Anthony Caceres 67’
65’ Bailey Brandtman
84’ Nathanael Blair
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
451
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
3
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuke Vickery
Alfie McCalmont
Ali Auglah
Anthony Caceres
Kristian Popovic
Rafael Duran
Nathan Paull
Nathanael Blair
Oliver Lavale
Bailey Brandtman
Anthony Caceres
Tomislav Uskok
Liam Rose
Mitchell Duke
Alexánder Robinson
Oliver Randazzo
Luke Brattan
Harrison Steele
Bailey Brandtman
Nathanael Blair
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Campbelltown Sports Stadium |
|---|---|
|
|
17,500 |
|
|
Campbelltown, Australia |
Trận đấu tiếp theo
24/04
05:35
Macarthur FC
Wellington Phoenix
25/04
03:00
Newcastle Jets
Central Coast Mariners
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
25 | 12 | 45 | |
| 2 |
Auckland FC |
25 | 13 | 41 | |
| 3 |
Adelaide United |
25 | 9 | 40 | |
| 4 |
Sydney FC |
25 | 8 | 38 | |
| 5 |
Melbourne City |
25 | 1 | 38 | |
| 6 |
Melbourne Victory |
25 | 9 | 37 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
25 | -8 | 33 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
25 | -3 | 32 | |
| 9 |
Macarthur FC |
25 | -11 | 31 | |
| 10 |
Perth Glory |
25 | -8 | 28 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
25 | -8 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
25 | -14 | 21 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 2 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 3 |
Melbourne City |
12 | 6 | 20 | |
| 4 |
Newcastle Jets |
12 | 6 | 19 | |
| 5 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 6 |
Sydney FC |
12 | 6 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Perth Glory |
12 | -1 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
12 | -5 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
12 | 10 | 22 | |
| 3 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 4 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 5 |
Wellington Phoenix |
12 | -4 | 16 | |
| 6 |
Adelaide United |
12 | 1 | 16 | |
| 7 |
Central Coast Mariners |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 9 |
Melbourne Victory |
12 | -3 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
12 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 3 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 4 |
Luka Jovanovic |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
8 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Max Caputo |
|
8 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
| 10 |
Eli Adams |
|
7 |
Macarthur FC
Đối đầu
Central Coast Mariners
Australia A-League
Đối đầu
Australia A-League
Australia A-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-384'
84'Nathanael Blair (Central Coast Mariners) Goal at 84'.
80'
80'Harrison Steele (Central Coast Mariners) Substitution at 80'.
80'
80'Oliver Randazzo (FC Macarthur) Substitution at 80'.
79'
79'Filip Kurto (FC Macarthur) Substitution at 79'.
77'
77'Alex Robinson (FC Macarthur) Red Card at 77'.
73'
73'Liam Rose (FC Macarthur) Substitution at 73'.
68'
68'Tomislav Uskok (FC Macarthur) Red Card at 68'.
67'
67'Anthony Cáceres (FC Macarthur) Goal at 67'.
65'
65'Bailey Brandtman (Central Coast Mariners) Goal at 65'.
61'
61'Nathanael Blair (Central Coast Mariners) Substitution at 61'.
58'
58'Nathan Paull (Central Coast Mariners) Yellow Card at 58'.
55'
55'Harrison Sawyer (FC Macarthur) Substitution at 55'.
48'
48'Anthony Cáceres (FC Macarthur) Yellow Card at 48'.
48'
45'+3'Ali Auglah (Central Coast Mariners) Yellow Card at 48'.
37'
37'Alfie McCalmont (Central Coast Mariners) Penalty - Scored at 37'.
26'
26'Luke Vickery (FC Macarthur) Yellow Card at 26'.