Alex Gersbach 9’

Steven Ugarkovic 52’

Angus Thurgate 55’

22’ Luka Jovanovic

45’+1 Juan Muñiz

63’ Luka Jovanovic

71’ Panagiotis Kikianis

Tỷ lệ kèo

1

26

X

19

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Western Sydney

54%

Adelaide United

46%

6 Sút trúng đích 10

5

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Alex Gersbach

Alex Gersbach

9’
1-0
1-1
22’
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Aydan Johnathan Hammond

Ryan Fraser

45’
1-2
46’
Juan Muñiz

Juan Muñiz

Steven Ugarkovic

Steven Ugarkovic

52’
2-2

Steven Ugarkovic

54’
Angus Thurgate

Angus Thurgate

55’
2-2

Phillip Cancar

Jarrod Carluccio

62’
2-3
63’
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

68’

Luke Duzel

Juan Muñiz

2-4
71’
Panagiotis Kikianis

Panagiotis Kikianis

Jai Rose

Dylan Scicluna

76’
80’

Anselmo de Moraes

Luka Jovanovic

Kosta Barbarouses

Brandon Borrello

89’
90’

Joshua Smits

96’

Ben Folami

Yaya Dukuly

Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Western Sydney
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Adelaide United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Western Sydney

26

-16

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
CommBank Stadium
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Parramatta, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Western Sydney

54%

Adelaide United

46%

2 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 26
6 Sút trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 7
5 Phạt góc 6
1 Đá phạt 5
19 Phá bóng 24
7 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 3
483 Đường chuyền 413
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Western Sydney

2

Adelaide United

4

4 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 26
10 Sút trúng đích 10
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

483 Đường chuyền 413
424 Độ chính xác chuyền bóng 344
14 Đường chuyền quyết định 20
23 Tạt bóng 8
9 Độ chính xác tạt bóng 2
51 Chuyền dài 64
25 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
39 Tranh chấp thắng 36
12 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
9 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 24

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

Western Sydney

54%

Adelaide United

46%

8 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
256 Đường chuyền 225

Bàn thắng

Western Sydney

1

Adelaide United

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

256 Đường chuyền 225
7 Đường chuyền quyết định 11
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

Western Sydney

54%

Adelaide United

46%

8 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 14
1 Việt vị 2
227 Đường chuyền 188
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Western Sydney

1

Adelaide United

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

227 Đường chuyền 188
7 Đường chuyền quyết định 9
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-4

96'

90'+6'Austin Ayoubi (Adelaide United) Substitution at 96'.

Adelaide United

90'

90'Joshua Smits (Adelaide United) Yellow Card at 90'.

Adelaide United

89'

89'Josh Brillante (Western Sydney) Substitution at 89'.

Western Sydney

80'

80'Anselmo (Adelaide United) Substitution at 80'.

Adelaide United

76'

76'Jai Rose (Western Sydney) Substitution at 76'.

Western Sydney

71'

71'Panagiotis Kikianis (Adelaide United) Goal at 71'.

Adelaide United

68'

68'Luke Duzel (Adelaide United) Substitution at 68'.

Adelaide United

63'

63'Luka Jovanovic (Adelaide United) Goal at 63'.

Adelaide United

62'

62'Philip Cancar (Western Sydney) Substitution at 62'.

Western Sydney

55'

55'Angus Thurgate (Western Sydney) Goal at 55'.

Western Sydney

52'

52'Steven Ugarkovic (Western Sydney) Goal at 52'.

Western Sydney

46'

45'+1'Juan Muñiz (Adelaide United) Goal at 46'.

Adelaide United

45'

45'Aydan Hammond (Western Sydney) Substitution at 45'.

Western Sydney

22'

22'Luka Jovanovic (Adelaide United) Goal at 22'.

Adelaide United

9'

9'Alex Gersbach (Western Sydney) Goal at 9'.

Western Sydney

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Western Sydney

Đối đầu

Adelaide United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Western Sydney
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Adelaide United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
19
1.01
2.63
2.5
3.54
80
12
1.01
351
41
1
26
19
1.01
49.38
9.97
1.04
56
15
1.03
158
11
1.02
1.94
3.6
3.05
1.95
3.9
3.15
1.85
3.9
3.3
26
19
1.01
101
15
1.01
100
15
1.01
158
11
1.02
80
11.5
1.01
33
14.7
1.05
401
46
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.84
0 1.06
0 0.76
0 1.1
-1.75 1.61
+1.75 0.44
0 0.8
0 1.05
0 0.8
0 1.08
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 0.83
0 1.09
0 0.7
0 1.06
+0.25 0.77
-0.25 0.86
0 0.8
0 1.06
0 0.78
0 1.07
+0.5 1
-0.5 0.8
0 0.83
0 1.09
0 0.77
0 1.17
-0.25 0.17
+0.25 3.7
0 0.76
0 1.09

Xỉu

Tài

U 6.5 0.27
O 6.5 2.7
U 6.5 0.23
O 6.5 3.24
U 6.75 0.18
O 6.75 3.05
U 6.5 0.26
O 6.5 2.8
U 6.5 0.23
O 6.5 2.77
U 6.75 0.9
O 6.75 0.87
U 2.5 5
O 2.5 0.11
U 6.5 0.18
O 6.5 3.84
U 6.5 0.8
O 6.5 0.9
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 6.5 0.24
O 6.5 2.4
U 6.5 0.44
O 6.5 1.73
U 6.5 0.27
O 6.5 2.4
U 6.5 0.18
O 6.5 3.84
U 6.5 0.2
O 6.5 3.57
U 6.5 0.29
O 6.5 2.56
U 6.5 0.27
O 6.5 2.82

Xỉu

Tài

U 11.5 1.4
O 11.5 1.12
U 11.5 0.8
O 11.5 0.9
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 9.5 0.98
O 9.5 0.74
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 9.5 0.9
O 9.5 0.83
U 9 1.33
O 9 0.55
U 9.5 0.7
O 9.5 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.