Juan Muñiz 53’
Yaya Dukuly 64’
45’+2 Clayton Taylor
51’ Clayton Taylor
72’ Clayton Taylor
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
3
4
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYaya Dukuly
Brody Burkitt
Craig Goodwin
Clayton Taylor
Clayton Taylor
Juan Muñiz
Yaya Dukuly
Luka Jovanovic
Luke Duzel
Luka Jovanovic
Yaya Dukuly
Kota Mizunuma
Will Dobson
Clayton Taylor
Xavier Bertoncello
Clayton Taylor
Ben Folami
Bart Vriends
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Coopers Stadium |
|---|---|
|
|
16,500 |
|
|
Adelaide, Australia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
02:00
Auckland FC
Adelaide United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 2 |
Newcastle Jets |
13 | 10 | 22 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 4 |
Melbourne City |
13 | 5 | 20 | |
| 5 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 6 |
Sydney FC |
13 | 6 | 19 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | 0 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Perth Glory |
13 | 0 | 17 | |
| 10 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -7 | 13 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
13 | 10 | 23 | |
| 3 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 4 |
Adelaide United |
13 | 2 | 19 | |
| 5 |
Melbourne Victory |
13 | -1 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
13 | -8 | 16 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
13 | -7 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Eli Adams |
|
8 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Max Caputo |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Adelaide United
Đối đầu
Newcastle Jets
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-379'
79'Panashe Madanha (Adelaide United) Substitution at 79'.
75'
75'Lucas Scicluna (Newcastle Jets) Substitution at 75'.
72'
72'Clayton Taylor (Newcastle Jets) Goal at 72'.
66'
66'Kota Mizunuma (Newcastle Jets) Substitution at 66'.
64'
64'Yaya Dukuly (Adelaide United) Goal at 64'.
63'
63'Luke Duzel (Adelaide United) Substitution at 63'.
59'
59'Luka Jovanovic (Adelaide United) Yellow Card at 59'.
57'
57'Yaya Dukuly (Adelaide United) Yellow Card at 57'.
53'
53'Juan Muñiz (Adelaide United) Goal at 53'.
51'
51'Clayton Taylor (Newcastle Jets) Goal at 51'.
47'
45'+2'Clayton Taylor (Newcastle Jets) Goal at 47'.
25'
25'Brody Burkitt (Adelaide United) Substitution at 25'.