Tỷ lệ kèo

1

7.99

X

1.16

2

13.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sydney FC

64%

Perth Glory

36%

4 Sút trúng đích 2

4

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Sam Sutton

Rhyan Grant

36’
58’

Brian Kaltak

62’

Adam Taggart

Gabriel Popovic

Akol Akon

Al Hassan Touré

69’

Corey Hollman

Wataru Kamijo

78’
81’

Stefan Colakovski

Jaiden Kucharski

Joseph Lacey

Piero Quispe

84’
88’

Andriano Lebib

Charbel Awni Shamoon

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sydney FC
19 Trận thắng 63%
8 Trận hoà 27%
Perth Glory
3 Trận thắng 10%
Perth Glory

0 - 1

Sydney FC
Perth Glory

0 - 0

Sydney FC
Sydney FC

3 - 0

Perth Glory
Sydney FC

7 - 1

Perth Glory
Perth Glory

1 - 1

Sydney FC
Sydney FC

3 - 2

Perth Glory
Sydney FC

4 - 1

Perth Glory
Perth Glory

2 - 2

Sydney FC
Perth Glory

0 - 2

Sydney FC
Sydney FC

1 - 2

Perth Glory
Sydney FC

1 - 0

Perth Glory
Perth Glory

1 - 1

Sydney FC
Sydney FC

2 - 0

Perth Glory
Sydney FC

0 - 0

Perth Glory
Perth Glory

1 - 3

Sydney FC
Perth Glory

0 - 0

Sydney FC
Sydney FC

1 - 0

Perth Glory
Perth Glory

3 - 1

Sydney FC
Perth Glory

1 - 2

Sydney FC
Perth Glory

2 - 3

Sydney FC
Sydney FC

6 - 0

Perth Glory
Sydney FC

2 - 0

Perth Glory
Sydney FC

3 - 0

Perth Glory
Perth Glory

0 - 3

Sydney FC
Perth Glory

1 - 4

Sydney FC
Sydney FC

4 - 1

Perth Glory
Perth Glory

0 - 0

Sydney FC
Sydney FC

4 - 0

Perth Glory
Sydney FC

1 - 2

Perth Glory
Perth Glory

0 - 0

Sydney FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Sydney FC

26

8

39

10

Perth Glory

26

-7

31

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sydney FC

64%

Perth Glory

36%

17 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 1
6 Đá phạt 1
34 Phá bóng 18
9 Phạm lỗi 6
687 Đường chuyền 380
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

687 Đường chuyền 380
590 Độ chính xác chuyền bóng 285
13 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 9
4 Độ chính xác tạt bóng 2
81 Chuyền dài 74
36 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
43 Tranh chấp thắng 52
15 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 17
34 Phá bóng 18

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Sydney FC

61%

Perth Glory

39%

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
18 Phá bóng 10
313 Đường chuyền 198
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

313 Đường chuyền 198
2 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 9
18 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Sydney FC

67%

Perth Glory

33%

14 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 8
374 Đường chuyền 182
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

14 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

374 Đường chuyền 182
11 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

88'

88'Luca Tevere (Perth Glory) Substitution at 88'.

Perth Glory

84'

84'Joseph Lacey (Sydney FC) Substitution at 84'.

Sydney FC

83'

83'Patrick Wood (Sydney FC) Substitution at 83'.

Sydney FC

81'

81'Stefan Colakovski (Perth Glory) Substitution at 81'.

Perth Glory

78'

78'Corey Hollman (Sydney FC) Substitution at 78'.

Sydney FC

69'

69'Akol Akon (Sydney FC) Substitution at 69'.

Sydney FC

68'

68'Tiago Quintal (Sydney FC) Substitution at 68'.

Sydney FC

62'

62'Adam Taggart (Perth Glory) Substitution at 62'.

Perth Glory

58'

58'Brian Kaltack (Perth Glory) Yellow Card at 58'.

Perth Glory

36'

36'Rhyan Grant (Sydney FC) Yellow Card at 36'.

Sydney FC

35'

35'Sam Sutton (Perth Glory) Yellow Card at 35'.

Perth Glory

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Sydney FC

Đối đầu

Perth Glory

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sydney FC
19 Trận thắng 63%
8 Trận hoà 27%
Perth Glory
3 Trận thắng 10%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.99
1.16
13.57
7.4
1.07
18
19
1.02
29
19
1.01
26
2.44
1.91
6.73
5.25
1.25
10
11
1.06
21
1.58
4.2
3.93
1.55
4.4
5
8
1.14
13
6.8
1.19
10.5
11
1.08
18
9.5
1.09
21
11
1.06
21
7.7
1.15
12.5
9.15
1.14
15.4
1.62
4.2
5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.49
0 1.73
+0.25 2.07
-0.25 0.33
0 0.42
0 1.75
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.57
-0.5 1.25
0 0.5
0 1.72
+0.25 1.36
-0.25 0.4
+1 0.9
-1 0.74
0 0.39
0 1.7
0 0.44
0 1.85
+1 1
-1 0.73
0 0.5
0 1.72
+1.25 1.56
-1.25 0.52
+0.25 4.15
-0.25 0.14
+1 0.99
-1 0.82

Xỉu

Tài

U 0.5 0.17
O 0.5 4.3
U 0.75 0.09
O 0.75 4.6
U 0.5 0.08
O 0.5 7.1
U 0.5 0.01
O 0.5 7.14
U 0.5 1.22
O 0.5 0.64
U 2.5 0.03
O 2.5 11
U 0.5 0.04
O 0.5 9.09
U 0.75 0.76
O 0.75 0.94
U 2.5 1.38
O 2.5 0.55
U 0.5 0.08
O 0.5 3.3
U 0.5 0.2
O 0.5 3.7
U 0.5 0.07
O 0.5 5
U 0.5 0.03
O 0.5 10
U 3.25 0.58
O 3.25 1.47
U 0.5 0.12
O 0.5 4.5
U 3 0.94
O 3 0.86

Xỉu

Tài

U 5.5 0.72
O 5.5 1
U 9.5 0.95
O 9.5 0.8
U 6.5 0.4
O 6.5 1.32
U 7 0.98
O 7 0.73
U 7.5 0.57
O 7.5 1.3
U 5.5 0.77
O 5.5 1.03
U 5.5 0.26
O 5.5 2.27

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.