Charles Nduka 13’

76’ Nicholas D'Agostino

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.01

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Melbourne Victory

63%

Brisbane Roar

37%

3 Sút trúng đích 3

8

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Charles Nduka

Charles Nduka

13’
1-0
43’

Nicholas D'Agostino

Jordi Valadon

47’
53’

Michael Ruhs

Sebastian Esposito

57’

Clarismario Santos Rodrigues

Keegan Jelacic

58’

Nikos Vergos

Charles Nduka

69’
70’

Emmett Shaw

Michael Ruhs

1-1
76’
Nicholas D'Agostino

Nicholas D'Agostino

79’

Justin Vidic

Nicholas D'Agostino

Joshua James Rawlins

81’
85’

James McGarry

92’

Jacob Brazete

Matthew Robert Dench

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Melbourne Victory
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brisbane Roar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Brisbane Roar

26

-9

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AAMI Park
Sức chứa
30,050
Địa điểm
Melbourne, Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

63%

Brisbane Roar

37%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 2
11 Đá phạt 1
18 Phá bóng 38
14 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 5
519 Đường chuyền 313
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Melbourne Victory

1

Brisbane Roar

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 5

Đường chuyền

519 Đường chuyền 313
415 Độ chính xác chuyền bóng 224
11 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 11
4 Độ chính xác tạt bóng 3
67 Chuyền dài 79
23 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
42 Tranh chấp thắng 41
10 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 11
18 Phá bóng 38

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

62%

Brisbane Roar

38%

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
295 Đường chuyền 182
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Melbourne Victory

1

Brisbane Roar

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

295 Đường chuyền 182
7 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 9
7 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

62%

Brisbane Roar

38%

6 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 20
0 Việt vị 3
216 Đường chuyền 130
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Melbourne Victory

0

Brisbane Roar

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

216 Đường chuyền 130
4 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 20

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

92'

90'+2'Jacob Brazete (Brisbane Roar) Substitution at 92'.

Brisbane Roar

85'

85'James McGarry (Brisbane Roar) Yellow Card at 85'.

Brisbane Roar

81'

81'Joshua Rawlins (Melbourne Victory) Yellow Card at 81'.

Melbourne Victory

79'

79'Justin Vidic (Brisbane Roar) Substitution at 79'.

Brisbane Roar

76'

76'Nicholas D'Agostino (Brisbane Roar) Goal at 76'.

Brisbane Roar

71'

71'Georgios Vrakas (Brisbane Roar) Substitution at 71'.

Brisbane Roar

70'

70'Emmett Shaw (Brisbane Roar) Substitution at 70'.

Brisbane Roar

69'

69'Matthew Grimaldi (Melbourne Victory) Substitution at 69'.

Melbourne Victory

58'

58'Clarismario Rodrigues (Melbourne Victory) Substitution at 58'.

Melbourne Victory

57'

57'Sebastian Esposito (Melbourne Victory) Yellow Card at 57'.

Melbourne Victory

53'

53'Michael Ruhs (Brisbane Roar) Yellow Card at 53'.

Brisbane Roar

47'

47'Jordi Valadon (Melbourne Victory) Yellow Card at 47'.

Melbourne Victory

43'

43'Nicholas D'Agostino (Brisbane Roar) Yellow Card at 43'.

Brisbane Roar

13'

13'Charles Nduka (Melbourne Victory) Goal at 13'.

Melbourne Victory

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Melbourne Victory

Đối đầu

Brisbane Roar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Melbourne Victory
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brisbane Roar
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17
1.01
26
6.63
1.16
11.81
9
1.04
17
17
1.02
29
17
1.01
26
8.48
1.1
17.57
17
1.03
29
8.9
1.09
20
1.61
3.68
4.35
15
1.05
26
17
1.01
26
11
1.07
21
9
1.08
28
8.9
1.09
20
8.2
1.12
15
16.8
1.07
16.5
15
1.07
24

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 2.04
0 0.4
0 2.04
+0.25 1.61
-0.25 0.44
+0.25 1.8
-0.25 0.45
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.41
0 2.04
+0.25 1.14
-0.25 0.62
+0.75 0.73
-0.75 0.91
+0.25 7.7
-0.25 0.02
+0.25 1.91
-0.25 0.43
+1 1.05
-1 0.7
0 0.41
0 2.04
+0.5 2.12
-0.5 0.39
-0.25 0.03
+0.25 7.65
0 0.4
0 2.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.25
O 2.5 3.1
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25
U 2.5 0.1
O 2.5 6.25
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.11
O 2.5 4.86
U 2.5 0.06
O 2.5 6.5
U 2.5 0.09
O 2.5 6.25
U 1.75 0.7
O 1.75 1
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 0.02
O 2.5 7.1
U 2.5 0.43
O 2.5 1.77
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.09
O 2.5 6.25
U 2.75 0.11
O 2.75 5.26
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.75 0.06
O 2.75 8.44

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.72
U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10.5 0.75
O 10.5 1
U 9.5 0.6
O 9.5 1.12
U 9 0.78
O 9 0.93
U 9.5 0.9
O 9.5 0.83
U 9 0.89
O 9 0.91
U 9.5 0.55
O 9.5 1.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.