Adam Taggart 19’
50’ Samuel Klein
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
47%
6
8
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGiovanni De Abreu
Samuel Klein
Adam Taggart
Samuel Klein
Christopher Long
Nicholas Pennington
Samuel Klein
Zach Lisolajski
Sam Sutton
Matthew Robert Dench
Christopher Long
Tom Lawrence
Luke Amos
Rhys Bozinovski
Georgios Vrakas
Emmett Shaw
Henry Hore
James McGarry
Gabriel Popovic
Giovanni De Abreu
Luke Amos
Jordan Lauton
Georgios Vrakas
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
1 - 3
0 - 1
2 - 4
3 - 2
2 - 1
2 - 1
2 - 1
1 - 4
2 - 0
1 - 0
2 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
4 - 0
2 - 4
2 - 1
2 - 3
3 - 2
1 - 2
3 - 1
2 - 2
2 - 1
0 - 2
6 - 3
2 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Perth Rectangular Stadium HBF Park |
|---|---|
|
|
20,500 |
|
|
Perth, Australia |
Trận đấu tiếp theo
25/04
07:45
Perth Glory
Brisbane Roar
25/04
07:45
Perth Glory
Brisbane Roar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
47%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
25 | 12 | 45 | |
| 2 |
Auckland FC |
25 | 13 | 41 | |
| 3 |
Adelaide United |
25 | 9 | 40 | |
| 4 |
Sydney FC |
25 | 8 | 38 | |
| 5 |
Melbourne City |
25 | 1 | 38 | |
| 6 |
Melbourne Victory |
25 | 9 | 37 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
25 | -8 | 33 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
25 | -3 | 32 | |
| 9 |
Macarthur FC |
25 | -11 | 31 | |
| 10 |
Perth Glory |
25 | -8 | 28 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
25 | -8 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
25 | -14 | 21 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 2 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 3 |
Melbourne City |
12 | 6 | 20 | |
| 4 |
Newcastle Jets |
12 | 6 | 19 | |
| 5 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 6 |
Sydney FC |
12 | 6 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Perth Glory |
12 | -1 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
12 | -5 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
12 | 10 | 22 | |
| 3 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 4 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 5 |
Wellington Phoenix |
12 | -4 | 16 | |
| 6 |
Adelaide United |
12 | 1 | 16 | |
| 7 |
Central Coast Mariners |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 9 |
Melbourne Victory |
12 | -3 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
12 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 3 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 4 |
Luka Jovanovic |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
8 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Max Caputo |
|
8 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
| 10 |
Eli Adams |
|
7 |
Perth Glory
Đối đầu
Brisbane Roar
Australia A-League
Đối đầu
Australia A-League
Australia A-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-293'
90'+3'Jordan Lauton (Brisbane Roar) Substitution at 93'.
93'
90'+3'Luke Amos (Perth Glory) Yellow Card at 93'.
90'
90'Gabriel Popovic (Perth Glory) Substitution at 90'.
88'
88'James McGarry (Brisbane Roar) Yellow Card at 88'.
87'
87'Emmett Shaw (Brisbane Roar) Substitution at 87'.
84'
84'Georgios Vrakas (Brisbane Roar) Yellow Card at 84'.
81'
81'Luke Amos (Perth Glory) Substitution at 81'.
80'
80'Tom Lawrence (Perth Glory) Yellow Card at 80'.
72'
72'Matt Dench (Brisbane Roar) Substitution at 72'.
56'
56'Zach Lisolajski (Perth Glory) Substitution at 56'.
50'
50'Samuel Klein (Brisbane Roar) Goal at 50'.
44'
44'Nicholas Pennington (Perth Glory) Yellow Card at 44'.
30'
30'Chris Long (Brisbane Roar) Penalty - Scored at 30'.
19'
19'Adam Taggart (Perth Glory) Goal at 19'.
9'
9'Samuel Klein (Brisbane Roar) Yellow Card at 9'.
9'
9'Giovanni De Abreu (Perth Glory) Yellow Card at 9'.