Mitchell Duke 10’

Rafael Duran 23’

Mitchell Duke 68’

13’ Xavier Bertoncello

45’+5 Xavier Bertoncello

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

11

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Macarthur FC

47%

Newcastle Jets

53%

8 Sút trúng đích 3

11

6

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mitchell Duke

Mitchell Duke

10’
1-0
1-1
13’
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Rafael Duran

Rafael Duran

23’
2-1
45’

Will Dobson

Joe Shaughnessy

2-2
50’
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

64’

Zach Clough

Xavier Bertoncello

Luke Vickery

Rafael Duran

66’
Mitchell Duke

Mitchell Duke

68’
3-2

Harrison Sawyer

Mitchell Duke

74’
77’

Lachlan Rose

Ben Gibson

80’

Alex Nunes

Thomas Aquilina

88’

Daniel Wilmering

Liam Rose

90’

Bernardo Oliveira

Anthony Caceres

93’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Macarthur FC
6 Trận thắng 35%
5 Trận hoà 30%
Newcastle Jets
6 Trận thắng 35%
Newcastle Jets

1 - 0

Macarthur FC
Newcastle Jets

4 - 5

Macarthur FC
Newcastle Jets

3 - 0

Macarthur FC
Macarthur FC

3 - 3

Newcastle Jets
Newcastle Jets

1 - 3

Macarthur FC
Macarthur FC

1 - 2

Newcastle Jets
Newcastle Jets

3 - 4

Macarthur FC
Newcastle Jets

2 - 2

Macarthur FC
Macarthur FC

1 - 1

Newcastle Jets
Newcastle Jets

2 - 1

Macarthur FC
Macarthur FC

0 - 1

Newcastle Jets
Macarthur FC

2 - 0

Newcastle Jets
Macarthur FC

0 - 3

Newcastle Jets
Newcastle Jets

2 - 2

Macarthur FC
Macarthur FC

2 - 1

Newcastle Jets
Macarthur FC

2 - 2

Newcastle Jets
Newcastle Jets

1 - 2

Macarthur FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Newcastle Jets

26

16

48

7

Macarthur FC

26

-7

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Campbelltown Sports Stadium
Sức chứa
17,500
Địa điểm
Campbelltown, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Macarthur FC

47%

Newcastle Jets

53%

3 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 15
8 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 6
11 Phạt góc 6
1 Đá phạt 2
30 Phá bóng 39
9 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 2
354 Đường chuyền 426
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Macarthur FC

3

Newcastle Jets

2

2 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

354 Đường chuyền 426
283 Độ chính xác chuyền bóng 346
13 Đường chuyền quyết định 12
38 Tạt bóng 15
10 Độ chính xác tạt bóng 3
80 Chuyền dài 38
47 Độ chính xác chuyền dài 11

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
48 Tranh chấp thắng 55
15 Rê bóng 17
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 22
16 Cắt bóng 7
30 Phá bóng 39

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Macarthur FC

46%

Newcastle Jets

54%

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 20
1 Việt vị 0
185 Đường chuyền 223

Bàn thắng

Macarthur FC

2

Newcastle Jets

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

185 Đường chuyền 223
4 Đường chuyền quyết định 7
18 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Macarthur FC

48%

Newcastle Jets

52%

11 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 22
2 Việt vị 2
167 Đường chuyền 194
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Macarthur FC

1

Newcastle Jets

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

167 Đường chuyền 194
8 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 16
14 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

93'

90'+3'Bernardo Oliveira (FC Macarthur) Substitution at 93'.

Macarthur FC

90'

90'Liam Rose (FC Macarthur) Yellow Card at 90'.

Macarthur FC

80'

80'Alex Nunes (Newcastle Jets) Substitution at 80'.

Newcastle Jets

77'

77'Lachlan Rose (Newcastle Jets) Substitution at 77'.

Newcastle Jets

74'

74'Harrison Sawyer (FC Macarthur) Substitution at 74'.

Macarthur FC

68'

68'Mitchell Duke (FC Macarthur) Goal at 68'.

Macarthur FC

66'

66'Luke Vickery (FC Macarthur) Substitution at 66'.

Macarthur FC

64'

64'Zach Clough (Newcastle Jets) Substitution at 64'.

Newcastle Jets

50'

45'+5'Xavier Bertoncello (Newcastle Jets) Goal at 50'.

Newcastle Jets

45'

45'Eli Adams (Newcastle Jets) Substitution at 45'.

Newcastle Jets

23'

23'Rafael Durán (FC Macarthur) Goal at 23'.

Macarthur FC

13'

13'Xavier Bertoncello (Newcastle Jets) Goal at 13'.

Newcastle Jets

10'

10'Mitchell Duke (FC Macarthur) Goal at 10'.

Macarthur FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Macarthur FC

Đối đầu

Newcastle Jets

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Macarthur FC
6 Trận thắng 35%
5 Trận hoà 30%
Newcastle Jets
6 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
11
36
1.22
5.03
26.85
1.05
6.2
60
1.04
13
251
1.04
11
36
1.03
9.18
100
1.01
23
151
1.05
8.2
300
2.12
3.6
2.7
2.15
3.9
2.75
1.02
23
151
1.04
11
36
1.07
8
111
1.03
13
100
1.04
8.5
300
1.05
8.2
140
1.08
10
38
1.01
18
394

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.08
+0.25 5.55
0 0.98
0 0.88
+1 0.92
-1 0.8
0 0.92
0 0.87
-0.25 0.11
+0.25 4.34
+0.5 1.3
-0.5 0.53
0 1.04
0 0.88
0 0.9
0 0.86
0 0.78
0 0.82
0 1.05
0 0.81
0 0.89
0 0.94
0 0.7
0 1.1
0 1.04
0 0.88
0 1.04
0 0.88
+0.25 5
-0.25 0.1
-0.5 0.01
+0.5 19.61

Xỉu

Tài

U 5.5 0.13
O 5.5 4.34
U 5.5 0.36
O 5.5 2.24
U 5.75 0.09
O 5.75 4.6
U 5.5 0.11
O 5.5 5.6
U 5.5 0.13
O 5.5 3.84
U 5.5 0.11
O 5.5 5.02
U 2.5 10
O 2.5 0.03
U 5.5 0.11
O 5.5 5.55
U 5.5 0.75
O 5.5 0.95
U 2.5 2.1
O 2.5 0.33
U 5.5 0.13
O 5.5 3.9
U 5.5 0.52
O 5.5 1.49
U 5.5 0.09
O 5.5 5
U 5.5 0.1
O 5.5 5.88
U 5.5 0.13
O 5.5 4.76
U 5.5 0.16
O 5.5 3.84
U 5.75 0.03
O 5.75 12.73

Xỉu

Tài

U 16 1.19
O 16 1.51
U 15.5 0.44
O 15.5 1.62
U 10.5 1.05
O 10.5 0.7
U 16.5 0.78
O 16.5 0.93
U 16.5 0.87
O 16.5 0.85
U 15.5 0.66
O 15.5 1.16
U 16 1.06
O 16 0.76

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.