Carlo Armiento 39’

Roderick Miranda 84’

10’ Sebastian Esposito

44’ Nishan Velupillay

77’ Louis D'Arrigo

Tỷ lệ kèo

1

41

X

10.5

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wellington Phoenix

57%

Melbourne Victory

43%

3 Sút trúng đích 6

6

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Sebastian Esposito

Sebastian Esposito

Carlo Armiento

Carlo Armiento

39’
1-1
41’

Charles Nduka

1-2
44’
Nishan Velupillay

Nishan Velupillay

+3 phút bù giờ

Paulo Retre

48’
63’

Keegan Jelacic

Juan Mata

Carlo Armiento

65’

Carlo Armiento

67’

Luke Brooke-Smith

Sander Erik Kartum

68’
76’

Nikos Vergos

Charles Nduka

Corban Piper

Ramy Najjarine

77’
1-3
77’
Louis D'Arrigo

Louis D'Arrigo

Lukas Eric Kelly-Heald

Paulo Retre

82’

Lukas Eric Kelly-Heald

Paulo Retre

84’

Roderick Miranda

84’
+9 phút bù giờ

Lukas Eric Kelly-Heald

92’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Wellington Phoenix
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Melbourne Victory
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hnry Stadium
Sức chứa
34,500
Địa điểm
Wellington, New Zealand

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wellington Phoenix

57%

Melbourne Victory

43%

1 Kiến tạo 3
8 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 7
1 Đá phạt 4
30 Phá bóng 17
7 Phạm lỗi 6
3 Việt vị 1
529 Đường chuyền 397
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wellington Phoenix

2

Melbourne Victory

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

529 Đường chuyền 397
444 Độ chính xác chuyền bóng 312
7 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 15
2 Độ chính xác tạt bóng 2
55 Chuyền dài 84
21 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
46 Tranh chấp thắng 37
7 Rê bóng 12
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 15
30 Phá bóng 17

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Wellington Phoenix

53%

Melbourne Victory

47%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
249 Đường chuyền 219
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wellington Phoenix

1

Melbourne Victory

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

249 Đường chuyền 219
6 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Wellington Phoenix

61%

Melbourne Victory

39%

2 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 8
2 Việt vị 1
280 Đường chuyền 179
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Wellington Phoenix

1

Melbourne Victory

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

280 Đường chuyền 179
1 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

92'

90'+2'Lukas Kelly-Heald (Wellington Phoenix) Yellow Card at 92'.

Wellington Phoenix

84'

84'Matthew Sheridan (Wellington Phoenix) Substitution at 84'.

Wellington Phoenix

84'

84'Roderick Miranda (Melbourne Victory) Own Goal at 84'.

Melbourne Victory

82'

82'Matthew Sheridan (Wellington Phoenix) Substitution at 82'.

Wellington Phoenix

77'

77'Louis D'Arrigo (Melbourne Victory) Goal at 77'.

Melbourne Victory

77'

77'Corban Piper (Wellington Phoenix) Substitution at 77'.

Wellington Phoenix

76'

76'Nikolaos Vergos (Melbourne Victory) Substitution at 76'.

Melbourne Victory

68'

68'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Substitution at 68'.

Wellington Phoenix

64'

64'Matthew Grimaldi (Melbourne Victory) Substitution at 64'.

Melbourne Victory

63'

63'Matthew Grimaldi (Melbourne Victory) Substitution at 63'.

Melbourne Victory

48'

45'+3'Paulo Retre (Wellington Phoenix) Yellow Card at 48'.

Wellington Phoenix

44'

44'Nishan Velupillay (Melbourne Victory) Goal at 44'.

Melbourne Victory

41'

41'Charles Nduka (Melbourne Victory) Yellow Card at 41'.

Melbourne Victory

39'

39'Carlo Armiento (Wellington Phoenix) Goal at 39'.

Wellington Phoenix

10'

10'Sebastian Esposito (Melbourne Victory) Goal at 10'.

Melbourne Victory

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

+
-
×

Wellington Phoenix

Đối đầu

Melbourne Victory

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wellington Phoenix
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Melbourne Victory
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

41
10.5
1.04
30.57
6.21
1.13
45
6.4
1.06
126
9
1.07
41
9.6
1.05
100
7.07
1.07
61
9.5
1.06
260
8.5
1.04
3.13
3.7
1.88
101
11
1.05
41
9.6
1.05
151
8.5
1.05
100
9.5
1.07
300
8.9
1.04
85
7.5
1.06
37
9.6
1.08
131
9
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 1.21
0 0.72
0 1.11
0 0.76
-2.25 0.39
+2.25 1.8
0 1.2
0 0.7
0 1.2
0 0.71
-0.5 0.91
+0.5 0.83
0 1.23
0 0.73
0 1.06
0 0.7
-0.5 0.82
+0.5 0.84
0 1.17
0 0.73
0 1.19
0 0.7
-0.5 0.9
+0.5 0.9
0 1.23
0 0.73
0 1.13
0 0.8
-0.25 0.19
+0.25 3.44
0 1.28
0 0.64

Xỉu

Tài

U 5.5 0.2
O 5.5 3.33
U 5.5 0.22
O 5.5 3.36
U 5.75 0.07
O 5.75 5.25
U 5.5 0.26
O 5.5 2.8
U 5.5 0.21
O 5.5 3.03
U 5.5 0.29
O 5.5 2.39
U 2.5 3.5
O 2.5 0.17
U 5.5 0.16
O 5.5 4.16
U 4.5 0.76
O 4.5 0.94
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 5.5 0.2
O 5.5 2.8
U 5.5 0.34
O 5.5 2.2
U 5.5 0.2
O 5.5 2.9
U 5.5 0.14
O 5.5 4.54
U 5.5 0.24
O 5.5 3.12
U 5.5 0.26
O 5.5 2.77
U 5.5 0.22
O 5.5 3.38

Xỉu

Tài

U 11.5 1.4
O 11.5 1.12
U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 11.5 0.86
O 11.5 0.86
U 11.5 0.83
O 11.5 0.88
U 11.5 0.8
O 11.5 0.92
U 11.5 1.56
O 11.5 0.44
U 11.5 1.05
O 11.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.