Charles Nduka 31’

Charles Nduka 34’

19’ Eli Adams

89’ Eli Adams

Tỷ lệ kèo

1

7.67

X

1.19

2

9.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Melbourne Victory

38%

Newcastle Jets

62%

6 Sút trúng đích 4

7

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Eli Adams

0-1
19’
Eli Adams

Eli Adams

Roderick Miranda

25’
Charles Nduka

Charles Nduka

31’
1-1
Charles Nduka

Charles Nduka

34’
2-1
44’

Max Burgess

57’

Xavier Bertoncello

Zach Clough

Matthew Grimaldi

Keegan Jelacic

65’
70’

Ben Gibson

Lachlan Rose

81’

Alex Nunes

Clayton Taylor

Louis D'Arrigo

Jordi Valadon

82’
89’

Eli Adams

Phạt đền

Joshua James Rawlins

91’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Melbourne Victory
13 Trận thắng 43%
7 Trận hoà 24%
Newcastle Jets
10 Trận thắng 33%
Melbourne Victory

5 - 2

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

3 - 0

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

5 - 3

Newcastle Jets
Melbourne Victory

2 - 2

Newcastle Jets
Melbourne Victory

2 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

4 - 0

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 2

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 2

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 2

Newcastle Jets
Melbourne Victory

0 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

4 - 0

Newcastle Jets
Melbourne Victory

2 - 2

Newcastle Jets
Melbourne Victory

0 - 2

Newcastle Jets
Melbourne Victory

2 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

0 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

0 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

2 - 0

Newcastle Jets
Melbourne Victory

2 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

4 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

0 - 0

Newcastle Jets
Melbourne Victory

4 - 2

Newcastle Jets
Melbourne Victory

2 - 0

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 3

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

0 - 1

Newcastle Jets
Melbourne Victory

1 - 0

Newcastle Jets
Melbourne Victory

0 - 1

Newcastle Jets

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Newcastle Jets

26

16

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AAMI Park
Sức chứa
30,050
Địa điểm
Melbourne, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

38%

Newcastle Jets

62%

2 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
34 Phá bóng 26
9 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 3
318 Đường chuyền 541
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Melbourne Victory

2

Newcastle Jets

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

318 Đường chuyền 541
235 Độ chính xác chuyền bóng 455
12 Đường chuyền quyết định 9
23 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 4
64 Chuyền dài 47
22 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
57 Tranh chấp thắng 52
20 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 25
11 Cắt bóng 8
34 Phá bóng 26

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
12 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

156 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

47%

Newcastle Jets

53%

9 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 18
1 Việt vị 2
178 Đường chuyền 211
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Melbourne Victory

2

Newcastle Jets

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

178 Đường chuyền 211
6 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Melbourne Victory

29%

Newcastle Jets

71%

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
22 Phá bóng 9
2 Việt vị 1
141 Đường chuyền 333
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Melbourne Victory

0

Newcastle Jets

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

141 Đường chuyền 333
6 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

91'

90'+1'Joshua Rawlins (Melbourne Victory) Yellow Card at 91'.

Melbourne Victory

89'

89'Eli Adams (Newcastle Jets) Penalty - Scored at 89'.

Newcastle Jets

82'

82'Louis D'Arrigo (Melbourne Victory) Substitution at 82'.

Melbourne Victory

81'

81'Alex Nunes (Newcastle Jets) Substitution at 81'.

Newcastle Jets

70'

70'Ben Gibson (Newcastle Jets) Substitution at 70'.

Newcastle Jets

65'

65'Matthew Grimaldi (Melbourne Victory) Substitution at 65'.

Melbourne Victory

57'

57'Xavier Bertoncello (Newcastle Jets) Substitution at 57'.

Newcastle Jets

44'

44'Max Burgess (Newcastle Jets) Yellow Card at 44'.

Newcastle Jets

34'

34'Charles Nduka (Melbourne Victory) Goal at 34'.

Melbourne Victory

31'

31'Charles Nduka (Melbourne Victory) Goal at 31'.

Melbourne Victory

25'

25'Roderick Miranda (Melbourne Victory) Yellow Card at 25'.

Melbourne Victory

19'

19'Eli Adams (Newcastle Jets) Goal at 19'.

Newcastle Jets

15'

15'Eli Adams (Newcastle Jets) Yellow Card at 15'.

Newcastle Jets

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Melbourne Victory

Đối đầu

Newcastle Jets

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Melbourne Victory
13 Trận thắng 43%
7 Trận hoà 24%
Newcastle Jets
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.67
1.19
9.12
8
1.12
9.25
21
1.02
23
17.5
1.01
18.5
11
1.1
12.43
21
1.03
23
1.12
5.8
88
2.18
3.3
2.5
1.97
4
3.1
11
1.11
12
15
1.06
16
15
1.05
19
12
1.08
13
17
1.04
17
14.5
1.05
15.5
17.6
1.06
17.7
2.2
4
2.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.1
+1.25 2.7
-1.25 0.24
0 0.77
0 1.02
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.91
-0.5 0.83
0 0.93
0 0.99
0 0.9
0 0.86
+0.25 0.83
-0.25 0.82
0 0.88
0 1
0 0.73
0 1.13
+0.5 1.15
-0.5 0.7
0 0.93
0 0.99
0 0.94
0 0.98
+0.25 8.3
-0.25 0.02
+0.25 0.94
-0.25 0.88

Xỉu

Tài

U 4.5 0.19
O 4.5 3.72
U 3.75 0.22
O 3.75 2.7
U 4.5 0.1
O 4.5 5.8
U 4.5 0.01
O 4.5 7.14
U 4.5 0.11
O 4.5 4.97
U 2.5 2.5
O 2.5 0.25
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 3.5 0.6
O 3.5 1.1
U 2.5 2
O 2.5 0.35
U 4.5 0
O 4.5 5
U 4.5 0.15
O 4.5 4.25
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.03
O 4.5 10
U 4.5 0.07
O 4.5 6.66
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 3.5 0.86
O 3.5 0.96

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 11.5 0.67
O 11.5 1.05
U 11.5 0.45
O 11.5 1.27
U 11 1.35
O 11 0.55
U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 10.5 0.65
O 10.5 1.17
U 10.5 0.4
O 10.5 1.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.