Juan Muñiz 53’

Yaya Dukuly 64’

45’+2 Clayton Taylor

51’ Clayton Taylor

72’ Clayton Taylor

Tỷ lệ kèo

1

36

X

15.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Adelaide United

56%

Newcastle Jets

44%

4 Sút trúng đích 10

3

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Yaya Dukuly

17’

Brody Burkitt

Craig Goodwin

25’
0-1
47’
Clayton Taylor

Clayton Taylor

0-2
51’
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Juan Muñiz

Juan Muñiz

53’
1-2

Yaya Dukuly

57’

Luka Jovanovic

59’

Luke Duzel

Luka Jovanovic

63’
Yaya Dukuly

Yaya Dukuly

64’
2-2
66’

Kota Mizunuma

Will Dobson

2-3
72’
Clayton Taylor

Clayton Taylor

75’

Xavier Bertoncello

Clayton Taylor

Ben Folami

Bart Vriends

79’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Adelaide United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Newcastle Jets
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Newcastle Jets

26

16

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Coopers Stadium
Sức chứa
16,500
Địa điểm
Adelaide, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Adelaide United

56%

Newcastle Jets

44%

2 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 10
5 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 4
8 Đá phạt 2
14 Phá bóng 20
11 Phạm lỗi 8
4 Việt vị 1
507 Đường chuyền 396
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Adelaide United

2

Newcastle Jets

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 17
10 Sút trúng đích 10
2 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

507 Đường chuyền 396
433 Độ chính xác chuyền bóng 322
14 Đường chuyền quyết định 11
15 Tạt bóng 12
3 Độ chính xác tạt bóng 2
70 Chuyền dài 46
25 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
39 Tranh chấp thắng 43
13 Rê bóng 21
7 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 11
14 Phá bóng 20

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Adelaide United

57%

Newcastle Jets

43%

6 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 8
4 Việt vị 0
283 Đường chuyền 203

Bàn thắng

Adelaide United

0

Newcastle Jets

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

283 Đường chuyền 203
5 Đường chuyền quyết định 8
3 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Adelaide United

55%

Newcastle Jets

45%

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
222 Đường chuyền 191
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Adelaide United

2

Newcastle Jets

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

222 Đường chuyền 191
9 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

79'

79'Panashe Madanha (Adelaide United) Substitution at 79'.

Adelaide United

75'

75'Lucas Scicluna (Newcastle Jets) Substitution at 75'.

Newcastle Jets

72'

72'Clayton Taylor (Newcastle Jets) Goal at 72'.

Newcastle Jets

66'

66'Kota Mizunuma (Newcastle Jets) Substitution at 66'.

Newcastle Jets

64'

64'Yaya Dukuly (Adelaide United) Goal at 64'.

Adelaide United

63'

63'Luke Duzel (Adelaide United) Substitution at 63'.

Adelaide United

59'

59'Luka Jovanovic (Adelaide United) Yellow Card at 59'.

Adelaide United

57'

57'Yaya Dukuly (Adelaide United) Yellow Card at 57'.

Adelaide United

53'

53'Juan Muñiz (Adelaide United) Goal at 53'.

Adelaide United

51'

51'Clayton Taylor (Newcastle Jets) Goal at 51'.

Newcastle Jets

47'

45'+2'Clayton Taylor (Newcastle Jets) Goal at 47'.

Newcastle Jets

25'

25'Brody Burkitt (Adelaide United) Substitution at 25'.

Adelaide United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Adelaide United

Đối đầu

Newcastle Jets

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Adelaide United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Newcastle Jets
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
15.5
1.01
26.55
5.33
1.2
450
8.5
1.02
501
21
1.01
36
15.5
1.01
72.27
5.78
1.12
41
7
1.11
300
11
1.02
2.8
3.7
2
126
13
1.04
36
16
1.01
251
10.5
1.03
100
11
1.03
300
11
1.02
38
5.9
1.12
41
13.2
1.05
36
16
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 9.09
-0.25 0.01
0 0.75
0 1.11
-1 0.77
+1 0.96
0 0.75
0 1.12
+0.25 7.69
-0.25 0.01
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 0.82
0 1.11
0 0.84
0 0.92
-0.25 0.89
+0.25 0.76
+0.25 9
-0.25 0.02
0 0.81
0 1.03
-0.5 0.73
+0.5 1.1
0 0.82
0 1.11
0 0.87
0 1.05
-0.25 0.14
+0.25 4.15
+0.25 7.43
-0.25 0.08

Xỉu

Tài

U 5.5 0.07
O 5.5 5.88
U 5.5 0.23
O 5.5 3.3
U 5.75 0.16
O 5.75 3.3
U 5.5 0.12
O 5.5 5.25
U 5.5 0.01
O 5.5 7.14
U 5.5 0.35
O 5.5 2.06
U 2.5 4.75
O 2.5 0.11
U 5.5 0.1
O 5.5 5
U 5.5 0.7
O 5.5 1
U 2.5 2.8
O 2.5 0.22
U 5.5 0.05
O 5.5 5.9
U 5.5 0.38
O 5.5 1.99
U 5.5 0.09
O 5.5 5
U 5.5 0.1
O 5.5 5
U 5.5 0.08
O 5.5 6.25
U 5.5 0.14
O 5.5 4.15
U 5.5 0.07
O 5.5 8.09

Xỉu

Tài

U 7.5 2.27
O 7.5 1.61
U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 10.5 1.05
O 10.5 0.67
U 6 0.52
O 6 1.2
U 6.5 0.73
O 6.5 0.98
U 6.5 0.6
O 6.5 1.2
U 7 1.01
O 7 0.79
U 6.5 1.21
O 6.5 0.64

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.