.5 4.34
U 1.5 0.18
O 1.5 3.84
U 1.5 0.16
O 1.5 3.84
U 1.75 0.04
O 1.75 11.3

Xỉu

Tài

U 12.5 1.01
O 12.5 1.23
U 14.5 0.5
O 14.5 1.5
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 12.5 1.02
O 12.5 0.7
U 14.5 0.85
O 14.5 0.85
U 14.5 0.95
O 14.5 0.77
U 15.5 0.89
O 15.5 0.91
U 12.5 1.05
O 12.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.